Dr. Mundo
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 8,0%được chọn trong 575 trên 7.218 trận
- Cấm
- 6,3%223 lượt cấm trên 3.566 trận, so với 2,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 376.433 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Warmog's Armor, Heartsteel và Titanic Hydra: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng đường trên.FrontlineTeamfightDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +15,6 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,6 điểm33 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 42,7%
- SoloQ
- 48,4%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,3%
- SoloQ
- 1,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,7%
- SoloQ
- 2,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Warmog's Armor, Heartsteel và Titanic Hydra: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Warmog's Armor
Heartsteel
Titanic Hydra
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop8%1.550 · tướng đường trên: 970
- Damage của độitop8%25% · tướng đường trên: 20%
- Đánh teamfighttop13%57% · tướng đường trên: 53%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 66 ở lane, 96 ở mid game và 98 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 82% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên632 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên1.033 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên1.397 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên-502 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên-522 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên1.550 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên57% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 78 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +15,6 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton46 trận30,4%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 54,2% · 489 trận
- Sion42 trận31,0%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 50,6% · 253 trận
- Ornn40 trận52,5%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 47,1% · 376 trận
- Gwen32 trận31,3%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 36,7% · 368 trận
- Malphite22 trận—SoloQ: 55,0% · 665 trận
- Ambessa21 trận—SoloQ: 46,3% · 257 trận
- Olaf16 trận—SoloQ: 50,8% · 120 trận
- Shen15 trận—SoloQ: 47,5% · 257 trận
- Jax13 trận—SoloQ: 55,6% · 311 trận
- K'Sante13 trận—SoloQ: 54,7% · 159 trận
- Gnar12 trận—SoloQ: 46,3% · 216 trận
- Gragas12 trận—SoloQ: 52,4% · 317 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 52,9% · 295 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 42,7% · 330 trận
- Zaahen8 trận—SoloQ: 52,8% · 163 trận
- Wukong64 trận35,9%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 50,2% · 450 trận
- Jarvan IV35 trận45,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,3% · 467 trận
- Vi33 trận57,6%chênh lệch +15,6 điểmSoloQ: 47,7% · 197 trận
- Xin Zhao31 trận32,3%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 43,9% · 139 trận
- Lee Sin23 trận—SoloQ: 52,0% · 589 trận
- Sejuani18 trận—SoloQ: 45,8% · 144 trận
- Nocturne14 trận—SoloQ: 47,7% · 172 trận
- Qiyana14 trận—SoloQ: 51,0% · 680 trận
- Amumu13 trận—SoloQ: 48,7% · 76 trận
- Trundle13 trận—SoloQ: 46,7% · 30 trận
- Skarner12 trận—SoloQ: 44,1% · 118 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 45,0% · 373 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 57,6% · 33 trận
- Shyvana9 trận—SoloQ: 49,0% · 241 trận
- Lillia7 trận—SoloQ: 48,3% · 288 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 47,1% · 401 trận
- Viego5 trận—SoloQ: 43,9% · 442 trận
- Syndra53 trận37,7%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,9% · 593 trận
- Ahri44 trận54,5%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 47,4% · 726 trận
- Viktor32 trận50,0%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 52,5% · 486 trận
- Orianna28 trận—SoloQ: 51,9% · 237 trận
- Hwei26 trận—SoloQ: 53,4% · 236 trận
- Mel16 trận—SoloQ: 52,3% · 86 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 45,5% · 354 trận
- Aurora14 trận—SoloQ: 43,0% · 258 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 50,4% · 258 trận
- Locke12 trận—SoloQ: 51,1% · 534 trận
- Ryze11 trận—SoloQ: 59,3% · 150 trận
- Cassiopeia10 trận—SoloQ: 45,2% · 135 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 47,7% · 392 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 50,0% · 354 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 49,4% · 265 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 51,2% · 332 trận
- Lissandra8 trận—SoloQ: 51,7% · 294 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 43,0% · 391 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 41,7% · 405 trận
- Yunara45 trận42,2%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 47,5% · 911 trận
- Ezreal34 trận32,4%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 50,1% · 669 trận
- Jinx34 trận38,2%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 46,1% · 738 trận
- Sivir28 trận—SoloQ: 48,4% · 285 trận
- Ashe27 trận—SoloQ: 51,4% · 333 trận
- Caitlyn27 trận—SoloQ: 50,9% · 670 trận
- Lucian26 trận—SoloQ: 52,1% · 413 trận
- Jhin22 trận—SoloQ: 51,3% · 1.053 trận
- Xayah22 trận—SoloQ: 45,7% · 363 trận
- Kai'Sa21 trận—SoloQ: 45,4% · 788 trận
- Tristana21 trận—SoloQ: 47,2% · 708 trận
- Varus16 trận—SoloQ: 46,1% · 180 trận
- Aphelios12 trận—SoloQ: 51,7% · 449 trận
- Corki11 trận—SoloQ: 45,9% · 135 trận
- Miss Fortune11 trận—SoloQ: 53,6% · 250 trận
- Zeri9 trận—SoloQ: 43,8% · 354 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 50,1% · 395 trận
- Twitch6 trận—SoloQ: 49,2% · 372 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 43,8% · 308 trận
- Lulu44 trận38,6%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 45,8% · 810 trận
- Nautilus37 trận40,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 46,7% · 614 trận
- Karma32 trận40,6%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 48,7% · 526 trận
- Milio32 trận53,1%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 51,6% · 366 trận
- Seraphine28 trận—SoloQ: 45,8% · 332 trận
- Nami27 trận—SoloQ: 48,2% · 653 trận
- Braum26 trận—SoloQ: 46,3% · 447 trận
- Rakan23 trận—SoloQ: 48,9% · 352 trận
- Rell20 trận—SoloQ: 47,0% · 336 trận
- Leona19 trận—SoloQ: 48,3% · 480 trận
- Alistar17 trận—SoloQ: 44,7% · 403 trận
- Thresh13 trận—SoloQ: 48,1% · 900 trận
- Janna11 trận—SoloQ: 47,2% · 705 trận
- Neeko10 trận—SoloQ: 51,7% · 89 trận
- Renata Glasc10 trận—SoloQ: 42,0% · 174 trận
- Bard9 trận—SoloQ: 49,3% · 456 trận
- Blitzcrank8 trận—SoloQ: 50,6% · 439 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,6%12.053 lượt chọn trên 752.856cấm 2,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,3%366 lượt chọn trên 11.050cấm 5,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,4%32 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

