Karma
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,7%được chọn trong 1.389 trên 17.947 trận
- Cấm
- 4,5%766 lượt cấm trên 17.019 trận, so với 3,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượngNgọc
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Malignance, Horizon Focus và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.Để đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Neeko ở nghiệp dư: +12,9 điểm trên 61 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,9 điểm61 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,5%
- SoloQ
- 3,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
- NgọcTriệu Hồi Aery thay cho Thiên Thạch Bí Ẩn
- Nghiệp dư
- 59%
- SoloQ
- 51%
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Malignance, Horizon Focus và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Horizon Focus
Cryptbloom
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop5%hạng 95 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 58 ở lane, 39 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 63% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ300 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ306 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ320 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+32 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-6 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ393 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ54% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 95 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ9% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Neeko ở nghiệp dư: +12,9 điểm trên 61 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante70 trận44,3%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 48,7% · 1.161 trận
- Ambessa60 trận53,3%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,2% · 823 trận
- Malphite60 trận55,0%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 50,6% · 789 trận
- Aatrox55 trận52,7%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 47,5% · 718 trận
- Renekton51 trận51,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 47,7% · 728 trận
- Sion48 trận43,8%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 47,8% · 406 trận
- Dr. Mundo46 trận50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,2% · 428 trận
- Ornn46 trận45,7%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,0% · 232 trận
- Gnar44 trận52,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 53,9% · 608 trận
- Camille42 trận38,1%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 46,0% · 657 trận
- Olaf41 trận51,2%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 45,8% · 668 trận
- Yone40 trận60,0%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 48,6% · 1.236 trận
- Zaahen38 trận47,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 46,7% · 383 trận
- Nasus35 trận40,0%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 44,5% · 506 trận
- Gwen33 trận63,6%chênh lệch +15,4 điểmSoloQ: 46,1% · 254 trận
- Jax33 trận33,3%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 49,5% · 1.018 trận
- Jayce33 trận42,4%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 48,5% · 1.637 trận
- Fiora24 trận—SoloQ: 45,4% · 765 trận
- Gangplank19 trận—SoloQ: 48,6% · 979 trận
- Irelia17 trận—SoloQ: 48,4% · 859 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 46,1% · 709 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 48,5% · 1.637 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 50,6% · 789 trận
- Lee Sin136 trận44,1%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 47,4% · 3.326 trận
- Jarvan IV112 trận49,1%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,3% · 1.006 trận
- Wukong100 trận39,0%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 44,6% · 587 trận
- Sylas90 trận56,7%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 50,9% · 1.282 trận
- Vi79 trận49,4%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,9% · 769 trận
- Xin Zhao68 trận42,6%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 47,6% · 517 trận
- Lillia52 trận42,3%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,9% · 568 trận
- Viego52 trận48,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,0% · 999 trận
- Nocturne49 trận57,1%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 53,6% · 321 trận
- Cho'Gath39 trận51,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 45,9% · 518 trận
- Graves33 trận39,4%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 53,3% · 1.136 trận
- Hecarim29 trận—SoloQ: 48,5% · 925 trận
- Jayce29 trận—SoloQ: 53,5% · 592 trận
- Naafiri26 trận—SoloQ: 51,4% · 590 trận
- Elise25 trận—SoloQ: 44,6% · 731 trận
- Qiyana25 trận—SoloQ: 47,9% · 1.607 trận
- Kha'Zix23 trận—SoloQ: 46,7% · 871 trận
- Nidalee20 trận—SoloQ: 41,9% · 1.256 trận
- Naafiri15 trận—SoloQ: 51,4% · 590 trận
- Naafiri13 trận—SoloQ: 51,4% · 590 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 48,7% · 986 trận
- Viktor93 trận55,9%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 51,3% · 1.490 trận
- Ahri91 trận47,3%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,9% · 883 trận
- Syndra91 trận45,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 46,9% · 1.145 trận
- Sylas59 trận45,8%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 52,0% · 1.251 trận
- Lissandra52 trận46,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 47,5% · 753 trận
- Orianna50 trận36,0%chênh lệch -16,1 điểmSoloQ: 49,2% · 758 trận
- Hwei49 trận49,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 57,5% · 562 trận
- LeBlanc48 trận45,8%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 47,2% · 808 trận
- Akali47 trận40,4%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 49,5% · 1.012 trận
- Locke46 trận41,3%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 45,1% · 1.152 trận
- Yone45 trận51,1%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 50,4% · 1.198 trận
- Galio43 trận58,1%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 47,9% · 950 trận
- Twisted Fate41 trận41,5%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 44,4% · 1.456 trận
- Aurora40 trận55,0%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 47,0% · 576 trận
- Xerath34 trận50,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,0% · 439 trận
- Zed24 trận—SoloQ: 46,3% · 827 trận
- Galio23 trận—SoloQ: 47,9% · 950 trận
- Yasuo14 trận—SoloQ: 45,7% · 914 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 45,6% · 709 trận
- Caitlyn176 trận43,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 47,6% · 2.037 trận
- Ezreal123 trận56,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 53,1% · 2.242 trận
- Yunara117 trận50,4%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,1% · 2.252 trận
- Lucian107 trận54,2%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 50,1% · 1.334 trận
- Jhin106 trận48,1%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 47,6% · 3.223 trận
- Kai'Sa98 trận43,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 47,3% · 3.089 trận
- Jinx87 trận49,4%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 46,4% · 1.630 trận
- Ashe69 trận52,2%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 47,8% · 561 trận
- Xayah64 trận40,6%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 49,3% · 872 trận
- Aphelios57 trận61,4%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 48,1% · 2.024 trận
- Sivir45 trận35,6%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 49,6% · 570 trận
- Zeri44 trận45,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,2% · 949 trận
- Miss Fortune37 trận54,1%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 49,6% · 542 trận
- Tristana31 trận41,9%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 46,3% · 1.188 trận
- Varus31 trận48,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,0% · 350 trận
- Kalista29 trận—SoloQ: 46,7% · 826 trận
- Lulu162 trận48,8%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,0% · 2.892 trận
- Nautilus147 trận44,2%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 46,0% · 2.369 trận
- Seraphine118 trận54,2%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 49,9% · 741 trận
- Thresh90 trận54,4%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 46,6% · 2.335 trận
- Milio84 trận51,2%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,9% · 648 trận
- Neeko61 trận59,0%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 50,3% · 495 trận
- Blitzcrank60 trận55,0%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 43,1% · 1.335 trận
- Braum58 trận36,2%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 46,8% · 703 trận
- Leona55 trận58,2%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 45,9% · 857 trận
- Rakan52 trận38,5%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 46,4% · 809 trận
- Rell49 trận34,7%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 43,3% · 669 trận
- Bard46 trận43,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 46,5% · 1.602 trận
- Yuumi42 trận45,2%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,6% · 829 trận
- Lux34 trận61,8%chênh lệch +15,1 điểmSoloQ: 49,5% · 792 trận
- Pyke32 trận50,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,0% · 696 trận
- Alistar31 trận38,7%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 45,6% · 928 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,9%26.553 lượt chọn trên 674.205cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,9%918 lượt chọn trên 23.550cấm 4,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,9%177 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

