Kha'Zix
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 3,5%được chọn trong 623 trên 17.957 trận
- Cấm
- 3,7%638 lượt cấm trên 17.028 trận, so với 1,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiĐòn Phủ Đầu, rồi Umbral Glaive, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 94% tướng đi rừng.SoloDamagePokeInvade
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +18,3 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,3 điểm32 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,0%
- SoloQ
- 3,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,0%
- SoloQ
- 1,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 26,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Đòn Phủ Đầu, rồi Umbral Glaive, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Umbral Glaive
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 94% tướng đi rừng.
- Hạ gục trong solotop6%28% · tướng đi rừng: 20%
- Invadetop7%10% · tướng đi rừng: 7%
- Damage của độitop10%22% · tướng đi rừng: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Invade
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Farm rừng
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 66 ở lane, 45 ở mid game và 40 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 98% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng393 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 45 trên 100 trong số tướng đi rừng790 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng1.035 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng+555 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng+898 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng5 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng529 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng47% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng28% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 14 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng0,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
- Invade · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng10% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +18,3 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa39 trận43,6%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,3% · 626 trận
- K'Sante34 trận41,2%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 49,4% · 982 trận
- Sion33 trận36,4%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 50,7% · 306 trận
- Renekton29 trận—SoloQ: 51,1% · 548 trận
- Aatrox27 trận—SoloQ: 51,1% · 617 trận
- Jayce26 trận—SoloQ: 51,5% · 1.211 trận
- Mordekaiser25 trận—SoloQ: 56,6% · 265 trận
- Ornn22 trận—SoloQ: 52,6% · 175 trận
- Camille20 trận—SoloQ: 45,6% · 502 trận
- Olaf20 trận—SoloQ: 44,0% · 432 trận
- Jax17 trận—SoloQ: 48,3% · 749 trận
- Shen17 trận—SoloQ: 47,8% · 232 trận
- Nasus16 trận—SoloQ: 50,1% · 413 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 48,7% · 1.026 trận
- Zaahen16 trận—SoloQ: 47,2% · 286 trận
- Malphite15 trận—SoloQ: 45,2% · 642 trận
- Gnar12 trận—SoloQ: 44,7% · 441 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 48,1% · 540 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 47,5% · 617 trận
- Lee Sin71 trận47,9%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,8% · 2.484 trận
- Xin Zhao58 trận55,2%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 47,8% · 483 trận
- Jarvan IV43 trận48,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 53,4% · 654 trận
- Wukong35 trận48,6%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 50,6% · 427 trận
- Vi32 trận65,6%chênh lệch +18,3 điểmSoloQ: 53,0% · 500 trận
- Sylas31 trận45,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,3% · 903 trận
- Viego27 trận—SoloQ: 51,0% · 841 trận
- Lillia26 trận—SoloQ: 48,3% · 437 trận
- Graves23 trận—SoloQ: 52,2% · 913 trận
- Qiyana22 trận—SoloQ: 47,7% · 1.284 trận
- Naafiri19 trận—SoloQ: 46,5% · 721 trận
- Nidalee18 trận—SoloQ: 42,4% · 1.271 trận
- Nocturne14 trận—SoloQ: 53,1% · 228 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 47,3% · 385 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 53,9% · 458 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 46,3% · 618 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 47,1% · 728 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 46,5% · 721 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 46,5% · 721 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 51,1% · 933 trận
- Master Yi5 trận—SoloQ: 47,0% · 630 trận
- Sylas32 trận43,8%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 52,1% · 1.002 trận
- Ahri29 trận—SoloQ: 52,5% · 689 trận
- Syndra29 trận—SoloQ: 48,3% · 954 trận
- Orianna28 trận—SoloQ: 52,8% · 523 trận
- Viktor27 trận—SoloQ: 52,7% · 1.050 trận
- LeBlanc26 trận—SoloQ: 45,8% · 631 trận
- Aurora23 trận—SoloQ: 47,0% · 485 trận
- Twisted Fate22 trận—SoloQ: 45,3% · 1.224 trận
- Akali21 trận—SoloQ: 49,2% · 740 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 51,7% · 895 trận
- Locke18 trận—SoloQ: 51,7% · 964 trận
- Xerath17 trận—SoloQ: 48,3% · 344 trận
- Taliyah16 trận—SoloQ: 46,1% · 267 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 51,6% · 708 trận
- Hwei14 trận—SoloQ: 50,7% · 359 trận
- Lissandra14 trận—SoloQ: 44,4% · 565 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 50,3% · 658 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 51,6% · 708 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 47,9% · 639 trận
- Kai'Sa59 trận44,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 46,1% · 2.471 trận
- Caitlyn53 trận45,3%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,5% · 1.189 trận
- Jhin46 trận56,5%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,1% · 2.484 trận
- Yunara45 trận53,3%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 49,0% · 1.729 trận
- Ezreal41 trận56,1%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 53,8% · 1.482 trận
- Lucian41 trận46,3%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 46,8% · 920 trận
- Ashe38 trận55,3%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 52,7% · 408 trận
- Aphelios35 trận51,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,7% · 1.397 trận
- Jinx31 trận38,7%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 47,0% · 1.259 trận
- Tristana27 trận—SoloQ: 48,3% · 1.148 trận
- Xayah21 trận—SoloQ: 43,5% · 735 trận
- Zeri20 trận—SoloQ: 49,6% · 782 trận
- Sivir16 trận—SoloQ: 50,9% · 281 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 48,8% · 603 trận
- Miss Fortune14 trận—SoloQ: 49,8% · 464 trận
- Corki11 trận—SoloQ: 50,5% · 382 trận
- Nautilus74 trận45,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 46,3% · 1.546 trận
- Lulu51 trận58,8%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 50,1% · 1.737 trận
- Leona44 trận47,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 46,8% · 891 trận
- Braum38 trận36,8%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 45,9% · 615 trận
- Thresh37 trận35,1%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 44,7% · 1.688 trận
- Blitzcrank34 trận52,9%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 47,4% · 1.069 trận
- Milio32 trận46,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,5% · 423 trận
- Seraphine31 trận45,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 54,5% · 400 trận
- Alistar23 trận—SoloQ: 46,7% · 1.006 trận
- Karma23 trận—SoloQ: 53,3% · 871 trận
- Rakan23 trận—SoloQ: 43,2% · 685 trận
- Pyke21 trận—SoloQ: 45,1% · 658 trận
- Rell20 trận—SoloQ: 43,8% · 710 trận
- Yuumi19 trận—SoloQ: 52,4% · 586 trận
- Bard17 trận—SoloQ: 51,4% · 860 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,0%20.449 lượt chọn trên 674.206cấm 1,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,0%481 lượt chọn trên 23.550cấm 4,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%23 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

