Kalista
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 4,5%được chọn trong 325 trên 7.218 trận
- Cấm
- 5,1%182 lượt cấm trên 3.566 trận, so với 4,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 376.433 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 76% xạ thủ.SoloDamage
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 57,5%
- SoloQ
- 50,5%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,5%
- SoloQ
- 3,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,9%
- SoloQ
- 4,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 27,5 phút
- SoloQ
- 26,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Statikk Shiv
Guinsoo's Rageblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 76% xạ thủ.
- Hạ gục trong solotop24%21% · xạ thủ: 19%
- Damage của độitop24%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 71 ở lane, 61 ở mid game và 12 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 96% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ559 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 61 trên 100 trong số xạ thủ969 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 12 trên 100 trong số xạ thủ1.254 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ+356 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ+567 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ508 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ56% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ21% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủhạng 44 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 47 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn27 trận—SoloQ: 49,9% · 712 trận
- K'Sante21 trận—SoloQ: 51,4% · 500 trận
- Renekton20 trận—SoloQ: 48,8% · 646 trận
- Gnar19 trận—SoloQ: 53,4% · 607 trận
- Sion14 trận—SoloQ: 54,8% · 440 trận
- Ambessa13 trận—SoloQ: 52,8% · 593 trận
- Olaf12 trận—SoloQ: 56,6% · 396 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 46,7% · 857 trận
- Garen10 trận—SoloQ: 49,2% · 724 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 48,8% · 873 trận
- Zaahen10 trận—SoloQ: 49,1% · 458 trận
- Aatrox8 trận—SoloQ: 51,3% · 573 trận
- Gwen8 trận—SoloQ: 48,7% · 279 trận
- Urgot8 trận—SoloQ: 52,8% · 375 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 51,8% · 653 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 48,9% · 1.028 trận
- Wukong41 trận58,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,5% · 1.005 trận
- Jarvan IV35 trận48,6%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 50,8% · 884 trận
- Vi22 trận—SoloQ: 54,5% · 488 trận
- Xin Zhao20 trận—SoloQ: 49,8% · 321 trận
- Sejuani14 trận—SoloQ: 48,8% · 250 trận
- Nocturne12 trận—SoloQ: 53,6% · 280 trận
- Skarner11 trận—SoloQ: 52,4% · 267 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 54,1% · 883 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 47,1% · 675 trận
- Lee Sin9 trận—SoloQ: 49,7% · 1.240 trận
- Lillia9 trận—SoloQ: 46,1% · 633 trận
- Maokai8 trận—SoloQ: 56,4% · 78 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 50,0% · 84 trận
- Poppy6 trận—SoloQ: 56,5% · 115 trận
- Qiyana6 trận—SoloQ: 48,9% · 1.183 trận
- Viego5 trận—SoloQ: 52,2% · 980 trận
- Viktor32 trận56,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,8% · 916 trận
- Orianna30 trận66,7%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 53,4% · 506 trận
- Syndra25 trận—SoloQ: 49,0% · 1.250 trận
- Ahri22 trận—SoloQ: 49,1% · 1.325 trận
- Hwei16 trận—SoloQ: 48,7% · 522 trận
- Ryze13 trận—SoloQ: 55,4% · 377 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 51,9% · 978 trận
- Lissandra11 trận—SoloQ: 49,7% · 567 trận
- Cassiopeia9 trận—SoloQ: 49,7% · 310 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 53,5% · 815 trận
- Anivia8 trận—SoloQ: 47,5% · 362 trận
- Taliyah8 trận—SoloQ: 46,5% · 637 trận
- Akali7 trận—SoloQ: 49,8% · 697 trận
- LeBlanc7 trận—SoloQ: 47,8% · 580 trận
- Vex7 trận—SoloQ: 45,4% · 328 trận
- Locke5 trận—SoloQ: 53,7% · 1.075 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 46,7% · 570 trận
- Yunara39 trận56,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,9% · 2.296 trận
- Ashe26 trận—SoloQ: 50,7% · 1.007 trận
- Kai'Sa26 trận—SoloQ: 51,4% · 1.940 trận
- Jinx21 trận—SoloQ: 46,4% · 1.380 trận
- Tristana19 trận—SoloQ: 46,6% · 1.694 trận
- Xayah17 trận—SoloQ: 48,2% · 830 trận
- Jhin16 trận—SoloQ: 52,5% · 2.124 trận
- Ezreal15 trận—SoloQ: 57,6% · 1.186 trận
- Zeri15 trận—SoloQ: 50,7% · 936 trận
- Varus12 trận—SoloQ: 50,4% · 561 trận
- Lucian11 trận—SoloQ: 52,5% · 916 trận
- Miss Fortune11 trận—SoloQ: 50,2% · 482 trận
- Caitlyn9 trận—SoloQ: 52,9% · 1.166 trận
- Sivir9 trận—SoloQ: 52,3% · 553 trận
- Corki8 trận—SoloQ: 49,1% · 273 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 47,1% · 785 trận
- Aphelios5 trận—SoloQ: 49,6% · 908 trận
- Lulu30 trận53,3%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 48,7% · 1.995 trận
- Seraphine30 trận53,3%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 50,6% · 638 trận
- Braum24 trận—SoloQ: 49,8% · 957 trận
- Milio24 trận—SoloQ: 54,8% · 775 trận
- Nautilus23 trận—SoloQ: 50,6% · 1.258 trận
- Alistar19 trận—SoloQ: 48,3% · 1.136 trận
- Rakan18 trận—SoloQ: 46,3% · 680 trận
- Rell15 trận—SoloQ: 47,6% · 784 trận
- Poppy13 trận—SoloQ: 45,6% · 756 trận
- Thresh12 trận—SoloQ: 48,8% · 1.491 trận
- Karma11 trận—SoloQ: 54,3% · 1.093 trận
- Neeko11 trận—SoloQ: 51,2% · 209 trận
- Leona10 trận—SoloQ: 47,4% · 846 trận
- Bard9 trận—SoloQ: 55,1% · 770 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 49,1% · 1.208 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 49,2% · 1.432 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,3%24.827 lượt chọn trên 752.864cấm 4,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,5%274 lượt chọn trên 11.050cấm 6,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,0%157 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

