Hồ sơ tướng · Support

Sona

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
1,0%Hạng 172 trên 173 tướng
Chọn
0,7%được chọn trong 204 trên 27.698 trận
Cấm
0,3%64 lượt cấm trên 22.510 trận, so với 0,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support45,8% từ 40,1% đến 51,6% trên 201 trậnSoloQ 51,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,7 phútsoloQ 27,4 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,3%
    SoloQ
    1,7%
    0,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,2%
    SoloQ
    0,4%
    Tỉ lệ cấm 0,2% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 0,4% ở soloQ trên 419.060 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,7 phút
    SoloQ
    27,4 phút
    Trung vị 28,7 phút ở nghiệp dư, so với 27,4 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Lich Bane, Archangel's Staff và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery93% · 30.823
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu88% · 29.076
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 87% · 27 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)10% · 8
10%số trận ở soloQ
  1. Lich Bane
  2. Archangel's Staff
  3. Zhonya's Hourglass

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 76% tướng hỗ trợ.

  1. Đánh teamfighttop24%56% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 56 ở lane, 58 ở mid game và 58 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

294+6 so với 288
385+43 so với 342
415+28 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Sonatướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 61% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
3,7lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ294 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ385 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ415 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-43 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+27 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ3,7 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ359 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 67 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 67 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,5 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ9% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu50,0% · kỳ vọng 48,2% · 38 trận+1,8 điểmSoloQ -0,5

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top14 tướng
  • Ornn16 trận
    —SoloQ: 51,8% · 821 trận
  • Ambessa13 trận
    —SoloQ: 53,5% · 884 trận
  • Sion11 trận
    —SoloQ: 50,6% · 587 trận
  • Dr. Mundo10 trận
    —SoloQ: 54,5% · 661 trận
  • Gnar10 trận
    —SoloQ: 53,3% · 625 trận
Jungle13 tướng
  • Xin Zhao19 trận
    —SoloQ: 52,8% · 405 trận
  • Wukong16 trận
    —SoloQ: 50,1% · 1.192 trận
  • Jarvan IV13 trận
    —SoloQ: 48,7% · 1.304 trận
  • Sylas12 trận
    —SoloQ: 49,9% · 1.054 trận
  • Lee Sin8 trận
    —SoloQ: 51,2% · 1.831 trận
Mid15 tướng
  • Ahri19 trận
    —SoloQ: 50,8% · 1.643 trận
  • Syndra14 trận
    —SoloQ: 50,6% · 1.483 trận
  • Viktor14 trận
    —SoloQ: 53,7% · 1.452 trận
  • Akali11 trận
    —SoloQ: 51,6% · 1.018 trận
  • Hwei9 trận
    —SoloQ: 51,3% · 634 trận
ADC15 tướng
  • Yunara29 trận
    —SoloQ: 52,0% · 2.714 trận
  • Caitlyn14 trận
    —SoloQ: 51,0% · 1.703 trận
  • Jinx13 trận
    —SoloQ: 48,9% · 2.274 trận
  • Ashe12 trận
    —SoloQ: 49,3% · 802 trận
  • Jhin12 trận
    —SoloQ: 51,3% · 2.985 trận
Support12 tướng
  • Lulu38 trận
    50,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,8% · 2.836 trận
  • Milio23 trận
    —SoloQ: 53,6% · 1.068 trận
  • Seraphine15 trận
    —SoloQ: 53,0% · 1.015 trận
  • Karma14 trận
    —SoloQ: 50,5% · 1.428 trận
  • Braum13 trận
    —SoloQ: 52,2% · 676 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,7%31.509 lượt chọn trên 1.903.333cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,3%132 lượt chọn trên 38.304cấm 0,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

0,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 0,7%G152 trận trên 7.036
  • 0,7%G251 trận trên 7.037
  • 0,8%G3+23 trận trên 2.798
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 52 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.