Karma
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 9,6%được chọn trong 2.671 trên 27.821 trận
- Cấm
- 5,8%1.302 lượt cấm trên 22.617 trận, so với 3,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Malignance, Horizon Focus và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.Để đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sejuani ở nghiệp dư: +16,3 điểm trên 59 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,3 điểm59 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,9%
- SoloQ
- 3,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,7%
- SoloQ
- 3,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Malignance, Horizon Focus và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Horizon Focus
Cryptbloom
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop5%hạng 95 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 58 ở lane, 39 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 63% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ300 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ306 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ320 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+32 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-6 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ393 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ54% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 95 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ9% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sejuani ở nghiệp dư: +16,3 điểm trên 59 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn176 trận48,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,5% · 1.630 trận
- Ambessa142 trận48,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,2% · 2.116 trận
- K'Sante127 trận48,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,1% · 2.152 trận
- Sion120 trận47,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,1% · 1.359 trận
- Renekton115 trận43,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,5% · 2.131 trận
- Gnar108 trận46,3%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,2% · 1.677 trận
- Malphite103 trận49,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,7% · 2.300 trận
- Aatrox94 trận52,1%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 49,1% · 2.046 trận
- Camille86 trận38,4%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 46,5% · 2.158 trận
- Dr. Mundo85 trận55,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,3% · 1.319 trận
- Olaf83 trận44,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,4% · 1.501 trận
- Shen73 trận49,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,8% · 1.407 trận
- Yone67 trận56,7%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 47,1% · 3.237 trận
- Zaahen63 trận44,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,9% · 1.217 trận
- Gwen59 trận52,5%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 46,2% · 974 trận
- Jayce57 trận36,8%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 48,6% · 3.134 trận
- Jax54 trận44,4%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,8% · 2.211 trận
- Fiora33 trận45,5%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 44,9% · 2.198 trận
- Garen28 trận—SoloQ: 47,2% · 1.820 trận
- Gangplank23 trận—SoloQ: 48,6% · 2.164 trận
- Irelia23 trận—SoloQ: 48,3% · 1.918 trận
- Darius18 trận—SoloQ: 46,5% · 1.958 trận
- Darius14 trận—SoloQ: 46,5% · 1.958 trận
- Malphite11 trận—SoloQ: 48,7% · 2.300 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 48,6% · 3.134 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 46,5% · 1.958 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 48,6% · 3.134 trận
- Wukong257 trận46,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,5% · 2.483 trận
- Jarvan IV251 trận44,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,4% · 2.940 trận
- Lee Sin180 trận43,9%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 48,0% · 5.700 trận
- Vi164 trận50,6%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,5% · 1.554 trận
- Xin Zhao153 trận47,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,1% · 1.146 trận
- Sylas120 trận51,7%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,0% · 2.900 trận
- Nocturne103 trận55,3%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,7% · 953 trận
- Cho'Gath82 trận50,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 47,4% · 1.856 trận
- Lillia80 trận50,0%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 52,8% · 1.770 trận
- Viego76 trận48,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,4% · 2.847 trận
- Qiyana66 trận34,8%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 48,1% · 3.705 trận
- Sejuani59 trận66,1%chênh lệch +16,3 điểmSoloQ: 45,5% · 615 trận
- Skarner56 trận37,5%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 47,4% · 578 trận
- Pantheon55 trận45,5%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 51,6% · 339 trận
- Trundle54 trận35,2%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 50,0% · 220 trận
- Graves43 trận46,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,2% · 3.022 trận
- Hecarim43 trận41,9%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 49,0% · 2.790 trận
- Kha'Zix40 trận50,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 47,5% · 3.251 trận
- Elise33 trận45,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 44,3% · 1.952 trận
- Nidalee25 trận—SoloQ: 43,4% · 2.048 trận
- Kayn20 trận—SoloQ: 49,1% · 1.687 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 47,4% · 1.856 trận
- Talon14 trận—SoloQ: 47,8% · 2.995 trận
- Syndra221 trận43,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,9% · 3.568 trận
- Viktor219 trận48,9%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,0% · 3.560 trận
- Ahri202 trận46,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,1% · 3.473 trận
- Orianna154 trận44,2%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 50,0% · 1.721 trận
- Hwei115 trận52,2%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 52,5% · 1.555 trận
- Aurora91 trận54,9%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 48,3% · 1.512 trận
- Sylas88 trận43,2%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,1% · 2.628 trận
- Locke84 trận36,9%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 46,5% · 3.312 trận
- Lissandra78 trận48,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,3% · 1.769 trận
- Akali77 trận39,0%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 49,9% · 2.392 trận
- Yone76 trận52,6%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 49,2% · 3.279 trận
- Galio74 trận55,4%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 46,9% · 2.048 trận
- LeBlanc74 trận51,4%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 46,4% · 2.148 trận
- Xerath64 trận45,3%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,0% · 1.191 trận
- Ryze60 trận45,0%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,3% · 1.045 trận
- Twisted Fate58 trận44,8%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 46,5% · 2.565 trận
- Zed38 trận31,6%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 47,4% · 2.532 trận
- Galio32 trận62,5%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 46,9% · 2.048 trận
- Yasuo27 trận—SoloQ: 47,0% · 2.900 trận
- Ekko21 trận—SoloQ: 47,4% · 1.928 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 45,5% · 2.165 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 46,9% · 2.048 trận
- Caitlyn317 trận46,1%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,5% · 5.203 trận
- Yunara264 trận48,5%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,1% · 5.997 trận
- Ezreal219 trận51,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,4% · 4.712 trận
- Jhin180 trận47,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,9% · 7.528 trận
- Lucian174 trận50,6%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,6% · 3.207 trận
- Jinx163 trận49,7%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 47,8% · 4.845 trận
- Kai'Sa163 trận49,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,6% · 6.538 trận
- Ashe153 trận49,7%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 48,9% · 1.834 trận
- Sivir120 trận43,3%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 49,2% · 1.755 trận
- Xayah114 trận46,5%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,5% · 2.101 trận
- Tristana91 trận37,4%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 45,3% · 3.785 trận
- Aphelios79 trận60,8%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 48,8% · 3.746 trận
- Zeri66 trận47,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 47,6% · 2.461 trận
- Miss Fortune62 trận48,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,2% · 1.476 trận
- Varus60 trận48,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 46,4% · 1.167 trận
- Kalista48 trận39,6%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 45,9% · 2.259 trận
- Draven13 trận—SoloQ: 46,3% · 2.206 trận
- Lulu335 trận50,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,4% · 6.698 trận
- Nautilus276 trận40,6%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 46,2% · 5.426 trận
- Seraphine220 trận49,5%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,4% · 2.258 trận
- Milio175 trận44,6%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 51,0% · 2.268 trận
- Thresh130 trận50,8%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 46,4% · 6.106 trận
- Braum127 trận45,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 46,1% · 2.054 trận
- Rell119 trận40,3%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 44,9% · 2.061 trận
- Bard118 trận41,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,0% · 3.349 trận
- Rakan113 trận38,9%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 46,7% · 2.149 trận
- Leona102 trận53,9%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 46,5% · 2.379 trận
- Neeko102 trận53,9%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 50,5% · 917 trận
- Blitzcrank92 trận52,2%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 44,0% · 3.139 trận
- Nami81 trận58,0%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 48,3% · 3.675 trận
- Alistar67 trận47,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 46,3% · 2.284 trận
- Yuumi56 trận46,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,1% · 1.988 trận
- Janna18 trận—SoloQ: 47,7% · 3.144 trận
- Senna14 trận—SoloQ: 49,1% · 2.388 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,9%73.869 lượt chọn trên 1.903.333cấm 3,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,9%1.862 lượt chọn trên 38.304cấm 5,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,9%177 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

