Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
42,7%Hạng 2 trên 173 tướng
Chọn
21,1%được chọn trong 1.460 trên 6.919 trận
Cấm
21,6%739 lượt cấm trên 3.426 trận, so với 2,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle49,6% từ 47,4% đến 51,7% trên 1.448 trậnSoloQ 49,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,9 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 372.957 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    10,3%
    SoloQ
    3,9%
    10,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    20,8%
    SoloQ
    2,4%
    Tỉ lệ cấm 20,8% ở nghiệp dư trên 2.100 trận, so với 2,4% ở soloQ trên 166.064 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,9 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 28,9 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
  • BuildSundered Sky, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker
    Nghiệp dư
    12%
    SoloQ
    12%
    Được dùng trong 12% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Profane Hydra, Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker (12%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Profane Hydra, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục97% · 29.501
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 30.480
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 269 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)12% · 2.176
12%số trận ở soloQ
  1. Profane Hydra
  2. Voltaic Cyclosword
  3. Bastionbreaker
≠ Nghiệp dư: Sundered Sky, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker. 12% · 841 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 97% tướng đi rừng.

  1. Đánh teamfighttop3%56% · tướng đi rừng: 52%
  2. Map pressuretop10%5,5 · tướng đi rừng: 4,7
  3. Chống chịu sát thươngtop14%1.176 · tướng đi rừng: 855

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Frontline
  • Teamfight

Giống các tướng đi rừng khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng
  • Invade

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 22 ở lane, 10 ở mid game và 7 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

346-38 so với 383
682-114 so với 796
891-165 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Jarvan IVtướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 74% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5,5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng346 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 10 trên 100 trong số tướng đi rừng682 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng891 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng-133 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng-261 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng5,5 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng1.176 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 72 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
  • Invade · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ashe ở nghiệp dư: +8,1 điểm trên 102 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Aatrox53,8% · kỳ vọng 45,1% · 39 trận+8,7 điểmSoloQ +0,8
Gnar57,6% · kỳ vọng 52,0% · 66 trận+5,5 điểmSoloQ -0,3
Zaahen50,9% · kỳ vọng 45,8% · 53 trận+5,1 điểmSoloQ +2,2
K'Sante53,7% · kỳ vọng 51,3% · 82 trận+2,4 điểmSoloQ +4,3
Sion50,6% · kỳ vọng 48,5% · 81 trận+2,1 điểmSoloQ +1,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Nocturne58,8% · kỳ vọng 53,4% · 68 trận+5,5 điểmSoloQ +3,2
Wukong50,0% · kỳ vọng 49,6% · 288 trận+0,4 điểmSoloQ -1,0
Vi50,9% · kỳ vọng 49,3% · 108 trận+1,6 điểmSoloQ -1,6
Sejuani54,4% · kỳ vọng 54,3% · 68 trận+0,1 điểmSoloQ +2,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna55,0% · kỳ vọng 48,7% · 120 trận+6,3 điểmSoloQ -0,5
Syndra51,6% · kỳ vọng 49,4% · 161 trận+2,2 điểmSoloQ -0,5
Xerath58,8% · kỳ vọng 52,0% · 34 trận+6,8 điểmSoloQ -0,9
Viktor49,6% · kỳ vọng 49,4% · 121 trận+0,2 điểmSoloQ -0,1
Aurora54,8% · kỳ vọng 53,4% · 62 trận+1,5 điểmSoloQ -1,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe59,8% · kỳ vọng 51,7% · 102 trận+8,1 điểmSoloQ -1,9
Xayah56,8% · kỳ vọng 49,2% · 74 trận+7,6 điểmSoloQ +0,1
Yunara51,8% · kỳ vọng 47,4% · 170 trận+4,3 điểmSoloQ +0,1
Sivir60,7% · kỳ vọng 52,6% · 61 trận+8,0 điểmSoloQ +3,0
Kalista48,5% · kỳ vọng 42,4% · 33 trận+6,1 điểmSoloQ 0,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma59,2% · kỳ vọng 51,3% · 98 trận+7,9 điểmSoloQ -1,5
Seraphine57,1% · kỳ vọng 51,3% · 112 trận+5,9 điểmSoloQ -1,4
Lulu57,8% · kỳ vọng 52,6% · 135 trận+5,2 điểmSoloQ +0,9
Milio54,1% · kỳ vọng 50,8% · 85 trận+3,3 điểmSoloQ +3,0
Thresh51,3% · kỳ vọng 48,4% · 76 trận+2,9 điểmSoloQ -0,9

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gnar58,2% · kỳ vọng 47,1% · 67 trận+11,1 điểmSoloQ -0,6
Ambessa60,3% · kỳ vọng 50,4% · 68 trận+9,9 điểmSoloQ -1,7
Gwen65,4% · kỳ vọng 54,6% · 52 trận+10,8 điểmSoloQ +1,1
Sion55,3% · kỳ vọng 50,7% · 85 trận+4,6 điểmSoloQ -2,5
Rumble57,9% · kỳ vọng 55,0% · 57 trận+2,9 điểmSoloQ +0,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Lissandra67,5% · kỳ vọng 51,0% · 40 trận+16,5 điểmSoloQ -3,6
Orianna51,0% · kỳ vọng 50,5% · 143 trận+0,6 điểmSoloQ +1,6
Hwei53,1% · kỳ vọng 51,0% · 64 trận+2,1 điểmSoloQ +4,6
Ryze53,8% · kỳ vọng 50,4% · 39 trận+3,4 điểmSoloQ -1,1
Locke54,9% · kỳ vọng 54,6% · 51 trận+0,3 điểmSoloQ +0,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin60,0% · kỳ vọng 51,7% · 65 trận+8,3 điểmSoloQ +3,0
Yunara53,8% · kỳ vọng 51,8% · 158 trận+2,0 điểmSoloQ +0,4
Corki60,0% · kỳ vọng 49,9% · 30 trận+10,1 điểmSoloQ +2,0
Ezreal52,2% · kỳ vọng 48,2% · 67 trận+4,0 điểmSoloQ -0,4
Kai'Sa48,4% · kỳ vọng 46,7% · 95 trận+1,8 điểmSoloQ +0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank62,9% · kỳ vọng 53,1% · 35 trận+9,7 điểmSoloQ +0,3
Nautilus55,4% · kỳ vọng 52,8% · 130 trận+2,5 điểmSoloQ -0,8
Karma51,8% · kỳ vọng 47,9% · 83 trận+3,9 điểmSoloQ -1,0
Rell55,9% · kỳ vọng 54,1% · 93 trận+1,8 điểmSoloQ +0,3
Leona47,2% · kỳ vọng 44,8% · 72 trận+2,4 điểmSoloQ +0,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top27 tướng
  • Ornn154 trận
    49,4%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,5% · 873 trận
  • K'Sante82 trận
    53,7%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 56,6% · 585 trận
  • Sion81 trận
    50,6%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,6% · 576 trận
  • Renekton80 trận
    43,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,5% · 855 trận
  • Ambessa72 trận
    51,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,1% · 728 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong288 trận
    50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,7% · 1.357 trận
  • Xin Zhao137 trận
    49,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,2% · 463 trận
  • Vi108 trận
    50,9%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,7% · 579 trận
  • Nocturne68 trận
    58,8%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 55,0% · 407 trận
  • Sejuani68 trận
    54,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,3% · 263 trận
Mid20 tướng
  • Syndra161 trận
    51,6%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,2% · 1.410 trận
  • Ahri152 trận
    44,1%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 47,7% · 1.974 trận
  • Viktor121 trận
    49,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,3% · 1.129 trận
  • Orianna120 trận
    55,0%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 51,6% · 562 trận
  • Aurora62 trận
    54,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,6% · 674 trận
ADC18 tướng
  • Yunara170 trận
    51,8%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,7% · 2.243 trận
  • Jinx116 trận
    47,4%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 52,0% · 2.150 trận
  • Caitlyn110 trận
    40,0%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 49,7% · 1.582 trận
  • Ezreal106 trận
    50,9%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,2% · 1.623 trận
  • Ashe102 trận
    59,8%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 48,2% · 731 trận
Support17 tướng
  • Lulu135 trận
    57,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,3% · 2.220 trận
  • Nautilus112 trận
    34,8%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 54,0% · 1.486 trận
  • Seraphine112 trận
    57,1%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 48,7% · 829 trận
  • Karma98 trận
    59,2%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 49,9% · 1.350 trận
  • Braum95 trận
    41,1%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 47,8% · 1.047 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,9%29.434 lượt chọn trên 745.908cấm 2,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư10,3%1.078 lượt chọn trên 10.426cấm 20,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp10,7%239 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

26,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 22,3%G1471 trận trên 2.110
  • 21,5%G2453 trận trên 2.111
  • 14,3%G3+97 trận trên 678
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 471 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.