Kha'Zix
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,1%được chọn trong 859 trên 27.820 trận
- Cấm
- 3,4%773 lượt cấm trên 22.616 trận, so với 6,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiĐòn Phủ Đầu, rồi Umbral Glaive, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 94% tướng đi rừng.SoloDamagePokeInvade
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,7%
- SoloQ
- 4,1%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,7%
- SoloQ
- 6,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Đòn Phủ Đầu, rồi Umbral Glaive, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Umbral Glaive
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 94% tướng đi rừng.
- Hạ gục trong solotop6%28% · tướng đi rừng: 20%
- Invadetop7%10% · tướng đi rừng: 7%
- Damage của độitop10%22% · tướng đi rừng: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Invade
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Farm rừng
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 66 ở lane, 45 ở mid game và 40 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 98% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng393 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 45 trên 100 trong số tướng đi rừng790 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng1.035 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng+555 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng+898 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng5 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng529 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng47% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng28% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 14 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng0,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
- Invade · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng10% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa55 trận50,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 52,2% · 2.238 trận
- Sion47 trận42,6%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 49,4% · 1.469 trận
- Renekton40 trận47,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,3% · 2.195 trận
- K'Sante39 trận41,0%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 52,0% · 2.100 trận
- Aatrox37 trận62,2%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 51,1% · 2.193 trận
- Ornn34 trận61,8%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 48,3% · 1.783 trận
- Mordekaiser33 trận48,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 53,5% · 1.298 trận
- Jayce30 trận46,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,8% · 3.038 trận
- Gnar29 trận—SoloQ: 48,5% · 1.694 trận
- Olaf28 trận—SoloQ: 47,9% · 1.416 trận
- Camille26 trận—SoloQ: 47,0% · 2.413 trận
- Shen24 trận—SoloQ: 50,1% · 1.488 trận
- Gwen23 trận—SoloQ: 49,4% · 1.051 trận
- Zaahen22 trận—SoloQ: 50,8% · 1.277 trận
- Jax21 trận—SoloQ: 50,4% · 2.101 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 50,6% · 3.409 trận
- Malphite19 trận—SoloQ: 46,6% · 2.682 trận
- Fiora15 trận—SoloQ: 48,9% · 2.213 trận
- Garen13 trận—SoloQ: 47,9% · 1.981 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 48,2% · 2.057 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 49,3% · 1.872 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 50,5% · 2.060 trận
- Xin Zhao85 trận56,5%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 49,5% · 1.184 trận
- Lee Sin81 trận46,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,4% · 5.962 trận
- Jarvan IV69 trận49,3%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,8% · 2.854 trận
- Wukong47 trận53,2%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 48,9% · 3.011 trận
- Vi43 trận60,5%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 52,6% · 1.435 trận
- Sylas37 trận48,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,2% · 2.632 trận
- Viego34 trận58,8%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 52,4% · 3.562 trận
- Lillia32 trận59,4%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 49,6% · 1.940 trận
- Qiyana29 trận—SoloQ: 49,4% · 3.938 trận
- Graves28 trận—SoloQ: 53,0% · 3.448 trận
- Nidalee22 trận—SoloQ: 44,3% · 2.340 trận
- Nocturne22 trận—SoloQ: 52,4% · 1.005 trận
- Naafiri21 trận—SoloQ: 46,8% · 2.133 trận
- Cho'Gath16 trận—SoloQ: 49,3% · 1.997 trận
- Elise13 trận—SoloQ: 48,4% · 2.204 trận
- Hecarim12 trận—SoloQ: 49,4% · 3.198 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 46,8% · 2.133 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 46,8% · 2.133 trận
- Kayn8 trận—SoloQ: 51,5% · 2.115 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 48,5% · 3.634 trận
- Master Yi7 trận—SoloQ: 48,9% · 1.989 trận
- Syndra51 trận52,9%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,7% · 3.942 trận
- Viktor51 trận58,8%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 52,4% · 3.468 trận
- Orianna47 trận38,3%chênh lệch -14,0 điểmSoloQ: 53,2% · 1.606 trận
- Ahri45 trận46,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,6% · 3.680 trận
- Sylas39 trận46,2%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 50,9% · 2.797 trận
- LeBlanc34 trận58,8%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 47,6% · 2.241 trận
- Locke30 trận53,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,6% · 3.619 trận
- Akali28 trận—SoloQ: 48,9% · 2.459 trận
- Yone28 trận—SoloQ: 50,2% · 3.335 trận
- Aurora24 trận—SoloQ: 47,0% · 1.606 trận
- Twisted Fate23 trận—SoloQ: 46,7% · 2.750 trận
- Hwei22 trận—SoloQ: 49,1% · 1.516 trận
- Ryze22 trận—SoloQ: 53,4% · 1.019 trận
- Taliyah22 trận—SoloQ: 49,9% · 1.007 trận
- Xerath20 trận—SoloQ: 50,8% · 1.384 trận
- Lissandra18 trận—SoloQ: 46,2% · 1.808 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 51,3% · 1.902 trận
- Yasuo13 trận—SoloQ: 49,1% · 2.869 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 49,9% · 2.334 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 51,3% · 1.902 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 47,8% · 2.832 trận
- Yunara75 trận53,3%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 50,6% · 6.322 trận
- Caitlyn70 trận45,7%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 51,1% · 4.462 trận
- Kai'Sa67 trận41,8%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 48,0% · 6.809 trận
- Ashe60 trận55,0%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 51,6% · 1.977 trận
- Ezreal60 trận53,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 53,3% · 4.422 trận
- Lucian59 trận54,2%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,6% · 3.043 trận
- Jhin55 trận50,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,2% · 7.894 trận
- Jinx52 trận50,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,0% · 5.157 trận
- Aphelios45 trận57,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,0% · 3.558 trận
- Tristana36 trận52,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,4% · 4.502 trận
- Xayah30 trận46,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,5% · 2.316 trận
- Zeri30 trận50,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,8% · 2.684 trận
- Sivir24 trận—SoloQ: 50,5% · 1.447 trận
- Miss Fortune18 trận—SoloQ: 52,7% · 1.711 trận
- Kalista16 trận—SoloQ: 50,3% · 2.199 trận
- Twitch12 trận—SoloQ: 48,6% · 1.815 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 47,7% · 2.241 trận
- Nautilus94 trận46,8%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,5% · 4.919 trận
- Lulu82 trận58,5%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 50,8% · 5.890 trận
- Braum55 trận50,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 47,3% · 2.495 trận
- Milio55 trận52,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,6% · 2.174 trận
- Leona54 trận46,3%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 47,6% · 3.116 trận
- Seraphine49 trận55,1%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 52,0% · 2.072 trận
- Thresh46 trận39,1%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 46,5% · 5.622 trận
- Blitzcrank41 trận56,1%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 47,6% · 3.324 trận
- Karma40 trận50,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 52,5% · 3.251 trận
- Rakan32 trận56,3%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 45,7% · 2.357 trận
- Alistar29 trận—SoloQ: 47,5% · 3.056 trận
- Rell26 trận—SoloQ: 47,4% · 2.467 trận
- Pyke24 trận—SoloQ: 49,7% · 2.387 trận
- Bard21 trận—SoloQ: 51,1% · 2.600 trận
- Yuumi20 trận—SoloQ: 50,9% · 1.877 trận
- Nami15 trận—SoloQ: 52,0% · 3.662 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,1%78.381 lượt chọn trên 1.903.333cấm 6,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,7%661 lượt chọn trên 38.304cấm 3,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%23 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

