Hồ sơ tướng · ADC

Kalista

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
9,6%Hạng 79 trên 173 tướng
Chọn
4,5%được chọn trong 325 trên 7.218 trận
Cấm
5,1%182 lượt cấm trên 3.566 trận, so với 4,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC57,5% từ 52,9% đến 61,9% trên 322 trậnSoloQ 50,5%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị27,5 phútsoloQ 26,8 phút

Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 376.433 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    57,5%
    SoloQ
    50,5%
    Tỉ lệ thắng 57,5% ở nghiệp dư trên 322 trận, so với 50,5% ở soloQ trên 25.103 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,5%
    SoloQ
    3,3%
    2,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,9%
    SoloQ
    4,0%
    Tỉ lệ cấm 6,9% ở nghiệp dư trên 2.247 trận, so với 4,0% ở soloQ trên 169.540 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    27,5 phút
    SoloQ
    26,8 phút
    Trung vị 27,5 phút ở nghiệp dư, so với 26,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người99% · 24.756
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn61% · 15.331
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 102 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)80% · 13.153
80%số trận ở soloQ
  1. Statikk Shiv
  2. Guinsoo's Rageblade
  3. Terminus
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 76% xạ thủ.

  1. Hạ gục trong solotop24%21% · xạ thủ: 19%
  2. Damage của độitop24%26% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Đánh teamfight
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 71 ở lane, 61 ở mid game và 12 ở late game, trên 100 xạ thủ.

559+34 so với 525
969+53 so với 915
1.254-112 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Kalistaxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 96% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ559 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 61 trên 100 trong số xạ thủ969 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 12 trên 100 trong số xạ thủ1.254 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ+356 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ+567 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ508 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ56% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ21% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủhạng 44 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 47 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong58,5% · kỳ vọng 57,8% · 41 trận+0,8 điểmSoloQ +1,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna66,7% · kỳ vọng 56,2% · 30 trận+10,4 điểmSoloQ +0,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara56,4% · kỳ vọng 55,2% · 39 trận+1,2 điểmSoloQ -1,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra58,3% · kỳ vọng 58,1% · 36 trận+0,2 điểmSoloQ +1,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top16 tướng
  • Ornn27 trận
    —SoloQ: 49,9% · 712 trận
  • K'Sante21 trận
    —SoloQ: 51,4% · 500 trận
  • Renekton20 trận
    —SoloQ: 48,8% · 646 trận
  • Gnar19 trận
    —SoloQ: 53,4% · 607 trận
  • Sion14 trận
    —SoloQ: 54,8% · 440 trận
Jungle16 tướng
  • Wukong41 trận
    58,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,5% · 1.005 trận
  • Jarvan IV35 trận
    48,6%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 50,8% · 884 trận
  • Vi22 trận
    —SoloQ: 54,5% · 488 trận
  • Xin Zhao20 trận
    —SoloQ: 49,8% · 321 trận
  • Sejuani14 trận
    —SoloQ: 48,8% · 250 trận
Mid17 tướng
  • Viktor32 trận
    56,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,8% · 916 trận
  • Orianna30 trận
    66,7%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 53,4% · 506 trận
  • Syndra25 trận
    —SoloQ: 49,0% · 1.250 trận
  • Ahri22 trận
    —SoloQ: 49,1% · 1.325 trận
  • Hwei16 trận
    —SoloQ: 48,7% · 522 trận
ADC17 tướng
  • Yunara39 trận
    56,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,9% · 2.296 trận
  • Ashe26 trận
    —SoloQ: 50,7% · 1.007 trận
  • Kai'Sa26 trận
    —SoloQ: 51,4% · 1.940 trận
  • Jinx21 trận
    —SoloQ: 46,4% · 1.380 trận
  • Tristana19 trận
    —SoloQ: 46,6% · 1.694 trận
Support16 tướng
  • Lulu30 trận
    53,3%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 48,7% · 1.995 trận
  • Seraphine30 trận
    53,3%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 50,6% · 638 trận
  • Braum24 trận
    —SoloQ: 49,8% · 957 trận
  • Milio24 trận
    —SoloQ: 54,8% · 775 trận
  • Nautilus23 trận
    —SoloQ: 50,6% · 1.258 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,3%24.827 lượt chọn trên 752.864cấm 4,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,5%274 lượt chọn trên 11.050cấm 6,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,0%157 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

8,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 3,9%G187 trận trên 2.215
  • 5,2%G2116 trận trên 2.215
  • 4,8%G3+34 trận trên 713
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 87 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.