Graves
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,7%được chọn trong 1.025 trên 27.775 trận
- Cấm
- 4,5%1.007 lượt cấm trên 22.574 trận, so với 10,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThu Thập Hắc Ám, rồi Hubris, The Collector và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đi rừng.Map pressureDamagePokeInvade
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Renekton ở nghiệp dư: +21,6 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.+21,6 điểm40 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,8%
- SoloQ
- 4,0%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,0%
- SoloQ
- 10,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thu Thập Hắc Ám, rồi Hubris, The Collector và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hubris
The Collector
Lord Dominik's Regards
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đi rừng.
- Damage của độitop2%23% · tướng đi rừng: 17%
- Invadetop8%10% · tướng đi rừng: 7%
- Map pressuretop23%5,1 · tướng đi rừng: 4,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Damage
- Poke
- Invade
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
- Farm rừng
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đi rừng.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 86 ở lane, 81 ở mid game và 65 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 94% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng410 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng866 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 65 trên 100 trong số tướng đi rừng1.110 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng+425 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng+799 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng5,1 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng605 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 20 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng23% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng68 · trung vị 66
- Invade · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng10% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Renekton ở nghiệp dư: +21,6 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn55 trận54,5%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 48,1% · 1.620 trận
- K'Sante52 trận50,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,0% · 2.082 trận
- Ambessa44 trận56,8%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 51,3% · 2.075 trận
- Malphite41 trận48,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,9% · 2.677 trận
- Nasus41 trận51,2%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,8% · 1.372 trận
- Sion41 trận46,3%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,0% · 1.315 trận
- Renekton40 trận70,0%chênh lệch +21,6 điểmSoloQ: 52,5% · 2.040 trận
- Aatrox38 trận39,5%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 49,7% · 2.255 trận
- Gnar35 trận60,0%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 52,1% · 1.598 trận
- Mordekaiser35 trận40,0%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 51,4% · 1.294 trận
- Shen33 trận54,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,2% · 1.397 trận
- Camille31 trận38,7%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 45,4% · 2.197 trận
- Olaf30 trận53,3%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 50,2% · 1.449 trận
- Jax28 trận—SoloQ: 47,6% · 2.631 trận
- Yone28 trận—SoloQ: 50,2% · 3.464 trận
- Jayce23 trận—SoloQ: 51,3% · 3.014 trận
- Fiora20 trận—SoloQ: 49,9% · 2.167 trận
- Garen15 trận—SoloQ: 49,2% · 1.811 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 49,7% · 1.990 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 48,2% · 2.135 trận
- Irelia9 trận—SoloQ: 47,8% · 1.874 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 51,3% · 3.014 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 48,9% · 2.677 trận
- Lee Sin135 trận55,6%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,2% · 7.439 trận
- Jarvan IV81 trận53,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,3% · 2.803 trận
- Wukong81 trận42,0%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,1% · 2.852 trận
- Sylas63 trận58,7%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 51,3% · 2.858 trận
- Vi48 trận52,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,7% · 1.414 trận
- Xin Zhao46 trận56,5%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 49,8% · 1.015 trận
- Nocturne35 trận42,9%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 54,7% · 883 trận
- Viego32 trận59,4%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 50,1% · 2.948 trận
- Kha'Zix28 trận—SoloQ: 47,0% · 3.448 trận
- Jayce26 trận—SoloQ: 52,0% · 1.038 trận
- Qiyana21 trận—SoloQ: 49,2% · 3.468 trận
- Pantheon20 trận—SoloQ: 51,3% · 353 trận
- Elise19 trận—SoloQ: 46,8% · 1.854 trận
- Skarner19 trận—SoloQ: 46,4% · 640 trận
- Cho'Gath18 trận—SoloQ: 49,0% · 1.750 trận
- Nidalee17 trận—SoloQ: 45,0% · 2.428 trận
- Lillia15 trận—SoloQ: 49,1% · 2.058 trận
- Kayn13 trận—SoloQ: 49,8% · 1.790 trận
- Hecarim12 trận—SoloQ: 49,9% · 3.345 trận
- Talon9 trận—SoloQ: 47,1% · 3.357 trận
- Master Yi6 trận—SoloQ: 48,4% · 1.828 trận
- Syndra70 trận42,9%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 47,1% · 3.703 trận
- Ahri66 trận45,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 47,4% · 3.368 trận
- Viktor56 trận46,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,6% · 3.810 trận
- Orianna53 trận47,2%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,2% · 1.707 trận
- Sylas53 trận56,6%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 51,9% · 2.897 trận
- Aurora37 trận56,8%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 46,1% · 1.513 trận
- Galio37 trận54,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 54,0% · 2.038 trận
- Xerath37 trận43,2%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 47,2% · 1.396 trận
- Akali32 trận37,5%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 51,1% · 2.368 trận
- Hwei30 trận43,3%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,0% · 1.562 trận
- Lissandra29 trận—SoloQ: 52,3% · 1.630 trận
- LeBlanc28 trận—SoloQ: 49,2% · 2.080 trận
- Yone28 trận—SoloQ: 48,9% · 3.283 trận
- Twisted Fate27 trận—SoloQ: 46,4% · 2.691 trận
- Locke25 trận—SoloQ: 49,0% · 3.405 trận
- Zed16 trận—SoloQ: 49,5% · 2.580 trận
- Yasuo15 trận—SoloQ: 47,5% · 2.842 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 54,0% · 2.038 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 47,0% · 2.302 trận
- Kai'Sa100 trận46,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 49,9% · 6.675 trận
- Yunara90 trận46,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,6% · 6.085 trận
- Caitlyn79 trận50,6%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,4% · 4.247 trận
- Jinx72 trận45,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,2% · 5.639 trận
- Ezreal71 trận53,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 53,2% · 4.264 trận
- Jhin68 trận69,1%chênh lệch +16,8 điểmSoloQ: 48,6% · 7.850 trận
- Lucian56 trận42,9%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 50,5% · 3.060 trận
- Zeri52 trận44,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 46,8% · 2.716 trận
- Ashe42 trận47,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,0% · 1.822 trận
- Xayah41 trận51,2%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,5% · 2.114 trận
- Tristana40 trận55,0%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 47,7% · 4.497 trận
- Aphelios37 trận59,5%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 50,1% · 4.078 trận
- Miss Fortune34 trận50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,4% · 1.742 trận
- Varus33 trận45,5%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 51,4% · 1.182 trận
- Sivir28 trận—SoloQ: 49,3% · 1.547 trận
- Kalista21 trận—SoloQ: 50,5% · 2.129 trận
- Draven10 trận—SoloQ: 47,6% · 2.119 trận
- Lulu103 trận58,3%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 50,9% · 5.485 trận
- Nautilus87 trận48,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,1% · 4.833 trận
- Leona77 trận36,4%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 48,2% · 3.245 trận
- Braum62 trận41,9%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 47,6% · 2.612 trận
- Thresh60 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,5% · 5.936 trận
- Milio49 trận46,9%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,8% · 2.003 trận
- Rell48 trận58,3%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 47,0% · 2.518 trận
- Rakan47 trận44,7%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 49,1% · 2.273 trận
- Alistar43 trận53,5%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 47,8% · 3.267 trận
- Karma43 trận53,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,8% · 3.022 trận
- Seraphine43 trận39,5%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 48,8% · 1.909 trận
- Blitzcrank42 trận38,1%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 48,9% · 3.493 trận
- Bard34 trận32,4%chênh lệch -14,7 điểmSoloQ: 50,6% · 2.719 trận
- Neeko31 trận64,5%chênh lệch +16,4 điểmSoloQ: 48,4% · 731 trận
- Yuumi31 trận51,6%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,6% · 2.268 trận
- Pyke26 trận—SoloQ: 49,2% · 2.350 trận
- Nami21 trận—SoloQ: 48,4% · 3.024 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,0%75.764 lượt chọn trên 1.903.333cấm 10,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,8%676 lượt chọn trên 38.304cấm 4,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

