Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
14,3%Hạng 49 trên 173 tướng
Chọn
8,0%được chọn trong 575 trên 7.218 trận
Cấm
6,3%223 lượt cấm trên 3.566 trận, so với 2,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top42,7% từ 38,9% đến 46,6% trên 443 trậnSoloQ 48,4%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,7 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 376.433 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    42,7%
    SoloQ
    48,4%
    Tỉ lệ thắng 42,7% ở nghiệp dư trên 443 trận, so với 48,4% ở soloQ trên 12.221 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,3%
    SoloQ
    1,6%
    3,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,7%
    SoloQ
    2,0%
    Tỉ lệ cấm 5,7% ở nghiệp dư trên 2.247 trận, so với 2,0% ở soloQ trên 169.540 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,7 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 28,7 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Warmog's Armor, Heartsteel và Titanic Hydra: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt95% · 11.588
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển45% · 5.538
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 80% · 79 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)26% · 1.418
26%số trận ở soloQ
  1. Warmog's Armor
  2. Heartsteel
  3. Titanic Hydra
Nghiệp dư: Warmog's Armor, Heartsteel, Spirit Visage (25%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng đường trên.

  1. Chống chịu sát thươngtop8%1.550 · tướng đường trên: 970
  2. Damage của độitop8%25% · tướng đường trên: 20%
  3. Đánh teamfighttop13%57% · tướng đường trên: 53%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 66 ở lane, 96 ở mid game và 98 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

632+33 so với 599
1.033+165 so với 868
1.397+318 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Dr. Mundotướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 82% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên632 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên1.033 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên1.397 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên-502 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên-522 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên1.550 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên57% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 78 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +15,6 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn52,5% · kỳ vọng 43,8% · 40 trận+8,7 điểmSoloQ -0,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi57,6% · kỳ vọng 42,0% · 33 trận+15,6 điểmSoloQ -2,3
Jarvan IV45,7% · kỳ vọng 43,2% · 35 trận+2,5 điểmSoloQ +0,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri54,5% · kỳ vọng 42,1% · 44 trận+12,4 điểmSoloQ +0,4
Viktor50,0% · kỳ vọng 42,4% · 32 trận+7,6 điểmSoloQ +3,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara42,2% · kỳ vọng 40,4% · 45 trận+1,8 điểmSoloQ -0,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio53,1% · kỳ vọng 44,0% · 32 trận+9,1 điểmSoloQ +2,1
Nautilus40,5% · kỳ vọng 39,3% · 37 trận+1,2 điểmSoloQ -2,5

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri59,6% · kỳ vọng 43,2% · 57 trận+16,4 điểmSoloQ -1,8
Syndra43,8% · kỳ vọng 43,3% · 48 trận+0,4 điểmSoloQ -2,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx51,5% · kỳ vọng 40,6% · 33 trận+10,9 điểmSoloQ +1,8
Ashe47,6% · kỳ vọng 40,4% · 42 trận+7,2 điểmSoloQ -1,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio54,3% · kỳ vọng 41,3% · 35 trận+13,0 điểmSoloQ +3,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top15 tướng
  • Renekton46 trận
    30,4%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 54,2% · 489 trận
  • Sion42 trận
    31,0%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 50,6% · 253 trận
  • Ornn40 trận
    52,5%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 47,1% · 376 trận
  • Gwen32 trận
    31,3%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 36,7% · 368 trận
  • Malphite22 trận
    —SoloQ: 55,0% · 665 trận
Jungle17 tướng
  • Wukong64 trận
    35,9%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 50,2% · 450 trận
  • Jarvan IV35 trận
    45,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,3% · 467 trận
  • Vi33 trận
    57,6%chênh lệch +15,6 điểmSoloQ: 47,7% · 197 trận
  • Xin Zhao31 trận
    32,3%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 43,9% · 139 trận
  • Lee Sin23 trận
    —SoloQ: 52,0% · 589 trận
Mid19 tướng
  • Syndra53 trận
    37,7%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,9% · 593 trận
  • Ahri44 trận
    54,5%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 47,4% · 726 trận
  • Viktor32 trận
    50,0%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 52,5% · 486 trận
  • Orianna28 trận
    —SoloQ: 51,9% · 237 trận
  • Hwei26 trận
    —SoloQ: 53,4% · 236 trận
ADC19 tướng
  • Yunara45 trận
    42,2%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 47,5% · 911 trận
  • Ezreal34 trận
    32,4%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 50,1% · 669 trận
  • Jinx34 trận
    38,2%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 46,1% · 738 trận
  • Sivir28 trận
    —SoloQ: 48,4% · 285 trận
  • Ashe27 trận
    —SoloQ: 51,4% · 333 trận
Support17 tướng
  • Lulu44 trận
    38,6%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 45,8% · 810 trận
  • Nautilus37 trận
    40,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 46,7% · 614 trận
  • Karma32 trận
    40,6%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 48,7% · 526 trận
  • Milio32 trận
    53,1%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 51,6% · 366 trận
  • Seraphine28 trận
    —SoloQ: 45,8% · 332 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,6%12.053 lượt chọn trên 752.856cấm 2,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,3%366 lượt chọn trên 11.050cấm 5,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,4%32 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

11,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 6,5%G1143 trận trên 2.215
  • 6,9%G2152 trận trên 2.215
  • 5,6%G3+40 trận trên 713
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 143 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.