Karma
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 12,5%được chọn trong 861 trên 6.905 trận
- Cấm
- 10,6%361 lượt cấm trên 3.418 trận, so với 3,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 372.957 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Malignance, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.Để đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sejuani ở nghiệp dư: +23,5 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.+23,5 điểm30 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,1%
- SoloQ
- 4,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,5%
- SoloQ
- 3,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Malignance, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop5%hạng 95 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 58 ở lane, 39 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 63% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ300 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ306 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ320 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+32 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-6 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ393 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ54% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 95 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ9% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sejuani ở nghiệp dư: +23,5 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn97 trận52,6%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,4% · 966 trận
- Ambessa59 trận50,8%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 53,1% · 829 trận
- Sion51 trận47,1%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,1% · 643 trận
- Gnar39 trận46,2%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 48,4% · 766 trận
- Renekton39 trận38,5%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 50,3% · 912 trận
- Malphite32 trận43,8%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 48,2% · 969 trận
- Olaf32 trận37,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,9% · 594 trận
- Camille31 trận35,5%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 46,5% · 989 trận
- K'Sante31 trận54,8%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 53,5% · 681 trận
- Shen30 trận40,0%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 47,4% · 685 trận
- Dr. Mundo29 trận—SoloQ: 51,2% · 533 trận
- Rumble25 trận—SoloQ: 47,0% · 298 trận
- Aatrox22 trận—SoloQ: 49,1% · 820 trận
- Mordekaiser19 trận—SoloQ: 51,8% · 517 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 47,5% · 1.332 trận
- Jax17 trận—SoloQ: 52,2% · 755 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 50,7% · 1.005 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 43,7% · 970 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 45,1% · 938 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 46,9% · 962 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 47,4% · 692 trận
- Wukong104 trận50,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,3% · 1.182 trận
- Jarvan IV98 trận40,8%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 50,1% · 1.350 trận
- Xin Zhao55 trận56,4%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 49,8% · 404 trận
- Vi54 trận51,9%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,6% · 530 trận
- Nocturne35 trận62,9%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 48,2% · 413 trận
- Cho'Gath33 trận51,5%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 48,0% · 870 trận
- Sejuani30 trận76,7%chênh lệch +23,5 điểmSoloQ: 45,4% · 304 trận
- Lee Sin27 trận—SoloQ: 48,6% · 1.576 trận
- Skarner27 trận—SoloQ: 47,8% · 301 trận
- Qiyana25 trận—SoloQ: 46,9% · 1.557 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 48,5% · 1.123 trận
- Pantheon20 trận—SoloQ: 49,0% · 100 trận
- Shyvana20 trận—SoloQ: 53,6% · 614 trận
- Lillia18 trận—SoloQ: 53,4% · 746 trận
- Trundle17 trận—SoloQ: 53,7% · 95 trận
- Viego17 trận—SoloQ: 48,0% · 1.284 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 48,3% · 1.608 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 49,6% · 1.229 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 48,0% · 870 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 42,1% · 832 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 49,1% · 1.034 trận
- Syndra82 trận46,3%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,7% · 1.619 trận
- Viktor80 trận45,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,3% · 1.272 trận
- Ahri76 trận47,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,0% · 1.797 trận
- Orianna75 trận48,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,4% · 657 trận
- Hwei50 trận56,0%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 48,7% · 651 trận
- Aurora30 trận56,7%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,0% · 648 trận
- Locke27 trận—SoloQ: 47,6% · 1.457 trận
- Xerath23 trận—SoloQ: 49,4% · 474 trận
- Ryze22 trận—SoloQ: 48,4% · 428 trận
- Yone22 trận—SoloQ: 48,1% · 1.305 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 50,7% · 896 trận
- LeBlanc20 trận—SoloQ: 47,0% · 913 trận
- Lissandra20 trận—SoloQ: 49,9% · 667 trận
- Akali15 trận—SoloQ: 50,6% · 891 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 46,3% · 654 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 47,6% · 1.106 trận
- Ekko8 trận—SoloQ: 48,3% · 996 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 48,4% · 699 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 47,6% · 1.240 trận
- Yunara101 trận52,5%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 48,9% · 2.533 trận
- Caitlyn92 trận47,8%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,5% · 2.139 trận
- Ezreal65 trận50,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,2% · 1.640 trận
- Jinx56 trận51,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,3% · 1.914 trận
- Sivir52 trận53,8%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 47,9% · 783 trận
- Jhin51 trận52,9%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 47,2% · 2.682 trận
- Lucian46 trận41,3%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 50,1% · 1.141 trận
- Ashe44 trận52,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 47,6% · 748 trận
- Kai'Sa42 trận59,5%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 47,8% · 2.312 trận
- Tristana41 trận36,6%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 45,1% · 1.725 trận
- Xayah37 trận51,4%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 46,6% · 861 trận
- Varus22 trận—SoloQ: 45,1% · 596 trận
- Ziggs21 trận—SoloQ: 49,1% · 267 trận
- Corki16 trận—SoloQ: 52,2% · 301 trận
- Miss Fortune16 trận—SoloQ: 51,8% · 541 trận
- Zeri15 trận—SoloQ: 48,6% · 1.018 trận
- Aphelios14 trận—SoloQ: 49,6% · 1.164 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 45,7% · 1.117 trận
- Twitch9 trận—SoloQ: 44,8% · 833 trận
- Lulu114 trận52,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 46,8% · 2.716 trận
- Nautilus68 trận39,7%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 46,5% · 2.145 trận
- Milio64 trận37,5%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 51,3% · 1.108 trận
- Seraphine59 trận45,8%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,2% · 914 trận
- Braum55 trận58,2%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 44,4% · 904 trận
- Bard52 trận42,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,6% · 1.231 trận
- Rakan45 trận35,6%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 48,3% · 948 trận
- Rell45 trận42,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 45,5% · 988 trận
- Nami44 trận56,8%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 48,2% · 2.230 trận
- Leona33 trận54,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 46,7% · 973 trận
- Thresh28 trận—SoloQ: 46,1% · 2.494 trận
- Alistar25 trận—SoloQ: 46,7% · 861 trận
- Blitzcrank24 trận—SoloQ: 45,4% · 1.092 trận
- Neeko24 trận—SoloQ: 52,3% · 281 trận
- Lux15 trận—SoloQ: 52,8% · 627 trận
- Janna11 trận—SoloQ: 47,5% · 2.066 trận
- Senna6 trận—SoloQ: 50,4% · 1.024 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,1%30.915 lượt chọn trên 745.910cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,1%635 lượt chọn trên 10.426cấm 10,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,9%177 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

