Lee Sin
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 21,5%được chọn trong 3.888 trên 18.070 trận
- Cấm
- 33,3%5.713 lượt cấm trên 17.136 trận, so với 51,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 99% tướng đi rừng.Map pressureFrontline
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aurora ở nghiệp dư: +10,2 điểm trên 107 trận, khoảng tin cậy trên 0.+10,2 điểm107 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 48,7%
- SoloQ
- 50,3%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,3%
- SoloQ
- 12,1%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 33,9%
- SoloQ
- 51,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 99% tướng đi rừng.
- Map pressuretop1%6,1 · tướng đi rừng: 4,7
- Chống chịu sát thươngtop20%1.151 · tướng đi rừng: 855
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 77 ở lane, 36 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 62% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng404 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng761 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng đi rừng945 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng+172 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng+149 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng6,1 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng1.151 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 50 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 50 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 32 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
- Invade · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aurora ở nghiệp dư: +10,2 điểm trên 107 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante199 trận52,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,1% · 3.370 trận
- Ambessa177 trận52,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,0% · 2.566 trận
- Sion170 trận43,5%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,6% · 1.220 trận
- Malphite161 trận47,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,6% · 2.552 trận
- Renekton153 trận52,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,0% · 2.226 trận
- Dr. Mundo142 trận45,8%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 52,7% · 1.217 trận
- Aatrox140 trận46,4%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 53,2% · 2.419 trận
- Nasus140 trận43,6%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 50,5% · 1.433 trận
- Yone134 trận44,8%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,9% · 4.058 trận
- Ornn123 trận43,1%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 53,3% · 703 trận
- Gnar122 trận50,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,2% · 1.900 trận
- Jax119 trận48,7%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,6% · 3.233 trận
- Mordekaiser119 trận48,7%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,0% · 1.005 trận
- Olaf112 trận50,9%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 47,8% · 2.087 trận
- Camille102 trận46,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,2% · 1.952 trận
- Jayce73 trận61,6%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 52,1% · 4.693 trận
- Fiora59 trận42,4%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 50,6% · 2.334 trận
- Gangplank53 trận54,7%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 47,2% · 2.769 trận
- Irelia46 trận54,3%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 48,3% · 2.528 trận
- Pantheon21 trận—SoloQ: 47,5% · 2.130 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 52,1% · 4.693 trận
- Malphite16 trận—SoloQ: 48,6% · 2.552 trận
- Pantheon16 trận—SoloQ: 47,5% · 2.130 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 52,1% · 4.693 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 48,6% · 2.552 trận
- Wukong413 trận47,5%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,6% · 2.637 trận
- Vi396 trận47,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,1% · 4.745 trận
- Sylas217 trận50,7%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,3% · 4.541 trận
- Jarvan IV214 trận57,5%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 53,2% · 3.242 trận
- Xin Zhao178 trận44,4%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,2% · 2.390 trận
- Naafiri159 trận47,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,8% · 3.036 trận
- Viego157 trận47,1%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 52,8% · 3.648 trận
- Graves127 trận44,1%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,4% · 4.794 trận
- Qiyana126 trận56,3%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 49,5% · 4.947 trận
- Nocturne111 trận49,5%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 55,8% · 873 trận
- Lillia98 trận51,0%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 49,9% · 1.878 trận
- Naafiri92 trận47,8%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,8% · 3.036 trận
- Sejuani77 trận42,9%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 50,5% · 505 trận
- Poppy76 trận53,9%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,1% · 517 trận
- Nidalee73 trận43,8%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 47,2% · 4.738 trận
- Jayce72 trận44,4%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 51,9% · 2.136 trận
- Kha'Zix71 trận52,1%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,2% · 2.484 trận
- Elise66 trận43,9%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 47,4% · 2.511 trận
- Hecarim50 trận50,0%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,8% · 2.563 trận
- Naafiri35 trận48,6%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 51,8% · 3.036 trận
- Talon30 trận56,7%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 52,1% · 2.171 trận
- Ahri249 trận45,8%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,0% · 2.787 trận
- Viktor248 trận45,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,8% · 4.758 trận
- Syndra219 trận46,1%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,2% · 3.842 trận
- Sylas206 trận53,9%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,7% · 4.018 trận
- Orianna188 trận51,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,6% · 2.190 trận
- LeBlanc136 trận42,6%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 50,9% · 2.298 trận
- Akali135 trận47,4%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 52,3% · 2.623 trận
- Locke132 trận47,7%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,7% · 3.526 trận
- Yone119 trận54,6%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 50,8% · 3.987 trận
- Lissandra117 trận46,2%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 47,9% · 2.083 trận
- Galio109 trận55,0%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 48,7% · 2.718 trận
- Hwei108 trận49,1%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,7% · 1.687 trận
- Aurora107 trận59,8%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 49,6% · 1.590 trận
- Xerath107 trận43,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 50,8% · 1.389 trận
- Twisted Fate101 trận43,6%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 46,6% · 4.239 trận
- Zed66 trận47,0%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,4% · 2.642 trận
- Galio62 trận58,1%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,7% · 2.718 trận
- Yasuo42 trận54,8%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,7% · 2.813 trận
- Katarina19 trận—SoloQ: 48,7% · 2.300 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 48,7% · 2.300 trận
- Yunara423 trận45,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,0% · 7.337 trận
- Jhin340 trận48,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,7% · 10.161 trận
- Caitlyn322 trận51,9%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 51,4% · 4.594 trận
- Kai'Sa308 trận44,8%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,9% · 9.353 trận
- Ezreal284 trận57,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 54,2% · 5.582 trận
- Jinx234 trận47,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 47,8% · 5.268 trận
- Lucian215 trận50,7%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 53,2% · 3.600 trận
- Aphelios184 trận52,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,6% · 6.882 trận
- Xayah165 trận43,6%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 47,4% · 2.709 trận
- Ashe159 trận40,3%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 51,8% · 1.583 trận
- Miss Fortune148 trận45,3%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,4% · 1.773 trận
- Tristana147 trận53,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,3% · 4.649 trận
- Sivir131 trận54,2%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 49,7% · 1.198 trận
- Zeri121 trận43,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 48,6% · 3.198 trận
- Varus92 trận45,7%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 52,4% · 1.137 trận
- Kalista54 trận33,3%chênh lệch -14,3 điểmSoloQ: 50,3% · 2.433 trận
- Corki51 trận62,7%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 50,0% · 1.425 trận
- Nautilus385 trận48,8%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,6% · 5.973 trận
- Lulu332 trận50,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,2% · 6.864 trận
- Thresh261 trận45,6%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 46,3% · 7.010 trận
- Leona253 trận41,5%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 48,6% · 3.255 trận
- Braum229 trận43,7%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 47,8% · 2.511 trận
- Seraphine211 trận48,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,6% · 1.602 trận
- Blitzcrank199 trận48,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,2% · 4.309 trận
- Alistar173 trận46,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,5% · 4.024 trận
- Milio172 trận58,1%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 57,3% · 1.542 trận
- Rell155 trận51,6%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 47,3% · 2.998 trận
- Rakan154 trận45,5%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 48,5% · 2.568 trận
- Karma136 trận55,9%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 52,6% · 3.326 trận
- Yuumi133 trận46,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 56,7% · 2.537 trận
- Poppy117 trận53,8%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 46,4% · 1.740 trận
- Bard105 trận40,0%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 51,5% · 3.622 trận
- Pyke83 trận38,6%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 50,5% · 2.499 trận
- Senna15 trận—SoloQ: 49,6% · 1.612 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+12,1%81.642 lượt chọn trên 674.206cấm 51,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư10,3%2.422 lượt chọn trên 23.550cấm 33,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,3%208 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

