Gangplank
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 2,4%được chọn trong 434 trên 18.319 trận
- Cấm
- 6,9%1.189 lượt cấm trên 17.354 trận, so với 22,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Essence Reaver, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường trên.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +19,9 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,9 điểm34 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,0%
- SoloQ
- 3,3%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,0%
- SoloQ
- 22,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 26,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Essence Reaver, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Essence Reaver
The Collector
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường trên.
- Damage của độitop1%28% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các tướng đường trên khác
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 88 ở lane, 76 ở mid game và 93 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 97% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên680 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên934 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên1.267 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trên+594 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trên+1.075 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên581 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên51% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 6 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 6 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +19,9 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite29 trận—SoloQ: 48,4% · 510 trận
- Aatrox27 trận—SoloQ: 52,1% · 1.051 trận
- Sion23 trận—SoloQ: 47,5% · 379 trận
- Jayce20 trận—SoloQ: 53,5% · 1.237 trận
- Ornn16 trận—SoloQ: 49,4% · 156 trận
- K'Sante15 trận—SoloQ: 51,6% · 1.028 trận
- Renekton15 trận—SoloQ: 60,6% · 355 trận
- Olaf14 trận—SoloQ: 47,7% · 640 trận
- Camille13 trận—SoloQ: 48,6% · 572 trận
- Rumble13 trận—SoloQ: 53,8% · 364 trận
- Fiora11 trận—SoloQ: 48,5% · 653 trận
- Gnar11 trận—SoloQ: 52,5% · 398 trận
- Dr. Mundo10 trận—SoloQ: 52,2% · 297 trận
- Jax10 trận—SoloQ: 50,6% · 678 trận
- Shen10 trận—SoloQ: 50,2% · 283 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 54,5% · 958 trận
- Ambessa8 trận—SoloQ: 53,6% · 616 trận
- Vladimir7 trận—SoloQ: 49,3% · 434 trận
- Lee Sin52 trận44,2%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 52,8% · 2.706 trận
- Wukong30 trận53,3%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 55,3% · 532 trận
- Sylas26 trận—SoloQ: 48,2% · 1.146 trận
- Jarvan IV24 trận—SoloQ: 55,7% · 819 trận
- Xin Zhao23 trận—SoloQ: 50,2% · 426 trận
- Vi19 trận—SoloQ: 56,6% · 694 trận
- Viego18 trận—SoloQ: 54,5% · 754 trận
- Lillia15 trận—SoloQ: 52,2% · 454 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 52,2% · 1.254 trận
- Graves11 trận—SoloQ: 52,8% · 941 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 51,4% · 381 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 50,5% · 734 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 51,7% · 445 trận
- Nocturne9 trận—SoloQ: 52,1% · 265 trận
- Nidalee8 trận—SoloQ: 44,8% · 1.037 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 53,1% · 510 trận
- Elise5 trận—SoloQ: 52,8% · 557 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 53,1% · 510 trận
- Sylas22 trận—SoloQ: 52,3% · 1.095 trận
- Viktor21 trận—SoloQ: 55,6% · 1.193 trận
- Syndra20 trận—SoloQ: 51,7% · 991 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 51,9% · 1.096 trận
- LeBlanc19 trận—SoloQ: 50,5% · 671 trận
- Orianna18 trận—SoloQ: 49,7% · 563 trận
- Lissandra17 trận—SoloQ: 48,6% · 628 trận
- Locke17 trận—SoloQ: 51,6% · 940 trận
- Ahri15 trận—SoloQ: 49,0% · 821 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 53,1% · 779 trận
- Hwei15 trận—SoloQ: 52,1% · 447 trận
- Zed13 trận—SoloQ: 51,7% · 687 trận
- Twisted Fate12 trận—SoloQ: 49,8% · 1.113 trận
- Vex12 trận—SoloQ: 50,1% · 373 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 51,7% · 859 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 51,7% · 770 trận
- Yunara42 trận45,2%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 51,3% · 1.792 trận
- Kai'Sa40 trận42,5%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 51,6% · 2.599 trận
- Ezreal37 trận56,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 54,5% · 1.573 trận
- Caitlyn34 trận70,6%chênh lệch +19,9 điểmSoloQ: 52,9% · 1.324 trận
- Jhin31 trận58,1%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,8% · 2.653 trận
- Xayah25 trận—SoloQ: 51,7% · 911 trận
- Lucian23 trận—SoloQ: 53,2% · 960 trận
- Jinx21 trận—SoloQ: 50,9% · 1.420 trận
- Aphelios18 trận—SoloQ: 53,4% · 1.692 trận
- Ashe17 trận—SoloQ: 54,1% · 392 trận
- Sivir13 trận—SoloQ: 51,2% · 367 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 49,5% · 861 trận
- Tristana12 trận—SoloQ: 48,1% · 1.185 trận
- Varus8 trận—SoloQ: 56,3% · 284 trận
- Ziggs8 trận—SoloQ: 47,3% · 184 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 57,1% · 658 trận
- Miss Fortune7 trận—SoloQ: 51,2% · 486 trận
- Corki5 trận—SoloQ: 51,9% · 387 trận
- Lulu38 trận60,5%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 52,9% · 1.829 trận
- Nautilus38 trận50,0%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 52,7% · 1.644 trận
- Leona24 trận—SoloQ: 52,3% · 902 trận
- Braum20 trận—SoloQ: 52,8% · 670 trận
- Karma20 trận—SoloQ: 51,4% · 950 trận
- Seraphine20 trận—SoloQ: 54,1% · 434 trận
- Thresh20 trận—SoloQ: 48,8% · 1.860 trận
- Blitzcrank19 trận—SoloQ: 48,8% · 1.195 trận
- Milio18 trận—SoloQ: 53,9% · 408 trận
- Alistar17 trận—SoloQ: 46,2% · 1.034 trận
- Rakan17 trận—SoloQ: 49,4% · 726 trận
- Yuumi16 trận—SoloQ: 52,3% · 656 trận
- Rell15 trận—SoloQ: 49,9% · 699 trận
- Poppy11 trận—SoloQ: 50,3% · 322 trận
- Bard9 trận—SoloQ: 52,3% · 980 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,3%22.443 lượt chọn trên 682.025cấm 22,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,0%251 lượt chọn trên 24.310cấm 7,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,4%9 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

