Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
22,6%Hạng 20 trên 173 tướng
Chọn
14,4%được chọn trong 433 trên 3.003 trận
Cấm
8,2%179 lượt cấm trên 2.188 trận, so với 2,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support44,6% từ 40,7% đến 48,6% trên 419 trậnSoloQ 48,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 28,1 phút

Nghiệp dư: 2850 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 246.424 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,2%
    SoloQ
    3,4%
    7,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,0%
    SoloQ
    2,2%
    Tỉ lệ cấm 8,0% ở nghiệp dư trên 1.653 trận, so với 2,2% ở soloQ trên 113.099 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    28,1 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 28,1 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Malignance, Stormsurge và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery66% · 11.249
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu84% · 14.353
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 65% · 72 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)9% · 6
9%số trận ở soloQ
  1. Malignance
  2. Stormsurge
  3. Shadowflame

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.

  1. Để đồng đội gánh killtop5%hạng 95 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Để đồng đội gánh

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 58 ở lane, 39 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

300+12 so với 288
306-36 so với 342
320-67 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Karmatướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 63% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ300 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ306 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ320 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+32 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-6 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ393 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ54% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 95 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ9% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +15,0 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn45,7% · kỳ vọng 44,3% · 35 trận+1,4 điểmSoloQ +0,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi58,8% · kỳ vọng 43,9% · 34 trận+15,0 điểmSoloQ +1,3
Wukong50,9% · kỳ vọng 44,9% · 55 trận+6,0 điểmSoloQ +1,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri45,9% · kỳ vọng 42,7% · 37 trận+3,3 điểmSoloQ -1,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn53,1% · kỳ vọng 45,6% · 49 trận+7,5 điểmSoloQ 0,0
Ashe45,0% · kỳ vọng 40,2% · 40 trận+4,8 điểmSoloQ +2,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine44,2% · kỳ vọng 39,1% · 43 trận+5,1 điểmSoloQ +5,1
Lulu50,0% · kỳ vọng 47,1% · 58 trận+2,9 điểmSoloQ -2,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante50,0% · kỳ vọng 40,7% · 30 trận+9,3 điểmSoloQ +0,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao51,3% · kỳ vọng 43,8% · 39 trận+7,5 điểmSoloQ -0,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor52,6% · kỳ vọng 47,3% · 38 trận+5,4 điểmSoloQ -0,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn54,4% · kỳ vọng 43,7% · 57 trận+10,7 điểmSoloQ +2,3
Jhin54,5% · kỳ vọng 48,7% · 33 trận+5,8 điểmSoloQ +1,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top17 tướng
  • Ornn35 trận
    45,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,2% · 425 trận
  • Ambessa29 trận
    —SoloQ: 46,8% · 462 trận
  • K'Sante28 trận
    —SoloQ: 53,7% · 309 trận
  • Renekton26 trận
    —SoloQ: 46,1% · 486 trận
  • Gnar25 trận
    —SoloQ: 52,5% · 303 trận
Jungle17 tướng
  • Wukong55 trận
    50,9%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 48,9% · 713 trận
  • Jarvan IV47 trận
    42,6%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,2% · 596 trận
  • Vi34 trận
    58,8%chênh lệch +15,0 điểmSoloQ: 52,3% · 256 trận
  • Xin Zhao31 trận
    45,2%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,3% · 232 trận
  • Trundle23 trận
    —SoloQ: 48,6% · 74 trận
Mid17 tướng
  • Syndra51 trận
    35,3%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 49,2% · 807 trận
  • Viktor47 trận
    40,4%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,3% · 790 trận
  • Ahri37 trận
    45,9%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 46,6% · 789 trận
  • Orianna27 trận
    —SoloQ: 48,4% · 320 trận
  • Aurora21 trận
    —SoloQ: 47,3% · 281 trận
ADC17 tướng
  • Caitlyn49 trận
    53,1%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 49,7% · 1.006 trận
  • Yunara45 trận
    35,6%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 48,9% · 1.179 trận
  • Ashe40 trận
    45,0%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,6% · 531 trận
  • Ezreal33 trận
    39,4%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 52,6% · 827 trận
  • Jhin26 trận
    —SoloQ: 49,3% · 1.629 trận
Support15 tướng
  • Nautilus65 trận
    33,8%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 45,3% · 907 trận
  • Lulu58 trận
    50,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 46,8% · 1.072 trận
  • Seraphine43 trận
    44,2%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 54,4% · 614 trận
  • Milio27 trận
    —SoloQ: 49,8% · 498 trận
  • Rell26 trận
    —SoloQ: 45,5% · 402 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,4%16.759 lượt chọn trên 492.844cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư7,2%338 lượt chọn trên 4.668cấm 8,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,9%177 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

16,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 19,9%G1166 trận trên 834
  • 12,9%G2108 trận trên 834
  • 9,2%G3+34 trận trên 371
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 166 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.