Jarvan IV
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 21,1%được chọn trong 1.460 trên 6.919 trận
- Cấm
- 21,6%739 lượt cấm trên 3.426 trận, so với 2,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 372.957 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiChinh Phục, rồi Profane Hydra, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 97% tướng đi rừng.Map pressureFrontlineTeamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ashe ở nghiệp dư: +8,1 điểm trên 102 trận, khoảng tin cậy trên 0.+8,1 điểm102 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,3%
- SoloQ
- 3,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 20,8%
- SoloQ
- 2,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
- BuildSundered Sky, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker
- Nghiệp dư
- 12%
- SoloQ
- 12%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Profane Hydra, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Profane Hydra
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 97% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop3%56% · tướng đi rừng: 52%
- Map pressuretop10%5,5 · tướng đi rừng: 4,7
- Chống chịu sát thươngtop14%1.176 · tướng đi rừng: 855
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Teamfight
Giống các tướng đi rừng khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 22 ở lane, 10 ở mid game và 7 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 74% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng346 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 10 trên 100 trong số tướng đi rừng682 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng891 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng-133 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng-261 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng5,5 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng1.176 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 72 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
- Invade · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ashe ở nghiệp dư: +8,1 điểm trên 102 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn154 trận49,4%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,5% · 873 trận
- K'Sante82 trận53,7%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 56,6% · 585 trận
- Sion81 trận50,6%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,6% · 576 trận
- Renekton80 trận43,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,5% · 855 trận
- Ambessa72 trận51,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,1% · 728 trận
- Gnar66 trận57,6%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 50,9% · 761 trận
- Zaahen53 trận50,9%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,4% · 535 trận
- Camille46 trận30,4%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 49,9% · 932 trận
- Gwen43 trận44,2%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,1% · 420 trận
- Malphite43 trận46,5%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 49,8% · 1.000 trận
- Olaf43 trận44,2%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 46,1% · 449 trận
- Shen40 trận52,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 46,9% · 648 trận
- Aatrox39 trận53,8%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 50,8% · 828 trận
- Dr. Mundo35 trận54,3%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,3% · 474 trận
- Mordekaiser29 trận—SoloQ: 49,6% · 484 trận
- Garen25 trận—SoloQ: 52,7% · 837 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 47,2% · 1.282 trận
- Jax24 trận—SoloQ: 48,1% · 729 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 49,7% · 874 trận
- Fiora12 trận—SoloQ: 49,2% · 856 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 49,7% · 946 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 48,1% · 709 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 49,8% · 1.000 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 49,7% · 874 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,7% · 946 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,7% · 946 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 47,9% · 752 trận
- Wukong288 trận50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,7% · 1.357 trận
- Xin Zhao137 trận49,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,2% · 463 trận
- Vi108 trận50,9%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,7% · 579 trận
- Nocturne68 trận58,8%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 55,0% · 407 trận
- Sejuani68 trận54,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,3% · 263 trận
- Lee Sin66 trận42,4%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,2% · 1.702 trận
- Qiyana54 trận33,3%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,2% · 1.413 trận
- Skarner52 trận44,2%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 50,0% · 336 trận
- Shyvana39 trận46,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 52,3% · 627 trận
- Sylas36 trận30,6%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 47,8% · 1.085 trận
- Pantheon34 trận50,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,5% · 105 trận
- Maokai28 trận—SoloQ: 50,5% · 111 trận
- Cho'Gath26 trận—SoloQ: 49,0% · 798 trận
- Viego24 trận—SoloQ: 49,5% · 1.297 trận
- Naafiri23 trận—SoloQ: 52,0% · 398 trận
- Kha'Zix20 trận—SoloQ: 46,7% · 1.467 trận
- Graves18 trận—SoloQ: 50,2% · 987 trận
- Lillia16 trận—SoloQ: 46,6% · 801 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 49,0% · 798 trận
- Hecarim11 trận—SoloQ: 51,7% · 1.077 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 49,8% · 1.193 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 48,6% · 798 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 47,9% · 795 trận
- Syndra161 trận51,6%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,2% · 1.410 trận
- Ahri152 trận44,1%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 47,7% · 1.974 trận
- Viktor121 trận49,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,3% · 1.129 trận
- Orianna120 trận55,0%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 51,6% · 562 trận
- Aurora62 trận54,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,6% · 674 trận
- Hwei55 trận49,1%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,6% · 603 trận
- Locke52 trận30,8%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 47,3% · 1.371 trận
- Akali47 trận34,0%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 52,4% · 956 trận
- Sylas45 trận44,4%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,3% · 1.046 trận
- Lissandra43 trận41,9%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 48,5% · 606 trận
- Yone41 trận39,0%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 50,4% · 1.253 trận
- LeBlanc35 trận45,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 46,7% · 893 trận
- Xerath34 trận58,8%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 48,5% · 522 trận
- Ryze33 trận45,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 55,3% · 338 trận
- Galio30 trận50,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,7% · 605 trận
- Ekko18 trận—SoloQ: 52,2% · 896 trận
- Yasuo15 trận—SoloQ: 47,3% · 1.092 trận
- Zed13 trận—SoloQ: 48,1% · 1.042 trận
- Kassadin8 trận—SoloQ: 51,1% · 740 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 49,8% · 646 trận
- Yunara170 trận51,8%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,7% · 2.243 trận
- Jinx116 trận47,4%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 52,0% · 2.150 trận
- Caitlyn110 trận40,0%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 49,7% · 1.582 trận
- Ezreal106 trận50,9%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,2% · 1.623 trận
- Ashe102 trận59,8%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 48,2% · 731 trận
- Tristana82 trận45,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 46,6% · 1.690 trận
- Kai'Sa74 trận50,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,1% · 1.926 trận
- Xayah74 trận56,8%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 48,1% · 800 trận
- Jhin64 trận43,8%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 50,5% · 2.677 trận
- Sivir61 trận60,7%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 52,7% · 748 trận
- Zeri55 trận41,8%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 51,3% · 920 trận
- Lucian54 trận46,3%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 47,7% · 1.029 trận
- Corki43 trận51,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,9% · 350 trận
- Kalista33 trận48,5%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 49,1% · 886 trận
- Varus28 trận—SoloQ: 50,9% · 595 trận
- Aphelios18 trận—SoloQ: 51,9% · 1.147 trận
- Draven18 trận—SoloQ: 47,1% · 1.025 trận
- Twitch13 trận—SoloQ: 46,7% · 857 trận
- Lulu135 trận57,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,3% · 2.220 trận
- Nautilus112 trận34,8%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 54,0% · 1.486 trận
- Seraphine112 trận57,1%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 48,7% · 829 trận
- Karma98 trận59,2%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 49,9% · 1.350 trận
- Braum95 trận41,1%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 47,8% · 1.047 trận
- Rakan93 trận47,3%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,0% · 887 trận
- Milio85 trận54,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 53,9% · 889 trận
- Leona83 trận49,4%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 48,8% · 1.130 trận
- Thresh76 trận51,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 46,5% · 2.358 trận
- Rell65 trận44,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,6% · 970 trận
- Alistar50 trận46,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,1% · 1.067 trận
- Bard47 trận44,7%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,0% · 959 trận
- Nami47 trận46,8%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 49,4% · 1.714 trận
- Renata Glasc38 trận47,4%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 46,0% · 461 trận
- Blitzcrank29 trận—SoloQ: 44,9% · 942 trận
- Janna22 trận—SoloQ: 46,8% · 1.689 trận
- Senna5 trận—SoloQ: 48,5% · 980 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,9%29.434 lượt chọn trên 745.908cấm 2,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư10,3%1.078 lượt chọn trên 10.426cấm 20,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,7%239 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

