Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
16,9%Hạng 44 trên 173 tướng
Chọn
6,9%được chọn trong 476 trên 6.929 trận
Cấm
10,0%342 lượt cấm trên 3.431 trận, so với 6,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle56,4% từ 52,6% đến 60,1% trên 468 trậnSoloQ 48,9%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,9 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 372.957 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    56,4%
    SoloQ
    48,9%
    Tỉ lệ thắng 56,4% ở nghiệp dư trên 468 trận, so với 48,9% ở soloQ trên 38.393 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,3%
    SoloQ
    4,9%
    3,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    10,5%
    SoloQ
    6,0%
    Tỉ lệ cấm 10,5% ở nghiệp dư trên 2.100 trận, so với 6,0% ở soloQ trên 166.064 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,9 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 28,9 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục92% · 35.335
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 38.388
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 85 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)20% · 4.083
20%số trận ở soloQ
  1. Eclipse
  2. Black Cleaver
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 99% tướng đi rừng.

  1. Map pressuretop1%6,1 · tướng đi rừng: 4,7
  2. Chống chịu sát thươngtop20%1.151 · tướng đi rừng: 855

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Frontline

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 77 ở lane, 36 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

404+21 so với 383
761-35 so với 796
945-111 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Lee Sintướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 62% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
6,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng404 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng761 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng đi rừng945 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng+172 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng+149 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng6,1 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng1.151 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 50 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 50 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 32 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
  • Invade · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kai'Sa ở nghiệp dư: +24,7 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV57,6% · kỳ vọng 56,9% · 66 trận+0,7 điểmSoloQ -1,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra57,7% · kỳ vọng 56,2% · 52 trận+1,5 điểmSoloQ -0,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa83,9% · kỳ vọng 59,2% · 31 trận+24,7 điểmSoloQ 0,0
Ashe63,3% · kỳ vọng 58,6% · 30 trận+4,8 điểmSoloQ -2,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn60,9% · kỳ vọng 54,9% · 46 trận+6,0 điểmSoloQ +0,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor66,7% · kỳ vọng 56,8% · 33 trận+9,9 điểmSoloQ -0,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah67,6% · kỳ vọng 56,9% · 34 trận+10,7 điểmSoloQ -1,2
Kai'Sa53,8% · kỳ vọng 53,6% · 39 trận+0,3 điểmSoloQ -0,6
Caitlyn59,4% · kỳ vọng 58,3% · 32 trận+1,1 điểmSoloQ +0,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio59,4% · kỳ vọng 55,2% · 32 trận+4,2 điểmSoloQ -0,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Ornn48 trận
    54,2%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,2% · 1.048 trận
  • Sion35 trận
    54,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,4% · 761 trận
  • K'Sante29 trận
    —SoloQ: 54,5% · 706 trận
  • Renekton26 trận
    —SoloQ: 51,2% · 1.088 trận
  • Ambessa25 trận
    —SoloQ: 50,9% · 982 trận
Jungle19 tướng
  • Jarvan IV66 trận
    57,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,8% · 1.702 trận
  • Wukong61 trận
    45,9%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 48,5% · 1.609 trận
  • Skarner29 trận
    —SoloQ: 50,0% · 482 trận
  • Vi26 trận
    —SoloQ: 51,4% · 726 trận
  • Xin Zhao26 trận
    —SoloQ: 44,2% · 520 trận
Mid17 tướng
  • Viktor55 trận
    54,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,0% · 1.500 trận
  • Syndra52 trận
    57,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,4% · 2.017 trận
  • Ahri43 trận
    53,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,0% · 2.114 trận
  • Orianna36 trận
    44,4%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 52,0% · 807 trận
  • Hwei18 trận
    —SoloQ: 45,0% · 786 trận
ADC16 tướng
  • Yunara51 trận
    47,1%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 49,2% · 2.989 trận
  • Caitlyn39 trận
    41,0%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 50,7% · 2.061 trận
  • Jinx35 trận
    54,3%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 45,2% · 2.358 trận
  • Jhin31 trận
    45,2%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 50,3% · 3.137 trận
  • Kai'Sa31 trận
    83,9%chênh lệch +24,7 điểmSoloQ: 50,1% · 2.808 trận
Support18 tướng
  • Nautilus49 trận
    53,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,4% · 2.234 trận
  • Lulu39 trận
    56,4%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,2% · 2.725 trận
  • Braum34 trận
    50,0%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 47,6% · 1.266 trận
  • Rell34 trận
    47,1%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 45,3% · 1.338 trận
  • Milio32 trận
    56,3%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,9% · 1.093 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,9%36.696 lượt chọn trên 745.908cấm 6,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,3%341 lượt chọn trên 10.426cấm 10,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,3%208 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

36,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 6,1%G1128 trận trên 2.112
  • 7,4%G2156 trận trên 2.112
  • 7,2%G3+49 trận trên 679
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 128 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.