Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
54,8%Hạng 1 trên 173 tướng
Chọn
21,5%được chọn trong 3.888 trên 18.070 trận
Cấm
33,3%5.713 lượt cấm trên 17.136 trận, so với 51,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle48,7% từ 47,4% đến 50,0% trên 3.828 trậnSoloQ 50,3%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 26,1 phút

Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    48,7%
    SoloQ
    50,3%
    Tỉ lệ thắng 48,7% ở nghiệp dư trên 3.828 trận, so với 50,3% ở soloQ trên 84.609 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    10,3%
    SoloQ
    12,1%
    10,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 12,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    33,9%
    SoloQ
    51,5%
    Tỉ lệ cấm 33,9% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 51,5% ở soloQ trên 144.722 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    26,1 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 26,1 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục98% · 82.951
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 84.603
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 477 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)26% · 9.538
26%số trận ở soloQ
  1. Eclipse
  2. Black Cleaver
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 99% tướng đi rừng.

  1. Map pressuretop1%6,1 · tướng đi rừng: 4,7
  2. Chống chịu sát thươngtop20%1.151 · tướng đi rừng: 855

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Frontline

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 77 ở lane, 36 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

404+21 so với 383
761-35 so với 796
945-111 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Lee Sintướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 62% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
6,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng404 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng761 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng đi rừng945 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng+172 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng+149 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng6,1 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng1.151 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 50 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 50 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 32 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
  • Invade · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aurora ở nghiệp dư: +10,2 điểm trên 107 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jayce61,6% · kỳ vọng 50,3% · 73 trận+11,4 điểmSoloQ -0,5
Renekton52,3% · kỳ vọng 48,4% · 153 trận+3,9 điểmSoloQ -1,2
Gangplank54,7% · kỳ vọng 46,3% · 53 trận+8,4 điểmSoloQ -1,2
Ambessa52,0% · kỳ vọng 49,2% · 177 trận+2,7 điểmSoloQ -2,1
Olaf50,9% · kỳ vọng 47,1% · 112 trận+3,7 điểmSoloQ -0,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV57,5% · kỳ vọng 50,6% · 214 trận+6,9 điểmSoloQ +0,8
Qiyana56,3% · kỳ vọng 50,0% · 126 trận+6,4 điểmSoloQ +0,2
Wukong47,5% · kỳ vọng 44,3% · 413 trận+3,2 điểmSoloQ -0,1
Sylas50,7% · kỳ vọng 48,0% · 217 trận+2,7 điểmSoloQ -1,3
Lillia51,0% · kỳ vọng 45,8% · 98 trận+5,2 điểmSoloQ +0,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Aurora59,8% · kỳ vọng 49,6% · 107 trận+10,2 điểmSoloQ +0,1
Yone54,6% · kỳ vọng 45,3% · 119 trận+9,3 điểmSoloQ -0,1
Galio55,0% · kỳ vọng 48,9% · 109 trận+6,2 điểmSoloQ -2,5
Sylas53,9% · kỳ vọng 50,7% · 206 trận+3,2 điểmSoloQ +0,2
Zed47,0% · kỳ vọng 42,1% · 66 trận+4,9 điểmSoloQ -0,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Corki62,7% · kỳ vọng 50,7% · 51 trận+12,1 điểmSoloQ -0,5
Caitlyn51,9% · kỳ vọng 46,5% · 322 trận+5,4 điểmSoloQ -0,5
Ezreal57,0% · kỳ vọng 53,1% · 284 trận+3,9 điểmSoloQ +0,2
Sivir54,2% · kỳ vọng 48,5% · 131 trận+5,7 điểmSoloQ -0,8
Jinx47,0% · kỳ vọng 44,6% · 234 trận+2,4 điểmSoloQ -0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio58,1% · kỳ vọng 50,2% · 172 trận+8,0 điểmSoloQ +3,4
Rell51,6% · kỳ vọng 44,5% · 155 trận+7,1 điểmSoloQ +0,1
Poppy53,8% · kỳ vọng 47,8% · 117 trận+6,0 điểmSoloQ -1,9
Karma55,9% · kỳ vọng 50,7% · 136 trận+5,1 điểmSoloQ +0,5
Seraphine48,8% · kỳ vọng 47,3% · 211 trận+1,5 điểmSoloQ -1,0

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Olaf60,8% · kỳ vọng 50,2% · 102 trận+10,5 điểmSoloQ +0,4
K'Sante50,9% · kỳ vọng 46,6% · 214 trận+4,3 điểmSoloQ -1,4
Mordekaiser55,3% · kỳ vọng 50,0% · 152 trận+5,3 điểmSoloQ -0,4
Aatrox52,8% · kỳ vọng 49,3% · 159 trận+3,5 điểmSoloQ -1,0
Gnar50,7% · kỳ vọng 47,7% · 134 trận+3,0 điểmSoloQ -0,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Galio57,1% · kỳ vọng 43,4% · 49 trận+13,8 điểmSoloQ -0,7
Viktor54,9% · kỳ vọng 49,0% · 235 trận+5,9 điểmSoloQ +0,7
Locke50,9% · kỳ vọng 45,9% · 116 trận+5,0 điểmSoloQ -1,3
Hwei54,8% · kỳ vọng 50,1% · 115 trận+4,7 điểmSoloQ -1,9
Yasuo54,5% · kỳ vọng 47,4% · 55 trận+7,1 điểmSoloQ -0,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir55,0% · kỳ vọng 48,8% · 149 trận+6,2 điểmSoloQ +0,3
Zeri57,1% · kỳ vọng 52,2% · 133 trận+4,9 điểmSoloQ +1,1
Xayah52,7% · kỳ vọng 50,3% · 220 trận+2,5 điểmSoloQ -1,1
Caitlyn52,4% · kỳ vọng 50,9% · 319 trận+1,5 điểmSoloQ +0,5
Jhin46,0% · kỳ vọng 44,4% · 285 trận+1,5 điểmSoloQ +0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Bard56,3% · kỳ vọng 50,0% · 112 trận+6,2 điểmSoloQ +1,4
Seraphine54,2% · kỳ vọng 50,1% · 216 trận+4,1 điểmSoloQ -0,1
Leona52,3% · kỳ vọng 49,3% · 283 trận+3,0 điểmSoloQ 0,0
Alistar54,5% · kỳ vọng 49,7% · 132 trận+4,9 điểmSoloQ -0,2
Pyke50,6% · kỳ vọng 45,3% · 87 trận+5,3 điểmSoloQ +0,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • K'Sante199 trận
    52,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,1% · 3.370 trận
  • Ambessa177 trận
    52,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,0% · 2.566 trận
  • Sion170 trận
    43,5%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,6% · 1.220 trận
  • Malphite161 trận
    47,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,6% · 2.552 trận
  • Renekton153 trận
    52,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,0% · 2.226 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong413 trận
    47,5%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,6% · 2.637 trận
  • Vi396 trận
    47,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,1% · 4.745 trận
  • Sylas217 trận
    50,7%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,3% · 4.541 trận
  • Jarvan IV214 trận
    57,5%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 53,2% · 3.242 trận
  • Xin Zhao178 trận
    44,4%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,2% · 2.390 trận
Mid20 tướng
  • Ahri249 trận
    45,8%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,0% · 2.787 trận
  • Viktor248 trận
    45,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,8% · 4.758 trận
  • Syndra219 trận
    46,1%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,2% · 3.842 trận
  • Sylas206 trận
    53,9%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,7% · 4.018 trận
  • Orianna188 trận
    51,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,6% · 2.190 trận
ADC17 tướng
  • Yunara423 trận
    45,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,0% · 7.337 trận
  • Jhin340 trận
    48,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,7% · 10.161 trận
  • Caitlyn322 trận
    51,9%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 51,4% · 4.594 trận
  • Kai'Sa308 trận
    44,8%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,9% · 9.353 trận
  • Ezreal284 trận
    57,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 54,2% · 5.582 trận
Support17 tướng
  • Nautilus385 trận
    48,8%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,6% · 5.973 trận
  • Lulu332 trận
    50,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,2% · 6.864 trận
  • Thresh261 trận
    45,6%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 46,3% · 7.010 trận
  • Leona253 trận
    41,5%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 48,6% · 3.255 trận
  • Braum229 trận
    43,7%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 47,8% · 2.511 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+12,1%81.642 lượt chọn trên 674.206cấm 51,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư10,3%2.422 lượt chọn trên 23.550cấm 33,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,3%208 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

36,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 25,1%G11.044 trận trên 4.153
  • 14,5%G2602 trận trên 4.161
  • 10,3%G3+184 trận trên 1.790
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 1.044 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.