Janna
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 1,5%được chọn trong 406 trên 27.694 trận
- Cấm
- 0,8%172 lượt cấm trên 22.508 trận, so với 2,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Shadowflame, Stormsurge và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 88% tướng hỗ trợ.Để đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kai'Sa ở nghiệp dư: +17,5 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,5 điểm30 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,8%
- SoloQ
- 3,8%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,8%
- SoloQ
- 2,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Shadowflame, Stormsurge và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Shadowflame
Stormsurge
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 88% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop12%hạng 88 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 39 ở lane, 13 ở mid game và 13 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 78% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ250 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 13 trên 100 trong số tướng hỗ trợ247 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 13 trên 100 trong số tướng hỗ trợ265 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-81 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-115 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ3,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ273 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 88 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 59 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kai'Sa ở nghiệp dư: +17,5 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa29 trận—SoloQ: 52,5% · 1.922 trận
- Ornn22 trận—SoloQ: 49,7% · 1.910 trận
- Malphite19 trận—SoloQ: 51,4% · 2.387 trận
- Dr. Mundo18 trận—SoloQ: 51,2% · 1.300 trận
- K'Sante18 trận—SoloQ: 52,9% · 1.511 trận
- Gnar17 trận—SoloQ: 53,8% · 1.542 trận
- Renekton17 trận—SoloQ: 52,5% · 1.993 trận
- Sion17 trận—SoloQ: 51,6% · 1.275 trận
- Mordekaiser16 trận—SoloQ: 51,5% · 1.254 trận
- Jax14 trận—SoloQ: 50,5% · 1.869 trận
- Olaf14 trận—SoloQ: 52,8% · 1.202 trận
- Gwen13 trận—SoloQ: 50,4% · 1.041 trận
- Aatrox12 trận—SoloQ: 50,8% · 1.971 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 50,4% · 2.264 trận
- Zaahen10 trận—SoloQ: 50,0% · 1.178 trận
- Shen7 trận—SoloQ: 48,8% · 1.561 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 51,3% · 2.092 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 53,2% · 3.141 trận
- Wukong42 trận42,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,7% · 2.785 trận
- Jarvan IV37 trận51,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 52,8% · 2.779 trận
- Lee Sin19 trận—SoloQ: 50,7% · 4.220 trận
- Vi19 trận—SoloQ: 56,5% · 1.313 trận
- Sejuani16 trận—SoloQ: 51,3% · 630 trận
- Xin Zhao16 trận—SoloQ: 50,6% · 890 trận
- Nocturne15 trận—SoloQ: 55,3% · 956 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 50,3% · 2.221 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 48,9% · 3.371 trận
- Zac13 trận—SoloQ: 49,8% · 1.345 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 52,1% · 1.676 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 52,1% · 2.680 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 52,7% · 1.879 trận
- Skarner9 trận—SoloQ: 54,4% · 669 trận
- Trundle8 trận—SoloQ: 55,1% · 265 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 51,6% · 1.778 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 52,7% · 1.879 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 52,4% · 2.916 trận
- Ahri29 trận—SoloQ: 50,3% · 3.694 trận
- Orianna28 trận—SoloQ: 51,8% · 1.419 trận
- Syndra24 trận—SoloQ: 48,7% · 3.495 trận
- Viktor21 trận—SoloQ: 50,9% · 3.168 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 53,4% · 2.221 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 50,8% · 3.181 trận
- Aurora14 trận—SoloQ: 51,6% · 1.399 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 51,8% · 1.647 trận
- Lissandra14 trận—SoloQ: 50,8% · 1.605 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 51,9% · 1.972 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 53,1% · 2.202 trận
- Cassiopeia11 trận—SoloQ: 51,4% · 576 trận
- Xerath10 trận—SoloQ: 52,0% · 1.276 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 52,4% · 3.004 trận
- Azir8 trận—SoloQ: 53,7% · 730 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 50,2% · 1.918 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 51,2% · 2.837 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 49,2% · 2.168 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 51,7% · 2.577 trận
- Ezreal39 trận43,6%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 55,1% · 3.556 trận
- Yunara33 trận42,4%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 52,5% · 5.434 trận
- Kai'Sa30 trận66,7%chênh lệch +17,5 điểmSoloQ: 53,1% · 6.014 trận
- Xayah28 trận—SoloQ: 49,4% · 2.022 trận
- Jhin26 trận—SoloQ: 52,0% · 6.452 trận
- Tristana26 trận—SoloQ: 48,6% · 4.325 trận
- Caitlyn24 trận—SoloQ: 51,5% · 3.811 trận
- Jinx24 trận—SoloQ: 50,5% · 4.974 trận
- Sivir22 trận—SoloQ: 54,6% · 1.395 trận
- Ashe14 trận—SoloQ: 49,2% · 1.764 trận
- Miss Fortune13 trận—SoloQ: 50,5% · 1.558 trận
- Aphelios12 trận—SoloQ: 50,1% · 2.995 trận
- Lucian12 trận—SoloQ: 53,8% · 2.502 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 51,1% · 2.137 trận
- Twitch9 trận—SoloQ: 50,6% · 1.768 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 50,8% · 2.152 trận
- Zeri7 trận—SoloQ: 50,8% · 2.338 trận
- Leona35 trận57,1%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 49,5% · 2.874 trận
- Lulu35 trận45,7%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 51,0% · 5.633 trận
- Braum32 trận40,6%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 50,4% · 1.760 trận
- Rell30 trận33,3%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 50,8% · 2.496 trận
- Nautilus27 trận—SoloQ: 51,2% · 4.180 trận
- Blitzcrank24 trận—SoloQ: 47,9% · 3.373 trận
- Rakan22 trận—SoloQ: 52,6% · 2.071 trận
- Karma18 trận—SoloQ: 52,3% · 3.144 trận
- Seraphine18 trận—SoloQ: 51,1% · 2.009 trận
- Thresh17 trận—SoloQ: 50,2% · 5.766 trận
- Alistar15 trận—SoloQ: 50,4% · 2.620 trận
- Neeko12 trận—SoloQ: 51,9% · 634 trận
- Milio10 trận—SoloQ: 54,1% · 2.148 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 52,2% · 1.937 trận
- Bard7 trận—SoloQ: 51,7% · 3.097 trận
- Yuumi6 trận—SoloQ: 55,2% · 2.012 trận
- Sona5 trận—SoloQ: 48,2% · 2.115 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,8%71.601 lượt chọn trên 1.903.333cấm 2,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,8%316 lượt chọn trên 38.304cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

