Janna
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 0,7%được chọn trong 137 trên 18.319 trận
- Cấm
- 0,3%56 lượt cấm trên 17.354 trận, so với 0,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Zhonya's Hourglass, Banshee's Veil và Lich Bane: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 88% tướng hỗ trợ.Để đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,4%
- SoloQ
- 1,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,4%
- SoloQ
- 0,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 26 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Zhonya's Hourglass, Banshee's Veil và Lich Bane: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Zhonya's Hourglass
Banshee's Veil
Lich Bane
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 88% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop12%hạng 88 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 39 ở lane, 13 ở mid game và 13 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 78% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ250 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 13 trên 100 trong số tướng hỗ trợ247 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 13 trên 100 trong số tướng hỗ trợ265 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-81 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-115 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ3,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ273 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 88 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 59 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite9 trận—SoloQ: 57,5% · 207 trận
- Jax8 trận—SoloQ: 45,5% · 246 trận
- Aatrox7 trận—SoloQ: 49,4% · 170 trận
- Dr. Mundo7 trận—SoloQ: 43,1% · 109 trận
- Gwen7 trận—SoloQ: 46,8% · 79 trận
- Sion7 trận—SoloQ: 45,5% · 112 trận
- Ambessa6 trận—SoloQ: 50,6% · 235 trận
- K'Sante6 trận—SoloQ: 49,3% · 274 trận
- Mordekaiser6 trận—SoloQ: 49,5% · 99 trận
- Jarvan IV11 trận—SoloQ: 60,6% · 251 trận
- Lee Sin10 trận—SoloQ: 47,7% · 921 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 48,3% · 286 trận
- Vi6 trận—SoloQ: 55,9% · 202 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 44,6% · 139 trận
- Lillia5 trận—SoloQ: 52,8% · 142 trận
- Wukong5 trận—SoloQ: 48,1% · 158 trận
- Zac5 trận—SoloQ: 49,4% · 172 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 46,0% · 63 trận
- Ahri8 trận—SoloQ: 50,0% · 238 trận
- Viktor8 trận—SoloQ: 50,3% · 356 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 52,7% · 262 trận
- Locke7 trận—SoloQ: 54,9% · 317 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 53,1% · 303 trận
- LeBlanc6 trận—SoloQ: 47,3% · 205 trận
- Lissandra6 trận—SoloQ: 47,5% · 200 trận
- Orianna6 trận—SoloQ: 50,6% · 166 trận
- Azir5 trận—SoloQ: 50,7% · 69 trận
- Jhin15 trận—SoloQ: 51,2% · 819 trận
- Ezreal14 trận—SoloQ: 55,7% · 442 trận
- Yunara12 trận—SoloQ: 49,6% · 560 trận
- Kai'Sa11 trận—SoloQ: 52,4% · 893 trận
- Xayah10 trận—SoloQ: 44,5% · 274 trận
- Jinx8 trận—SoloQ: 46,6% · 363 trận
- Caitlyn7 trận—SoloQ: 48,8% · 344 trận
- Ashe6 trận—SoloQ: 45,1% · 142 trận
- Sivir6 trận—SoloQ: 53,8% · 106 trận
- Tristana6 trận—SoloQ: 48,4% · 448 trận
- Lucian5 trận—SoloQ: 56,0% · 277 trận
- Leona14 trận—SoloQ: 47,5% · 324 trận
- Blitzcrank11 trận—SoloQ: 45,1% · 415 trận
- Lulu11 trận—SoloQ: 50,2% · 640 trận
- Braum10 trận—SoloQ: 50,9% · 106 trận
- Seraphine9 trận—SoloQ: 48,2% · 141 trận
- Nautilus7 trận—SoloQ: 51,3% · 468 trận
- Rakan6 trận—SoloQ: 45,1% · 237 trận
- Thresh6 trận—SoloQ: 43,9% · 581 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 55,9% · 195 trận
- Rell5 trận—SoloQ: 50,1% · 365 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,0%7.109 lượt chọn trên 682.027cấm 0,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,4%107 lượt chọn trên 24.310cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
2,6% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support- 0,6%G126 trận trên 4.222
- 0,8%G233 trận trên 4.222
- 1,3%G3+24 trận trên 1.821
Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

