Graves
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 4,5%được chọn trong 830 trên 18.319 trận
- Cấm
- 4,4%772 lượt cấm trên 17.354 trận, so với 5,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThu Thập Hắc Ám, rồi Hubris, The Collector và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đi rừng.Map pressureDamagePokeInvade
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +21,1 điểm trên 57 trận, khoảng tin cậy trên 0.+21,1 điểm57 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,3%
- SoloQ
- 4,1%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,9%
- SoloQ
- 5,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thu Thập Hắc Ám, rồi Hubris, The Collector và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hubris
The Collector
Lord Dominik's Regards
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đi rừng.
- Damage của độitop2%23% · tướng đi rừng: 17%
- Invadetop8%10% · tướng đi rừng: 7%
- Map pressuretop23%5,1 · tướng đi rừng: 4,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Damage
- Poke
- Invade
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
- Farm rừng
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đi rừng.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 86 ở lane, 81 ở mid game và 65 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 94% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng410 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng866 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 65 trên 100 trong số tướng đi rừng1.110 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng+425 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng+799 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng5,1 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng605 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 20 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng23% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng68 · trung vị 66
- Invade · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng10% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +21,1 điểm trên 57 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante43 trận51,2%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 53,2% · 1.112 trận
- Nasus41 trận48,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,9% · 482 trận
- Ornn41 trận56,1%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 41,4% · 210 trận
- Ambessa38 trận60,5%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 51,6% · 812 trận
- Aatrox36 trận41,7%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 48,6% · 800 trận
- Sion35 trận45,7%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 48,8% · 365 trận
- Renekton33 trận66,7%chênh lệch +17,2 điểmSoloQ: 52,1% · 664 trận
- Gnar30 trận56,7%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 50,0% · 610 trận
- Malphite30 trận50,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,3% · 839 trận
- Yone28 trận—SoloQ: 51,4% · 1.367 trận
- Shen25 trận—SoloQ: 46,6% · 309 trận
- Jax24 trận—SoloQ: 48,0% · 1.216 trận
- Mordekaiser24 trận—SoloQ: 45,5% · 310 trận
- Dr. Mundo23 trận—SoloQ: 49,5% · 412 trận
- Camille22 trận—SoloQ: 46,0% · 669 trận
- Olaf20 trận—SoloQ: 49,8% · 713 trận
- Fiora18 trận—SoloQ: 49,9% · 760 trận
- Jayce17 trận—SoloQ: 50,4% · 1.540 trận
- Gangplank11 trận—SoloQ: 47,2% · 941 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 47,0% · 796 trận
- Lee Sin128 trận56,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,5% · 4.720 trận
- Jarvan IV57 trận54,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,0% · 864 trận
- Sylas56 trận57,1%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 51,1% · 1.205 trận
- Wukong55 trận34,5%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 48,8% · 613 trận
- Vi36 trận55,6%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 51,8% · 647 trận
- Xin Zhao33 trận57,6%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 48,8% · 441 trận
- Nocturne29 trận—SoloQ: 55,1% · 276 trận
- Viego26 trận—SoloQ: 48,6% · 952 trận
- Jayce24 trận—SoloQ: 54,2% · 566 trận
- Kha'Zix24 trận—SoloQ: 48,0% · 905 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 48,7% · 464 trận
- Elise17 trận—SoloQ: 48,0% · 612 trận
- Nidalee16 trận—SoloQ: 42,8% · 1.505 trận
- Skarner15 trận—SoloQ: 45,8% · 155 trận
- Kindred14 trận—SoloQ: 48,9% · 683 trận
- Qiyana14 trận—SoloQ: 46,9% · 1.455 trận
- Hecarim12 trận—SoloQ: 49,3% · 1.100 trận
- Talon9 trận—SoloQ: 50,4% · 1.152 trận
- Master Yi5 trận—SoloQ: 46,2% · 584 trận
- Syndra57 trận40,4%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 48,0% · 1.294 trận
- Ahri47 trận44,7%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,1% · 837 trận
- Sylas45 trận62,2%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 52,0% · 1.343 trận
- Orianna44 trận45,5%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 48,3% · 706 trận
- Viktor44 trận47,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,8% · 1.633 trận
- Akali30 trận36,7%chênh lệch -14,3 điểmSoloQ: 50,0% · 910 trận
- Galio30 trận53,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 57,1% · 947 trận
- Xerath28 trận—SoloQ: 45,4% · 456 trận
- Yone28 trận—SoloQ: 51,0% · 1.221 trận
- Aurora26 trận—SoloQ: 43,5% · 568 trận
- LeBlanc26 trận—SoloQ: 48,4% · 763 trận
- Lissandra24 trận—SoloQ: 52,3% · 687 trận
- Twisted Fate23 trận—SoloQ: 46,1% · 1.476 trận
- Hwei21 trận—SoloQ: 50,6% · 530 trận
- Vex21 trận—SoloQ: 46,7% · 405 trận
- Locke19 trận—SoloQ: 49,1% · 1.206 trận
- Zed15 trận—SoloQ: 48,7% · 768 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 57,1% · 947 trận
- Yasuo12 trận—SoloQ: 47,3% · 932 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 45,1% · 749 trận
- Kai'Sa86 trận44,2%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 48,8% · 3.064 trận
- Yunara74 trận45,9%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,7% · 2.219 trận
- Caitlyn66 trận51,5%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,0% · 1.560 trận
- Ezreal58 trận53,4%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 52,0% · 1.893 trận
- Jinx58 trận41,4%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 46,3% · 1.900 trận
- Jhin57 trận75,4%chênh lệch +21,1 điểmSoloQ: 48,6% · 3.288 trận
- Zeri46 trận47,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 46,5% · 1.065 trận
- Lucian45 trận42,2%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 51,5% · 1.212 trận
- Ashe37 trận45,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,0% · 488 trận
- Xayah34 trận50,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 52,7% · 890 trận
- Aphelios33 trận63,6%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 49,1% · 2.209 trận
- Miss Fortune33 trận45,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 49,4% · 628 trận
- Varus26 trận—SoloQ: 49,6% · 367 trận
- Tristana25 trận—SoloQ: 48,2% · 1.601 trận
- Sivir18 trận—SoloQ: 49,3% · 412 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 50,6% · 803 trận
- Corki11 trận—SoloQ: 47,6% · 485 trận
- Lulu85 trận55,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,1% · 2.215 trận
- Nautilus75 trận49,3%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,6% · 1.993 trận
- Leona64 trận37,5%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 51,2% · 1.203 trận
- Thresh52 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 46,6% · 2.334 trận
- Braum44 trận43,2%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 47,3% · 878 trận
- Blitzcrank39 trận33,3%chênh lệch -16,0 điểmSoloQ: 48,0% · 1.580 trận
- Seraphine38 trận36,8%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 48,6% · 554 trận
- Rakan37 trận43,2%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 49,7% · 895 trận
- Rell35 trận62,9%chênh lệch +17,0 điểmSoloQ: 45,9% · 986 trận
- Karma34 trận61,8%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 46,7% · 1.123 trận
- Milio34 trận50,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,8% · 528 trận
- Alistar33 trận54,5%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 46,9% · 1.329 trận
- Bard29 trận—SoloQ: 50,4% · 1.167 trận
- Neeko29 trận—SoloQ: 48,7% · 347 trận
- Yuumi29 trận—SoloQ: 52,2% · 846 trận
- Pyke23 trận—SoloQ: 47,8% · 834 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,1%27.652 lượt chọn trên 682.028cấm 5,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,3%549 lượt chọn trên 24.310cấm 3,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

