Hồ sơ tướng · Top

Gangplank

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
9,3%Hạng 88 trên 173 tướng
Chọn
2,4%được chọn trong 434 trên 18.319 trận
Cấm
6,9%1.189 lượt cấm trên 17.354 trận, so với 22,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top53,1% từ 48,9% đến 57,2% trên 392 trậnSoloQ 51,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,6 phútsoloQ 26,8 phút

Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,0%
    SoloQ
    3,3%
    1,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,0%
    SoloQ
    22,1%
    Tỉ lệ cấm 7,0% ở nghiệp dư trên 11.485 trận, so với 22,1% ở soloQ trên 148.633 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,6 phút
    SoloQ
    26,8 phút
    Trung vị 29,6 phút ở nghiệp dư, so với 26,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Essence Reaver, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần75% · 16.957
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt82% · 18.618
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 74 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)12% · 1.342
12%số trận ở soloQ
  1. Essence Reaver
  2. The Collector
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop1%28% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Damage

Giống các tướng đường trên khác

  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo

Không phải là

  • Tự gánh kill
  • Ít CC
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 88 ở lane, 76 ở mid game và 93 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

680+81 so với 599
934+67 so với 868
1.267+188 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Gangplanktướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 97% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên680 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên934 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên1.267 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trên+594 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trên+1.075 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên581 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên51% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 6 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 6 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +19,9 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong53,3% · kỳ vọng 48,5% · 30 trận+4,8 điểmSoloQ +4,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn70,6% · kỳ vọng 50,7% · 34 trận+19,9 điểmSoloQ -0,3
Jhin58,1% · kỳ vọng 57,3% · 31 trận+0,8 điểmSoloQ -1,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu60,5% · kỳ vọng 55,3% · 38 trận+5,3 điểmSoloQ +1,2

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi66,7% · kỳ vọng 53,2% · 30 trận+13,4 điểmSoloQ +3,4
Lee Sin53,8% · kỳ vọng 51,7% · 39 trận+2,1 điểmSoloQ +0,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn65,8% · kỳ vọng 55,4% · 38 trận+10,4 điểmSoloQ -0,5
Jhin53,1% · kỳ vọng 48,8% · 32 trận+4,3 điểmSoloQ -0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus68,2% · kỳ vọng 51,5% · 44 trận+16,7 điểmSoloQ +0,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • Malphite29 trận
    —SoloQ: 48,4% · 510 trận
  • Aatrox27 trận
    —SoloQ: 52,1% · 1.051 trận
  • Sion23 trận
    —SoloQ: 47,5% · 379 trận
  • Jayce20 trận
    —SoloQ: 53,5% · 1.237 trận
  • Ornn16 trận
    —SoloQ: 49,4% · 156 trận
Jungle18 tướng
  • Lee Sin52 trận
    44,2%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 52,8% · 2.706 trận
  • Wukong30 trận
    53,3%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 55,3% · 532 trận
  • Sylas26 trận
    —SoloQ: 48,2% · 1.146 trận
  • Jarvan IV24 trận
    —SoloQ: 55,7% · 819 trận
  • Xin Zhao23 trận
    —SoloQ: 50,2% · 426 trận
Mid16 tướng
  • Sylas22 trận
    —SoloQ: 52,3% · 1.095 trận
  • Viktor21 trận
    —SoloQ: 55,6% · 1.193 trận
  • Syndra20 trận
    —SoloQ: 51,7% · 991 trận
  • Yone20 trận
    —SoloQ: 51,9% · 1.096 trận
  • LeBlanc19 trận
    —SoloQ: 50,5% · 671 trận
ADC18 tướng
  • Yunara42 trận
    45,2%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 51,3% · 1.792 trận
  • Kai'Sa40 trận
    42,5%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 51,6% · 2.599 trận
  • Ezreal37 trận
    56,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 54,5% · 1.573 trận
  • Caitlyn34 trận
    70,6%chênh lệch +19,9 điểmSoloQ: 52,9% · 1.324 trận
  • Jhin31 trận
    58,1%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,8% · 2.653 trận
Support15 tướng
  • Lulu38 trận
    60,5%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 52,9% · 1.829 trận
  • Nautilus38 trận
    50,0%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 52,7% · 1.644 trận
  • Leona24 trận
    —SoloQ: 52,3% · 902 trận
  • Braum20 trận
    —SoloQ: 52,8% · 670 trận
  • Karma20 trận
    —SoloQ: 51,4% · 950 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,3%22.443 lượt chọn trên 682.025cấm 22,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,0%251 lượt chọn trên 24.310cấm 7,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,4%9 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

8,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 2,3%G197 trận trên 4.222
  • 2,1%G290 trận trên 4.222
  • 1,4%G3+25 trận trên 1.821
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 97 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.