Janna
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 3,0%được chọn trong 214 trên 7.218 trận
- Cấm
- 2,5%90 lượt cấm trên 3.566 trận, so với 4,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 376.433 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Shadowflame, Stormsurge và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 88% tướng hỗ trợ.Để đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 43,9%
- SoloQ
- 51,7%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,5%
- SoloQ
- 5,7%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,8%
- SoloQ
- 4,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Shadowflame, Stormsurge và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Shadowflame
Stormsurge
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 88% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop12%hạng 88 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 39 ở lane, 13 ở mid game và 13 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 78% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ250 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 13 trên 100 trong số tướng hỗ trợ247 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 13 trên 100 trong số tướng hỗ trợ265 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-81 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-115 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ3,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ273 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 88 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 59 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa18 trận—SoloQ: 53,3% · 1.089 trận
- Ornn13 trận—SoloQ: 50,9% · 1.213 trận
- Gnar12 trận—SoloQ: 54,6% · 983 trận
- Renekton12 trận—SoloQ: 54,6% · 1.209 trận
- Dr. Mundo11 trận—SoloQ: 52,8% · 705 trận
- K'Sante10 trận—SoloQ: 54,1% · 832 trận
- Sion9 trận—SoloQ: 51,6% · 773 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 50,2% · 1.377 trận
- Olaf8 trận—SoloQ: 54,5% · 715 trận
- Camille7 trận—SoloQ: 51,0% · 1.348 trận
- Mordekaiser6 trận—SoloQ: 53,3% · 670 trận
- Urgot6 trận—SoloQ: 50,7% · 675 trận
- Aatrox5 trận—SoloQ: 53,7% · 1.068 trận
- Gwen5 trận—SoloQ: 47,9% · 568 trận
- Kled5 trận—SoloQ: 49,8% · 476 trận
- Wukong30 trận43,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,6% · 1.637 trận
- Jarvan IV23 trận—SoloQ: 53,2% · 1.682 trận
- Sejuani12 trận—SoloQ: 50,6% · 415 trận
- Xin Zhao10 trận—SoloQ: 51,6% · 500 trận
- Vi9 trận—SoloQ: 56,7% · 773 trận
- Lee Sin8 trận—SoloQ: 52,5% · 2.158 trận
- Nocturne8 trận—SoloQ: 53,3% · 520 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 51,6% · 1.111 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 50,1% · 2.116 trận
- Amumu6 trận—SoloQ: 53,6% · 211 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 50,5% · 1.324 trận
- Trundle6 trận—SoloQ: 56,0% · 150 trận
- Zac6 trận—SoloQ: 48,8% · 719 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 51,6% · 1.111 trận
- Lillia5 trận—SoloQ: 52,3% · 975 trận
- Ahri19 trận—SoloQ: 50,0% · 2.399 trận
- Syndra17 trận—SoloQ: 48,3% · 2.154 trận
- Orianna15 trận—SoloQ: 51,6% · 818 trận
- Viktor13 trận—SoloQ: 52,1% · 1.675 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 50,4% · 1.963 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 51,8% · 1.221 trận
- Xerath7 trận—SoloQ: 49,7% · 737 trận
- Akali6 trận—SoloQ: 53,7% · 1.291 trận
- Aurora6 trận—SoloQ: 51,5% · 849 trận
- Cassiopeia6 trận—SoloQ: 50,3% · 394 trận
- LeBlanc6 trận—SoloQ: 53,8% · 1.133 trận
- Lissandra6 trận—SoloQ: 50,9% · 906 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 52,2% · 1.672 trận
- Hwei5 trận—SoloQ: 50,6% · 818 trận
- Ezreal19 trận—SoloQ: 54,0% · 1.974 trận
- Kai'Sa17 trận—SoloQ: 53,3% · 3.458 trận
- Tristana16 trận—SoloQ: 48,8% · 2.562 trận
- Xayah16 trận—SoloQ: 51,3% · 1.226 trận
- Yunara15 trận—SoloQ: 52,4% · 3.246 trận
- Sivir14 trận—SoloQ: 54,1% · 862 trận
- Caitlyn13 trận—SoloQ: 51,1% · 2.277 trận
- Jinx13 trận—SoloQ: 50,5% · 2.743 trận
- Jhin9 trận—SoloQ: 52,9% · 3.477 trận
- Ashe7 trận—SoloQ: 48,3% · 985 trận
- Lucian7 trận—SoloQ: 54,7% · 1.323 trận
- Aphelios6 trận—SoloQ: 50,0% · 1.617 trận
- Kalista6 trận—SoloQ: 50,8% · 1.432 trận
- Twitch6 trận—SoloQ: 51,2% · 1.122 trận
- Varus5 trận—SoloQ: 51,7% · 774 trận
- Rell23 trận—SoloQ: 51,8% · 1.425 trận
- Braum21 trận—SoloQ: 49,0% · 1.134 trận
- Leona18 trận—SoloQ: 50,9% · 1.506 trận
- Lulu17 trận—SoloQ: 50,6% · 3.487 trận
- Nautilus15 trận—SoloQ: 50,8% · 2.540 trận
- Karma12 trận—SoloQ: 52,2% · 2.038 trận
- Rakan12 trận—SoloQ: 54,2% · 1.214 trận
- Blitzcrank10 trận—SoloQ: 48,9% · 1.873 trận
- Milio10 trận—SoloQ: 53,6% · 1.382 trận
- Thresh10 trận—SoloQ: 51,0% · 3.372 trận
- Alistar9 trận—SoloQ: 49,3% · 1.392 trận
- Neeko7 trận—SoloQ: 52,6% · 344 trận
- Poppy5 trận—SoloQ: 52,3% · 298 trận
- Seraphine5 trận—SoloQ: 51,2% · 1.156 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,7%42.631 lượt chọn trên 752.862cấm 4,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,5%169 lượt chọn trên 11.050cấm 2,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

