Kha'Zix
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 3,5%được chọn trong 637 trên 18.319 trận
- Cấm
- 3,7%649 lượt cấm trên 17.354 trận, so với 1,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiĐòn Phủ Đầu, rồi Umbral Glaive, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 94% tướng đi rừng.SoloDamagePokeInvade
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +17,9 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,9 điểm32 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,0%
- SoloQ
- 3,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,0%
- SoloQ
- 1,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 26,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Đòn Phủ Đầu, rồi Umbral Glaive, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Umbral Glaive
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 94% tướng đi rừng.
- Hạ gục trong solotop6%28% · tướng đi rừng: 20%
- Invadetop7%10% · tướng đi rừng: 7%
- Damage của độitop10%22% · tướng đi rừng: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Invade
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Farm rừng
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 66 ở lane, 45 ở mid game và 40 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 98% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng393 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 45 trên 100 trong số tướng đi rừng790 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng1.035 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng+555 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng+898 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng5 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng529 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng47% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng28% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 14 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng0,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
- Invade · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng10% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +17,9 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa40 trận45,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,8% · 619 trận
- K'Sante35 trận40,0%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 49,6% · 970 trận
- Sion34 trận35,3%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 49,3% · 304 trận
- Renekton29 trận—SoloQ: 50,9% · 544 trận
- Aatrox27 trận—SoloQ: 51,0% · 610 trận
- Jayce27 trận—SoloQ: 51,3% · 1.194 trận
- Mordekaiser25 trận—SoloQ: 56,3% · 261 trận
- Ornn22 trận—SoloQ: 52,3% · 174 trận
- Olaf21 trận—SoloQ: 43,6% · 427 trận
- Camille20 trận—SoloQ: 45,6% · 500 trận
- Jax17 trận—SoloQ: 48,1% · 738 trận
- Shen17 trận—SoloQ: 48,7% · 228 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 49,1% · 1.013 trận
- Nasus16 trận—SoloQ: 49,4% · 399 trận
- Zaahen16 trận—SoloQ: 46,8% · 282 trận
- Malphite15 trận—SoloQ: 45,0% · 638 trận
- Gnar12 trận—SoloQ: 44,9% · 437 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 48,1% · 534 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 47,6% · 605 trận
- Lee Sin73 trận46,6%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,4% · 2.469 trận
- Xin Zhao59 trận55,9%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 47,9% · 484 trận
- Jarvan IV43 trận48,8%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,9% · 646 trận
- Wukong36 trận47,2%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,4% · 423 trận
- Sylas32 trận43,8%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,7% · 893 trận
- Vi32 trận65,6%chênh lệch +17,9 điểmSoloQ: 53,5% · 490 trận
- Lillia28 trận—SoloQ: 47,7% · 436 trận
- Viego28 trận—SoloQ: 50,8% · 828 trận
- Graves24 trận—SoloQ: 52,0% · 905 trận
- Qiyana22 trận—SoloQ: 47,8% · 1.271 trận
- Naafiri19 trận—SoloQ: 46,1% · 716 trận
- Nidalee18 trận—SoloQ: 42,0% · 1.252 trận
- Nocturne14 trận—SoloQ: 52,3% · 222 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 53,9% · 449 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 46,9% · 386 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 46,6% · 610 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 47,0% · 721 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 46,1% · 716 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 46,1% · 716 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 51,1% · 919 trận
- Kindred6 trận—SoloQ: 50,1% · 453 trận
- Master Yi5 trận—SoloQ: 47,0% · 615 trận
- Sylas33 trận45,5%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 51,8% · 991 trận
- Ahri31 trận48,4%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,3% · 683 trận
- Syndra30 trận43,3%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 47,9% · 946 trận
- Orianna28 trận—SoloQ: 52,8% · 517 trận
- Viktor27 trận—SoloQ: 52,9% · 1.027 trận
- LeBlanc26 trận—SoloQ: 45,3% · 620 trận
- Aurora24 trận—SoloQ: 47,2% · 483 trận
- Twisted Fate22 trận—SoloQ: 44,8% · 1.217 trận
- Akali21 trận—SoloQ: 49,2% · 730 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 52,0% · 884 trận
- Locke19 trận—SoloQ: 51,6% · 959 trận
- Xerath18 trận—SoloQ: 48,1% · 343 trận
- Taliyah16 trận—SoloQ: 45,9% · 268 trận
- Cassiopeia15 trận—SoloQ: 49,4% · 168 trận
- Lissandra15 trận—SoloQ: 44,2% · 566 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 51,6% · 698 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 50,2% · 650 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 51,6% · 698 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 47,1% · 628 trận
- Kai'Sa62 trận43,5%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 45,9% · 2.453 trận
- Caitlyn55 trận47,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,1% · 1.179 trận
- Jhin46 trận56,5%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,1% · 2.454 trận
- Yunara45 trận53,3%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 49,2% · 1.686 trận
- Lucian43 trận48,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,1% · 912 trận
- Ezreal42 trận57,1%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 53,8% · 1.470 trận
- Ashe38 trận55,3%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 53,6% · 401 trận
- Aphelios35 trận51,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,6% · 1.391 trận
- Jinx31 trận38,7%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 46,1% · 1.241 trận
- Tristana28 trận—SoloQ: 48,4% · 1.135 trận
- Xayah22 trận—SoloQ: 43,1% · 733 trận
- Zeri21 trận—SoloQ: 49,4% · 776 trận
- Sivir16 trận—SoloQ: 50,9% · 281 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 49,0% · 602 trận
- Miss Fortune14 trận—SoloQ: 50,2% · 460 trận
- Corki11 trận—SoloQ: 49,7% · 378 trận
- Nautilus76 trận46,1%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 46,5% · 1.532 trận
- Lulu52 trận57,7%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 50,4% · 1.704 trận
- Leona47 trận51,1%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 46,7% · 883 trận
- Braum39 trận35,9%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 46,1% · 612 trận
- Thresh39 trận35,9%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 44,1% · 1.670 trận
- Blitzcrank34 trận52,9%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 47,3% · 1.053 trận
- Milio32 trận46,9%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,7% · 417 trận
- Seraphine31 trận45,2%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 54,5% · 396 trận
- Alistar24 trận—SoloQ: 46,5% · 995 trận
- Rakan24 trận—SoloQ: 42,8% · 682 trận
- Karma23 trận—SoloQ: 53,5% · 863 trận
- Pyke21 trận—SoloQ: 45,2% · 655 trận
- Rell21 trận—SoloQ: 44,0% · 702 trận
- Yuumi19 trận—SoloQ: 52,3% · 581 trận
- Bard17 trận—SoloQ: 50,5% · 851 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,0%20.628 lượt chọn trên 682.028cấm 1,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,0%495 lượt chọn trên 24.310cấm 4,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%23 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

