Lee Sin
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 6,9%được chọn trong 476 trên 6.929 trận
- Cấm
- 10,0%342 lượt cấm trên 3.431 trận, so với 6,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 372.957 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 99% tướng đi rừng.Map pressureFrontline
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kai'Sa ở nghiệp dư: +24,7 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.+24,7 điểm31 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 56,4%
- SoloQ
- 48,9%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,3%
- SoloQ
- 4,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,5%
- SoloQ
- 6,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 99% tướng đi rừng.
- Map pressuretop1%6,1 · tướng đi rừng: 4,7
- Chống chịu sát thươngtop20%1.151 · tướng đi rừng: 855
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 77 ở lane, 36 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 62% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng404 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng761 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng đi rừng945 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng+172 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng+149 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng6,1 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng1.151 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 50 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 50 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 32 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
- Invade · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kai'Sa ở nghiệp dư: +24,7 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn48 trận54,2%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,2% · 1.048 trận
- Sion35 trận54,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,4% · 761 trận
- K'Sante29 trận—SoloQ: 54,5% · 706 trận
- Renekton26 trận—SoloQ: 51,2% · 1.088 trận
- Ambessa25 trận—SoloQ: 50,9% · 982 trận
- Gnar23 trận—SoloQ: 52,7% · 894 trận
- Dr. Mundo20 trận—SoloQ: 47,8% · 600 trận
- Gwen17 trận—SoloQ: 44,9% · 486 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 47,8% · 1.202 trận
- Shen14 trận—SoloQ: 49,9% · 819 trận
- Aatrox13 trận—SoloQ: 48,6% · 955 trận
- Olaf12 trận—SoloQ: 49,1% · 694 trận
- Rumble12 trận—SoloQ: 49,8% · 408 trận
- Jax11 trận—SoloQ: 49,5% · 858 trận
- Kled11 trận—SoloQ: 50,5% · 434 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 51,5% · 1.208 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 50,1% · 1.109 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 45,9% · 1.273 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 48,3% · 1.506 trận
- Jarvan IV66 trận57,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,8% · 1.702 trận
- Wukong61 trận45,9%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 48,5% · 1.609 trận
- Skarner29 trận—SoloQ: 50,0% · 482 trận
- Vi26 trận—SoloQ: 51,4% · 726 trận
- Xin Zhao26 trận—SoloQ: 44,2% · 520 trận
- Nocturne20 trận—SoloQ: 53,3% · 463 trận
- Sejuani20 trận—SoloQ: 53,5% · 353 trận
- Shyvana14 trận—SoloQ: 52,2% · 705 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: 49,2% · 126 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 47,1% · 1.307 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 48,2% · 1.022 trận
- Poppy12 trận—SoloQ: 53,8% · 130 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 49,6% · 611 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 47,7% · 2.353 trận
- Maokai10 trận—SoloQ: 44,3% · 131 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 50,5% · 2.251 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 49,1% · 1.023 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 48,2% · 1.022 trận
- Viego5 trận—SoloQ: 50,7% · 1.683 trận
- Viktor55 trận54,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,0% · 1.500 trận
- Syndra52 trận57,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,4% · 2.017 trận
- Ahri43 trận53,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,0% · 2.114 trận
- Orianna36 trận44,4%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 52,0% · 807 trận
- Hwei18 trận—SoloQ: 45,0% · 786 trận
- Sylas18 trận—SoloQ: 49,9% · 1.248 trận
- Xerath18 trận—SoloQ: 50,7% · 612 trận
- Aurora16 trận—SoloQ: 49,1% · 709 trận
- Anivia14 trận—SoloQ: 52,5% · 480 trận
- Locke13 trận—SoloQ: 48,7% · 1.760 trận
- Ryze12 trận—SoloQ: 52,6% · 559 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 49,0% · 1.601 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 47,6% · 1.389 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 51,4% · 1.050 trận
- Cassiopeia8 trận—SoloQ: 46,1% · 371 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 48,6% · 1.028 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 50,0% · 1.461 trận
- Yunara51 trận47,1%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 49,2% · 2.989 trận
- Caitlyn39 trận41,0%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 50,7% · 2.061 trận
- Jinx35 trận54,3%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 45,2% · 2.358 trận
- Jhin31 trận45,2%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 50,3% · 3.137 trận
- Kai'Sa31 trận83,9%chênh lệch +24,7 điểmSoloQ: 50,1% · 2.808 trận
- Ashe30 trận63,3%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 46,4% · 906 trận
- Sivir30 trận46,7%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 47,0% · 819 trận
- Xayah29 trận—SoloQ: 47,3% · 1.038 trận
- Ezreal24 trận—SoloQ: 52,6% · 1.828 trận
- Tristana23 trận—SoloQ: 48,0% · 2.260 trận
- Lucian22 trận—SoloQ: 48,1% · 1.199 trận
- Zeri17 trận—SoloQ: 50,2% · 1.289 trận
- Miss Fortune14 trận—SoloQ: 52,0% · 675 trận
- Twitch9 trận—SoloQ: 47,4% · 1.004 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 48,9% · 1.326 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 50,2% · 1.255 trận
- Nautilus49 trận53,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,4% · 2.234 trận
- Lulu39 trận56,4%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,2% · 2.725 trận
- Braum34 trận50,0%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 47,6% · 1.266 trận
- Rell34 trận47,1%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 45,3% · 1.338 trận
- Milio32 trận56,3%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,9% · 1.093 trận
- Seraphine29 trận—SoloQ: 47,5% · 896 trận
- Karma28 trận—SoloQ: 51,4% · 1.576 trận
- Leona26 trận—SoloQ: 48,2% · 1.412 trận
- Rakan24 trận—SoloQ: 45,5% · 1.157 trận
- Alistar22 trận—SoloQ: 45,1% · 1.294 trận
- Renata Glasc13 trận—SoloQ: 54,0% · 543 trận
- Nami12 trận—SoloQ: 47,7% · 2.176 trận
- Blitzcrank11 trận—SoloQ: 46,1% · 1.368 trận
- Bard10 trận—SoloQ: 50,1% · 1.288 trận
- Poppy8 trận—SoloQ: 46,3% · 486 trận
- Thresh8 trận—SoloQ: 47,4% · 2.863 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 47,6% · 2.189 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 47,3% · 1.132 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,9%36.696 lượt chọn trên 745.908cấm 6,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,3%341 lượt chọn trên 10.426cấm 10,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,3%208 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

