Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
5,0%Hạng 121 trên 173 tướng
Chọn
2,5%được chọn trong 463 trên 18.319 trận
Cấm
2,5%428 lượt cấm trên 17.354 trận, so với 2,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top48,3% từ 44,3% đến 52,3% trên 416 trậnSoloQ 51,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 26,4 phút

Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,0%
    SoloQ
    1,4%
    1,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,4% ở soloQ.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    26,4 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 26,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Hextech Rocketbelt, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện76% · 7.542
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt57% · 5.670
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 93% · 49 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)18% · 609
18%số trận ở soloQ
  1. Hextech Rocketbelt
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop18%24% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Damage

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 73 ở lane, 67 ở mid game và 71 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

651+52 so với 599
913+45 so với 868
1.131+52 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Kennentướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 55% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên651 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên913 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên1.131 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên+196 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên+159 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trên511 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 22 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +18,9 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu69,4% · kỳ vọng 50,5% · 36 trận+18,9 điểmSoloQ +2,0
Braum50,0% · kỳ vọng 45,7% · 30 trận+4,3 điểmSoloQ +7,7

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi55,6% · kỳ vọng 48,5% · 36 trận+7,1 điểmSoloQ +1,6
Lee Sin47,9% · kỳ vọng 47,0% · 48 trận+0,9 điểmSoloQ +0,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yone55,9% · kỳ vọng 51,6% · 34 trận+4,3 điểmSoloQ -1,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian63,6% · kỳ vọng 47,8% · 33 trận+15,8 điểmSoloQ +2,1
Yunara59,1% · kỳ vọng 50,4% · 44 trận+8,7 điểmSoloQ +2,2
Jhin52,5% · kỳ vọng 44,1% · 40 trận+8,4 điểmSoloQ -0,6
Ezreal50,0% · kỳ vọng 43,6% · 30 trận+6,4 điểmSoloQ -2,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu50,0% · kỳ vọng 46,1% · 36 trận+3,9 điểmSoloQ +0,2
Nautilus47,6% · kỳ vọng 46,7% · 42 trận+0,9 điểmSoloQ +1,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Jax25 trận
    —SoloQ: 53,0% · 777 trận
  • K'Sante22 trận
    —SoloQ: 54,4% · 327 trận
  • Ambessa20 trận
    —SoloQ: 54,8% · 272 trận
  • Renekton19 trận
    —SoloQ: 54,4% · 283 trận
  • Yone18 trận
    —SoloQ: 55,8% · 362 trận
Jungle16 tướng
  • Lee Sin47 trận
    40,4%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 51,6% · 1.164 trận
  • Wukong37 trận
    40,5%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 53,4% · 236 trận
  • Vi34 trận
    38,2%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 56,7% · 289 trận
  • Lillia23 trận
    —SoloQ: 57,9% · 216 trận
  • Xin Zhao20 trận
    —SoloQ: 52,3% · 214 trận
Mid19 tướng
  • Ahri28 trận
    —SoloQ: 50,7% · 306 trận
  • Twisted Fate21 trận
    —SoloQ: 50,1% · 473 trận
  • Akali20 trận
    —SoloQ: 50,2% · 402 trận
  • Viktor18 trận
    —SoloQ: 54,3% · 499 trận
  • Sylas17 trận
    —SoloQ: 49,3% · 523 trận
ADC16 tướng
  • Caitlyn43 trận
    34,9%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 49,9% · 543 trận
  • Yunara37 trận
    43,2%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 53,2% · 809 trận
  • Ezreal27 trận
    —SoloQ: 58,7% · 637 trận
  • Kai'Sa27 trận
    —SoloQ: 50,6% · 1.100 trận
  • Jinx26 trận
    —SoloQ: 50,9% · 584 trận
Support16 tướng
  • Nautilus40 trận
    42,5%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 51,5% · 743 trận
  • Lulu36 trận
    69,4%chênh lệch +18,9 điểmSoloQ: 53,4% · 786 trận
  • Braum30 trận
    50,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 57,0% · 314 trận
  • Leona27 trận
    —SoloQ: 49,3% · 367 trận
  • Milio24 trận
    —SoloQ: 55,7% · 212 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,4%9.846 lượt chọn trên 682.025cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,0%249 lượt chọn trên 24.310cấm 2,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,0%22 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

4,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 2,2%G193 trận trên 4.222
  • 3,2%G2134 trận trên 4.222
  • 2,5%G3+46 trận trên 1.821
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 93 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.