Karma
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,7%được chọn trong 1.414 trên 18.319 trận
- Cấm
- 4,5%781 lượt cấm trên 17.354 trận, so với 3,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượngNgọc
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Malignance, Horizon Focus và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.Để đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Neeko ở nghiệp dư: +13,1 điểm trên 61 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,1 điểm61 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,5%
- SoloQ
- 3,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
- NgọcTriệu Hồi Aery thay cho Thiên Thạch Bí Ẩn
- Nghiệp dư
- 60%
- SoloQ
- 51%
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Malignance, Horizon Focus và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Horizon Focus
Cryptbloom
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop5%hạng 95 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 58 ở lane, 39 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 63% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ300 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ306 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ320 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+32 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-6 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ393 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ54% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 95 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ9% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Neeko ở nghiệp dư: +13,1 điểm trên 61 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante73 trận45,2%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 48,1% · 1.133 trận
- Malphite62 trận54,8%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 50,4% · 774 trận
- Ambessa61 trận52,5%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,2% · 809 trận
- Aatrox58 trận51,7%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 47,6% · 712 trận
- Renekton52 trận51,9%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 48,0% · 717 trận
- Sion50 trận44,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 47,8% · 402 trận
- Ornn47 trận44,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,8% · 223 trận
- Dr. Mundo46 trận50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,2% · 420 trận
- Camille44 trận38,6%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 46,2% · 645 trận
- Gnar44 trận52,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 53,8% · 595 trận
- Olaf42 trận50,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 45,7% · 656 trận
- Yone40 trận60,0%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 48,6% · 1.219 trận
- Zaahen38 trận47,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 46,8% · 374 trận
- Nasus36 trận41,7%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 44,1% · 479 trận
- Jax34 trận35,3%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 49,4% · 1.007 trận
- Jayce33 trận42,4%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 48,3% · 1.609 trận
- Fiora24 trận—SoloQ: 45,4% · 749 trận
- Gangplank20 trận—SoloQ: 48,6% · 950 trận
- Irelia17 trận—SoloQ: 48,5% · 846 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 46,6% · 712 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 48,3% · 1.609 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 50,4% · 774 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 46,6% · 712 trận
- Lee Sin140 trận44,3%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 47,5% · 3.301 trận
- Jarvan IV114 trận50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,8% · 996 trận
- Wukong102 trận39,2%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 44,5% · 587 trận
- Sylas92 trận55,4%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 51,2% · 1.249 trận
- Vi79 trận49,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,7% · 751 trận
- Xin Zhao70 trận42,9%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,0% · 510 trận
- Lillia54 trận40,7%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 52,1% · 564 trận
- Viego53 trận49,1%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,6% · 977 trận
- Nocturne49 trận57,1%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 52,5% · 303 trận
- Cho'Gath39 trận51,3%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 46,4% · 511 trận
- Graves34 trận38,2%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 53,3% · 1.123 trận
- Jayce31 trận61,3%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 53,3% · 572 trận
- Hecarim29 trận—SoloQ: 47,9% · 914 trận
- Naafiri26 trận—SoloQ: 51,1% · 575 trận
- Elise25 trận—SoloQ: 44,5% · 723 trận
- Qiyana25 trận—SoloQ: 47,6% · 1.567 trận
- Kha'Zix23 trận—SoloQ: 46,5% · 863 trận
- Nidalee20 trận—SoloQ: 41,8% · 1.239 trận
- Naafiri15 trận—SoloQ: 51,1% · 575 trận
- Naafiri13 trận—SoloQ: 51,1% · 575 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 49,0% · 965 trận
- Viktor94 trận55,3%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 51,4% · 1.449 trận
- Syndra92 trận44,6%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 46,3% · 1.129 trận
- Ahri91 trận47,3%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,9% · 874 trận
- Sylas60 trận46,7%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,6% · 1.228 trận
- Lissandra52 trận46,2%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 47,1% · 735 trận
- Orianna52 trận34,6%chênh lệch -17,2 điểmSoloQ: 49,5% · 750 trận
- Hwei49 trận49,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 57,4% · 556 trận
- LeBlanc49 trận46,9%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,7% · 792 trận
- Akali48 trận41,7%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 49,6% · 980 trận
- Locke47 trận42,6%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 45,3% · 1.129 trận
- Yone45 trận51,1%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 50,4% · 1.187 trận
- Galio43 trận58,1%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 48,2% · 936 trận
- Twisted Fate43 trận41,9%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 44,8% · 1.431 trận
- Aurora40 trận55,0%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 47,2% · 572 trận
- Xerath37 trận51,4%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 51,1% · 442 trận
- Zed25 trận—SoloQ: 46,1% · 813 trận
- Galio23 trận—SoloQ: 48,2% · 936 trận
- Yasuo14 trận—SoloQ: 45,5% · 902 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 46,0% · 695 trận
- Caitlyn180 trận42,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 47,7% · 1.993 trận
- Ezreal124 trận55,6%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,9% · 2.203 trận
- Yunara117 trận50,4%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,1% · 2.178 trận
- Lucian110 trận54,5%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 49,7% · 1.302 trận
- Jhin109 trận48,6%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,6% · 3.170 trận
- Kai'Sa101 trận44,6%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 47,4% · 3.055 trận
- Jinx87 trận49,4%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 46,6% · 1.611 trận
- Ashe69 trận52,2%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 47,5% · 545 trận
- Xayah66 trận40,9%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,1% · 866 trận
- Aphelios57 trận61,4%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 48,3% · 2.017 trận
- Sivir45 trận35,6%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 49,9% · 553 trận
- Zeri44 trận45,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,5% · 939 trận
- Miss Fortune37 trận54,1%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 49,2% · 535 trận
- Varus33 trận51,5%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 47,3% · 349 trận
- Tristana32 trận40,6%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 46,2% · 1.168 trận
- Kalista31 trận45,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 47,0% · 815 trận
- Lulu163 trận49,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,1% · 2.824 trận
- Nautilus149 trận44,3%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 46,2% · 2.320 trận
- Seraphine118 trận54,2%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 50,2% · 727 trận
- Thresh91 trận53,8%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 46,4% · 2.308 trận
- Milio87 trận50,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,1% · 632 trận
- Blitzcrank61 trận54,1%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 43,1% · 1.321 trận
- Neeko61 trận59,0%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 50,6% · 492 trận
- Braum58 trận36,2%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 46,3% · 683 trận
- Leona57 trận56,1%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 45,6% · 844 trận
- Rakan53 trận39,6%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 46,5% · 800 trận
- Rell49 trận34,7%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 42,9% · 662 trận
- Bard46 trận43,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 46,3% · 1.571 trận
- Yuumi42 trận45,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,7% · 804 trận
- Lux35 trận60,0%chênh lệch +13,5 điểmSoloQ: 49,2% · 780 trận
- Alistar34 trận44,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 45,9% · 925 trận
- Pyke32 trận50,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,7% · 684 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,9%26.845 lượt chọn trên 682.027cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,9%941 lượt chọn trên 24.310cấm 4,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,9%177 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

