Hồ sơ tướng · Jungle

Kha'Zix

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
7,2%Hạng 101 trên 173 tướng
Chọn
3,5%được chọn trong 637 trên 18.319 trận
Cấm
3,7%649 lượt cấm trên 17.354 trận, so với 1,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle47,9% từ 44,6% đến 51,1% trên 633 trậnSoloQ 48,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 26,5 phút

Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,0%
    SoloQ
    3,0%
    2,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,0%
    SoloQ
    1,9%
    Tỉ lệ cấm 4,0% ở nghiệp dư trên 11.485 trận, so với 1,9% ở soloQ trên 148.633 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    26,5 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 26,5 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Đòn Phủ Đầu, rồi Umbral Glaive, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcĐòn Phủ Đầu75% · 15.565
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt98% · 20.315
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 111 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)19% · 2.210
19%số trận ở soloQ
  1. Umbral Glaive
  2. Voltaic Cyclosword
  3. Bastionbreaker
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 94% tướng đi rừng.

  1. Hạ gục trong solotop6%28% · tướng đi rừng: 20%
  2. Invadetop7%10% · tướng đi rừng: 7%
  3. Damage của độitop10%22% · tướng đi rừng: 17%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage
  • Poke
  • Invade

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Farm rừng

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 66 ở lane, 45 ở mid game và 40 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

393+10 so với 383
790-6 so với 796
1.035-21 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Kha'Zixtướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 98% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng393 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 45 trên 100 trong số tướng đi rừng790 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng1.035 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng+555 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng+898 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng5 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng529 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng47% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng28% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 14 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng0,3 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
  • Invade · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng10% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +17,9 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi65,6% · kỳ vọng 47,7% · 32 trận+17,9 điểmSoloQ +3,1
Xin Zhao55,9% · kỳ vọng 47,6% · 59 trận+8,4 điểmSoloQ -0,8
Wukong47,2% · kỳ vọng 43,3% · 36 trận+3,9 điểmSoloQ +2,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri48,4% · kỳ vọng 45,2% · 31 trận+3,2 điểmSoloQ +4,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe55,3% · kỳ vọng 45,3% · 38 trận+9,9 điểmSoloQ +3,6
Yunara53,3% · kỳ vọng 45,8% · 45 trận+7,6 điểmSoloQ +1,0
Jhin56,5% · kỳ vọng 52,1% · 46 trận+4,4 điểmSoloQ -0,1
Ezreal57,1% · kỳ vọng 52,6% · 42 trận+4,5 điểmSoloQ +1,3
Caitlyn47,3% · kỳ vọng 45,5% · 55 trận+1,7 điểmSoloQ +0,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu57,7% · kỳ vọng 50,1% · 52 trận+7,6 điểmSoloQ +1,7
Leona51,1% · kỳ vọng 47,0% · 47 trận+4,1 điểmSoloQ -0,2
Blitzcrank52,9% · kỳ vọng 47,1% · 34 trận+5,8 điểmSoloQ +0,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite50,0% · kỳ vọng 49,6% · 34 trận+0,4 điểmSoloQ +1,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri54,8% · kỳ vọng 50,6% · 42 trận+4,2 điểmSoloQ -0,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin45,9% · kỳ vọng 43,7% · 61 trận+2,2 điểmSoloQ +1,5
Caitlyn50,8% · kỳ vọng 50,2% · 61 trận+0,6 điểmSoloQ -1,7
Kai'Sa50,0% · kỳ vọng 48,4% · 46 trận+1,6 điểmSoloQ -0,1
Ashe51,4% · kỳ vọng 50,4% · 37 trận+0,9 điểmSoloQ +1,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu52,2% · kỳ vọng 45,7% · 46 trận+6,5 điểmSoloQ -0,4
Nautilus47,7% · kỳ vọng 46,3% · 65 trận+1,4 điểmSoloQ +2,2
Blitzcrank52,8% · kỳ vọng 48,6% · 36 trận+4,2 điểmSoloQ -1,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Ambessa40 trận
    45,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,8% · 619 trận
  • K'Sante35 trận
    40,0%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 49,6% · 970 trận
  • Sion34 trận
    35,3%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 49,3% · 304 trận
  • Renekton29 trận
    —SoloQ: 50,9% · 544 trận
  • Aatrox27 trận
    —SoloQ: 51,0% · 610 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin73 trận
    46,6%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,4% · 2.469 trận
  • Xin Zhao59 trận
    55,9%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 47,9% · 484 trận
  • Jarvan IV43 trận
    48,8%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,9% · 646 trận
  • Wukong36 trận
    47,2%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,4% · 423 trận
  • Sylas32 trận
    43,8%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,7% · 893 trận
Mid19 tướng
  • Sylas33 trận
    45,5%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 51,8% · 991 trận
  • Ahri31 trận
    48,4%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,3% · 683 trận
  • Syndra30 trận
    43,3%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 47,9% · 946 trận
  • Orianna28 trận
    —SoloQ: 52,8% · 517 trận
  • Viktor27 trận
    —SoloQ: 52,9% · 1.027 trận
ADC16 tướng
  • Kai'Sa62 trận
    43,5%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 45,9% · 2.453 trận
  • Caitlyn55 trận
    47,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,1% · 1.179 trận
  • Jhin46 trận
    56,5%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,1% · 2.454 trận
  • Yunara45 trận
    53,3%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 49,2% · 1.686 trận
  • Lucian43 trận
    48,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,1% · 912 trận
Support15 tướng
  • Nautilus76 trận
    46,1%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 46,5% · 1.532 trận
  • Lulu52 trận
    57,7%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 50,4% · 1.704 trận
  • Leona47 trận
    51,1%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 46,7% · 883 trận
  • Braum39 trận
    35,9%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 46,1% · 612 trận
  • Thresh39 trận
    35,9%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 44,1% · 1.670 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,0%20.628 lượt chọn trên 682.028cấm 1,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,0%495 lượt chọn trên 24.310cấm 4,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,0%23 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

6,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 3,1%G1130 trận trên 4.222
  • 3,8%G2162 trận trên 4.222
  • 4,4%G3+80 trận trên 1.821
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 130 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.