Kennen
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 2,0%được chọn trong 144 trên 7.218 trận
- Cấm
- 1,9%68 lượt cấm trên 3.566 trận, so với 1,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 376.433 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọn
- Cách chơiSốc Điện, rồi Hextech Rocketbelt, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% tướng đường trên.Damage
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,9%
- SoloQ
- 1,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,1%
- SoloQ
- 1,5%
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Hextech Rocketbelt, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% tướng đường trên.
- Damage của độitop18%24% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 73 ở lane, 67 ở mid game và 71 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 55% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên651 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên913 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên1.131 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên+196 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên+159 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trên511 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 22 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn10 trận—SoloQ: 48,6% · 212 trận
- Ambessa9 trận—SoloQ: 53,4% · 191 trận
- Renekton9 trận—SoloQ: 57,6% · 269 trận
- Aatrox7 trận—SoloQ: 47,7% · 218 trận
- Gnar7 trận—SoloQ: 51,9% · 189 trận
- Sion7 trận—SoloQ: 52,8% · 176 trận
- Rumble6 trận—SoloQ: 47,1% · 85 trận
- Dr. Mundo5 trận—SoloQ: 52,2% · 247 trận
- Olaf5 trận—SoloQ: 53,8% · 156 trận
- Wukong15 trận—SoloQ: 48,4% · 312 trận
- Vi10 trận—SoloQ: 49,7% · 145 trận
- Jarvan IV9 trận—SoloQ: 50,5% · 315 trận
- Xin Zhao7 trận—SoloQ: 41,3% · 121 trận
- Lee Sin6 trận—SoloQ: 52,9% · 403 trận
- Sejuani6 trận—SoloQ: 44,0% · 75 trận
- Amumu5 trận—SoloQ: 60,0% · 40 trận
- Maokai5 trận—SoloQ: 55,9% · 34 trận
- Nocturne5 trận—SoloQ: 59,8% · 107 trận
- Viktor16 trận—SoloQ: 58,0% · 295 trận
- Syndra13 trận—SoloQ: 49,4% · 441 trận
- Orianna9 trận—SoloQ: 50,6% · 162 trận
- Ahri7 trận—SoloQ: 47,4% · 466 trận
- Aurora7 trận—SoloQ: 45,3% · 159 trận
- Hwei7 trận—SoloQ: 55,1% · 176 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 44,7% · 161 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 50,7% · 335 trận
- Ziggs5 trận—SoloQ: — · 14 trận
- Yunara16 trận—SoloQ: 57,1% · 636 trận
- Ashe13 trận—SoloQ: 51,5% · 194 trận
- Jinx9 trận—SoloQ: 47,1% · 459 trận
- Kai'Sa9 trận—SoloQ: 54,0% · 654 trận
- Caitlyn8 trận—SoloQ: 50,2% · 416 trận
- Jhin8 trận—SoloQ: 47,6% · 716 trận
- Ezreal7 trận—SoloQ: 62,7% · 386 trận
- Tristana5 trận—SoloQ: 49,3% · 469 trận
- Xayah5 trận—SoloQ: 45,0% · 229 trận
- Lulu15 trận—SoloQ: 52,7% · 594 trận
- Leona12 trận—SoloQ: 47,8% · 295 trận
- Seraphine12 trận—SoloQ: 53,1% · 194 trận
- Nautilus11 trận—SoloQ: 50,4% · 474 trận
- Braum8 trận—SoloQ: 46,1% · 293 trận
- Karma7 trận—SoloQ: 54,2% · 334 trận
- Rakan7 trận—SoloQ: 47,2% · 246 trận
- Alistar6 trận—SoloQ: 48,3% · 315 trận
- Renata Glasc6 trận—SoloQ: 47,8% · 138 trận
- Bard5 trận—SoloQ: 54,9% · 253 trận
- Rell5 trận—SoloQ: 47,8% · 251 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,1%8.059 lượt chọn trên 752.856cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,9%98 lượt chọn trên 11.050cấm 2,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%22 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
4,2% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top- 1,3%G129 trận trên 2.215
- 2,0%G244 trận trên 2.215
- 2,9%G3+21 trận trên 713
Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

