Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
10,1%Hạng 82 trên 173 tướng
Chọn
6,3%được chọn trong 1.156 trên 18.319 trận
Cấm
3,8%662 lượt cấm trên 17.354 trận, so với 0,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top48,0% từ 45,5% đến 50,5% trên 1.074 trậnSoloQ 48,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 26 phút

Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,0%
    SoloQ
    1,5%
    3,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,8%
    SoloQ
    0,4%
    Tỉ lệ cấm 3,8% ở nghiệp dư trên 11.485 trận, so với 0,4% ở soloQ trên 148.633 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    26 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 26 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Warmog's Armor và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt95% · 9.877
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển71% · 7.408
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 93% · 179 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)21% · 750
21%số trận ở soloQ
  1. Heartsteel
  2. Warmog's Armor
  3. Spirit Visage
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng đường trên.

  1. Chống chịu sát thươngtop8%1.550 · tướng đường trên: 970
  2. Damage của độitop8%25% · tướng đường trên: 20%
  3. Đánh teamfighttop13%57% · tướng đường trên: 53%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 66 ở lane, 96 ở mid game và 98 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

632+33 so với 599
1.033+165 so với 868
1.397+318 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Dr. Mundotướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 82% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên632 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên1.033 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên1.397 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên-502 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên-522 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên1.550 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên57% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 78 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yone ở nghiệp dư: +15,7 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Shen63,3% · kỳ vọng 48,3% · 30 trận+15,0 điểmSoloQ -5,0
Yone56,8% · kỳ vọng 47,9% · 44 trận+8,9 điểmSoloQ -4,4
Sion52,5% · kỳ vọng 48,2% · 59 trận+4,3 điểmSoloQ +2,9
Ornn50,0% · kỳ vọng 46,0% · 48 trận+4,0 điểmSoloQ -2,1
Ambessa52,9% · kỳ vọng 48,2% · 34 trận+4,7 điểmSoloQ -9,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas57,0% · kỳ vọng 47,3% · 86 trận+9,7 điểmSoloQ -0,2
Lee Sin53,8% · kỳ vọng 49,3% · 143 trận+4,6 điểmSoloQ -1,0
Lillia54,1% · kỳ vọng 44,9% · 37 trận+9,2 điểmSoloQ -6,0
Jarvan IV54,1% · kỳ vọng 49,8% · 74 trận+4,2 điểmSoloQ -4,5
Wukong44,9% · kỳ vọng 43,4% · 69 trận+1,5 điểmSoloQ +0,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yone60,5% · kỳ vọng 44,7% · 43 trận+15,7 điểmSoloQ +0,9
Sylas58,5% · kỳ vọng 50,1% · 53 trận+8,4 điểmSoloQ -1,0
Ryze60,6% · kỳ vọng 50,2% · 33 trận+10,4 điểmSoloQ -1,7
Viktor52,9% · kỳ vọng 47,6% · 70 trận+5,3 điểmSoloQ +0,8
Ahri47,8% · kỳ vọng 45,2% · 67 trận+2,5 điểmSoloQ +1,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Miss Fortune59,3% · kỳ vọng 47,7% · 54 trận+11,5 điểmSoloQ +6,5
Tristana60,0% · kỳ vọng 49,4% · 30 trận+10,6 điểmSoloQ +0,4
Xayah52,8% · kỳ vọng 46,3% · 53 trận+6,5 điểmSoloQ -0,5
Jinx49,1% · kỳ vọng 43,9% · 57 trận+5,2 điểmSoloQ +0,6
Yunara48,8% · kỳ vọng 45,8% · 84 trận+3,0 điểmSoloQ +1,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank59,0% · kỳ vọng 47,2% · 61 trận+11,8 điểmSoloQ -0,2
Thresh56,6% · kỳ vọng 46,4% · 76 trận+10,2 điểmSoloQ -1,7
Bard59,4% · kỳ vọng 46,8% · 32 trận+12,6 điểmSoloQ +0,6
Lulu53,2% · kỳ vọng 50,2% · 79 trận+3,0 điểmSoloQ +3,9
Alistar51,4% · kỳ vọng 46,7% · 37 trận+4,7 điểmSoloQ -2,3

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lillia62,9% · kỳ vọng 51,0% · 35 trận+11,8 điểmSoloQ -1,8
Lee Sin48,7% · kỳ vọng 46,6% · 117 trận+2,1 điểmSoloQ +1,0
Viego52,6% · kỳ vọng 47,6% · 57 trận+5,0 điểmSoloQ -0,3
Sylas52,4% · kỳ vọng 48,6% · 63 trận+3,8 điểmSoloQ -1,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Locke62,5% · kỳ vọng 45,3% · 32 trận+17,2 điểmSoloQ -2,6
Syndra60,0% · kỳ vọng 48,3% · 50 trận+11,7 điểmSoloQ +0,9
Akali54,5% · kỳ vọng 47,1% · 44 trận+7,5 điểmSoloQ -2,1
Lissandra52,1% · kỳ vọng 46,1% · 48 trận+5,9 điểmSoloQ +5,2
Hwei54,3% · kỳ vọng 49,6% · 46 trận+4,7 điểmSoloQ -1,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal52,0% · kỳ vọng 43,3% · 75 trận+8,7 điểmSoloQ +2,0
Tristana58,1% · kỳ vọng 46,5% · 43 trận+11,6 điểmSoloQ -2,6
Sivir57,6% · kỳ vọng 48,1% · 33 trận+9,5 điểmSoloQ -5,9
Lucian50,0% · kỳ vọng 47,5% · 56 trận+2,5 điểmSoloQ -4,2
Jhin44,8% · kỳ vọng 43,7% · 67 trận+1,0 điểmSoloQ +3,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Pyke60,6% · kỳ vọng 45,0% · 33 trận+15,6 điểmSoloQ +2,1
Yuumi60,0% · kỳ vọng 49,6% · 40 trận+10,4 điểmSoloQ -3,4
Lulu48,5% · kỳ vọng 45,7% · 101 trận+2,8 điểmSoloQ -2,3
Blitzcrank52,3% · kỳ vọng 48,7% · 65 trận+3,6 điểmSoloQ +3,7
Leona50,0% · kỳ vọng 48,8% · 86 trận+1,2 điểmSoloQ +0,9

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Malphite94 trận
    45,7%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 55,2% · 498 trận
  • Nasus62 trận
    41,9%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 46,6% · 322 trận
  • Sion59 trận
    52,5%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,3% · 199 trận
  • Gwen57 trận
    47,4%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 36,7% · 275 trận
  • Ornn48 trận
    50,0%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 47,5% · 101 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin143 trận
    53,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 47,4% · 1.194 trận
  • Sylas86 trận
    57,0%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 48,7% · 446 trận
  • Jarvan IV74 trận
    54,1%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 46,4% · 351 trận
  • Wukong69 trận
    44,9%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,3% · 201 trận
  • Vi58 trận
    46,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,5% · 291 trận
Mid20 tướng
  • Viktor70 trận
    52,9%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 51,2% · 547 trận
  • Ahri67 trận
    47,8%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,0% · 336 trận
  • Sylas53 trận
    58,5%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 49,7% · 537 trận
  • Lissandra51 trận
    47,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,9% · 323 trận
  • Syndra45 trận
    37,8%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 48,7% · 423 trận
ADC17 tướng
  • Jhin98 trận
    54,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,8% · 1.270 trận
  • Ezreal95 trận
    53,7%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,9% · 770 trận
  • Kai'Sa86 trận
    45,3%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 45,4% · 1.092 trận
  • Yunara84 trận
    48,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,1% · 866 trận
  • Caitlyn80 trận
    45,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 52,2% · 584 trận
Support17 tướng
  • Nautilus126 trận
    42,9%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 49,0% · 686 trận
  • Leona85 trận
    41,2%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 45,6% · 441 trận
  • Lulu79 trận
    53,2%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,5% · 777 trận
  • Thresh76 trận
    56,6%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 44,3% · 784 trận
  • Seraphine65 trận
    43,1%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 52,0% · 202 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,5%10.295 lượt chọn trên 682.025cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,0%727 lượt chọn trên 24.310cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,4%32 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

11,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 5,5%G1232 trận trên 4.222
  • 5,9%G2247 trận trên 4.222
  • 7,5%G3+137 trận trên 1.821
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 232 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.