Jarvan IV
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 13,1%được chọn trong 2.366 trên 18.075 trận
- Cấm
- 10,5%1.802 lượt cấm trên 17.141 trận, so với 0,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiChinh Phục, rồi Profane Hydra, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 97% tướng đi rừng.Map pressureFrontlineTeamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zed ở nghiệp dư: +16,3 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,3 điểm45 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,1%
- SoloQ
- 3,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,2%
- SoloQ
- 0,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
- BuildSundered Sky, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker
- Nghiệp dư
- 22%
- SoloQ
- 26%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Profane Hydra, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Profane Hydra
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 97% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop3%56% · tướng đi rừng: 52%
- Map pressuretop10%5,5 · tướng đi rừng: 4,7
- Chống chịu sát thươngtop14%1.176 · tướng đi rừng: 855
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Teamfight
Giống các tướng đi rừng khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 22 ở lane, 10 ở mid game và 7 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 74% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng346 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 10 trên 100 trong số tướng đi rừng682 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng891 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng-133 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng-261 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng5,5 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng1.176 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 72 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
- Invade · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zed ở nghiệp dư: +16,3 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante125 trận56,8%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 48,7% · 970 trận
- Ornn107 trận53,3%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 50,2% · 211 trận
- Aatrox104 trận51,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,6% · 729 trận
- Ambessa103 trận46,6%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,1% · 723 trận
- Sion95 trận47,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,0% · 341 trận
- Renekton92 trận46,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,4% · 605 trận
- Yone92 trận43,5%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,0% · 1.101 trận
- Gnar91 trận51,6%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 46,4% · 537 trận
- Malphite80 trận52,5%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 44,4% · 701 trận
- Nasus79 trận48,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,8% · 419 trận
- Jax77 trận44,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 46,9% · 878 trận
- Dr. Mundo71 trận45,1%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 51,8% · 359 trận
- Camille67 trận40,3%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 48,6% · 597 trận
- Shen59 trận57,6%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 49,6% · 242 trận
- Olaf56 trận39,3%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 44,7% · 550 trận
- Fiora41 trận43,9%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 47,0% · 674 trận
- Jayce39 trận48,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,7% · 1.286 trận
- Gangplank24 trận—SoloQ: 44,0% · 832 trận
- Irelia23 trận—SoloQ: 45,1% · 680 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 45,9% · 579 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 47,7% · 1.286 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 47,7% · 1.286 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 45,9% · 579 trận
- Lee Sin215 trận42,3%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 46,8% · 3.242 trận
- Wukong194 trận42,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 46,8% · 587 trận
- Vi173 trận50,9%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 53,0% · 772 trận
- Sylas138 trận47,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,0% · 1.201 trận
- Xin Zhao135 trận50,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 44,4% · 500 trận
- Qiyana104 trận48,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,8% · 1.481 trận
- Viego96 trận49,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 45,2% · 878 trận
- Jayce85 trận48,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,0% · 666 trận
- Nocturne79 trận55,7%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 52,9% · 293 trận
- Cho'Gath68 trận45,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,4% · 416 trận
- Graves56 trận46,4%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,1% · 878 trận
- Lillia56 trận50,0%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,3% · 458 trận
- Naafiri52 trận53,8%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 50,1% · 481 trận
- Kha'Zix43 trận51,2%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 46,6% · 654 trận
- Nidalee43 trận41,9%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 43,3% · 1.035 trận
- Elise39 trận48,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 46,9% · 499 trận
- Talon17 trận—SoloQ: 45,2% · 934 trận
- Hecarim15 trận—SoloQ: 49,1% · 746 trận
- Master Yi14 trận—SoloQ: 48,7% · 487 trận
- Ahri177 trận47,5%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 47,3% · 899 trận
- Viktor160 trận48,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,0% · 1.208 trận
- Sylas115 trận55,7%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 48,3% · 1.323 trận
- Syndra112 trận52,7%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 46,1% · 895 trận
- Lissandra96 trận46,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 46,9% · 646 trận
- Akali83 trận49,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,2% · 884 trận
- Orianna82 trận58,5%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 47,3% · 522 trận
- Yone82 trận39,0%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 51,2% · 1.042 trận
- Aurora74 trận56,8%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 48,6% · 555 trận
- Locke74 trận45,9%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 43,7% · 1.011 trận
- LeBlanc71 trận33,8%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 47,8% · 774 trận
- Galio64 trận43,8%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,9% · 809 trận
- Ryze64 trận45,3%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 52,9% · 374 trận
- Taliyah61 trận50,8%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 47,0% · 304 trận
- Twisted Fate59 trận50,8%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 46,9% · 1.040 trận
- Zed45 trận57,8%chênh lệch +16,3 điểmSoloQ: 49,5% · 673 trận
- Galio40 trận50,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,9% · 809 trận
- Yasuo15 trận—SoloQ: 44,8% · 707 trận
- Katarina11 trận—SoloQ: 46,2% · 645 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 46,2% · 645 trận
- Jhin220 trận52,7%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,8% · 2.734 trận
- Caitlyn210 trận36,2%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 48,7% · 1.400 trận
- Yunara195 trận48,7%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 47,2% · 1.901 trận
- Ezreal184 trận50,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 51,4% · 1.849 trận
- Jinx165 trận43,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 44,8% · 1.461 trận
- Kai'Sa133 trận50,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 47,4% · 2.261 trận
- Ashe127 trận49,6%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 50,6% · 437 trận
- Lucian122 trận41,8%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 50,0% · 1.171 trận
- Aphelios114 trận57,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,9% · 1.712 trận
- Sivir91 trận50,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,7% · 370 trận
- Miss Fortune85 trận51,8%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,3% · 527 trận
- Xayah84 trận50,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 46,0% · 785 trận
- Tristana77 trận48,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,4% · 1.214 trận
- Zeri61 trận41,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 44,6% · 874 trận
- Varus54 trận48,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,5% · 305 trận
- Corki50 trận48,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 43,9% · 469 trận
- Kalista36 trận44,4%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 45,6% · 684 trận
- Lulu230 trận50,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 46,6% · 1.948 trận
- Nautilus198 trận46,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,1% · 1.490 trận
- Thresh172 trận47,7%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 43,7% · 2.003 trận
- Seraphine170 trận48,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,7% · 495 trận
- Leona150 trận47,3%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 42,8% · 827 trận
- Braum141 trận46,1%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 46,4% · 702 trận
- Karma112 trận50,9%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,7% · 1.006 trận
- Blitzcrank108 trận48,1%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 44,6% · 1.149 trận
- Milio97 trận46,4%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,6% · 488 trận
- Rakan94 trận53,2%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 47,6% · 679 trận
- Alistar79 trận46,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,2% · 1.038 trận
- Rell74 trận43,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 46,9% · 768 trận
- Poppy69 trận50,7%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 42,9% · 473 trận
- Neeko59 trận40,7%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 52,8% · 288 trận
- Yuumi59 trận45,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,9% · 651 trận
- Bard57 trận43,9%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,0% · 1.042 trận
- Pyke42 trận50,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 46,9% · 682 trận
- Lux39 trận46,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,0% · 500 trận
- Senna10 trận—SoloQ: 48,6% · 498 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,3%22.404 lượt chọn trên 674.206cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,1%1.444 lượt chọn trên 23.550cấm 10,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,7%239 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

