Lissandra
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,7%được chọn trong 1.414 trên 18.314 trận
- Cấm
- 10,2%1.776 lượt cấm trên 17.349 trận, so với 1,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% tướng đường giữa.Map pressureTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +16,3 điểm trên 78 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,3 điểm78 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 48,2%
- SoloQ
- 51,7%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,8%
- SoloQ
- 2,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,6%
- SoloQ
- 1,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Hextech Rocketbelt
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top2%1,6 · tướng đường giữa: 0,7
- Đánh teamfighttop15%59% · tướng đường giữa: 55%
- Map pressuretop18%4 · tướng đường giữa: 3,2
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Teamfight
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 31 ở lane, 41 ở mid game và 36 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 75% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường giữa505 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa868 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường giữa1.146 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa-171 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa-297 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa408 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường giữa59% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 62 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa1,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +16,3 điểm trên 78 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite78 trận62,8%chênh lệch +16,3 điểmSoloQ: 51,9% · 586 trận
- Sion66 trận45,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 52,5% · 284 trận
- K'Sante64 trận50,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,6% · 814 trận
- Olaf64 trận45,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,4% · 570 trận
- Renekton60 trận48,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 53,5% · 473 trận
- Aatrox54 trận55,6%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 51,8% · 568 trận
- Ambessa53 trận54,7%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 52,2% · 554 trận
- Nasus52 trận46,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,4% · 314 trận
- Dr. Mundo51 trận52,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,1% · 323 trận
- Ornn47 trận51,1%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 52,4% · 143 trận
- Gnar46 trận47,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,0% · 384 trận
- Yone44 trận47,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 55,5% · 880 trận
- Mordekaiser39 trận56,4%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 50,0% · 256 trận
- Zaahen36 trận36,1%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 51,9% · 270 trận
- Camille33 trận36,4%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 48,7% · 425 trận
- Jax33 trận33,3%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 50,5% · 683 trận
- Jayce32 trận50,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,1% · 999 trận
- Gangplank17 trận—SoloQ: 51,4% · 628 trận
- Fiora15 trận—SoloQ: 53,3% · 501 trận
- Irelia12 trận—SoloQ: 47,8% · 628 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 49,9% · 485 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 49,9% · 485 trận
- Vi130 trận50,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 53,5% · 701 trận
- Lee Sin119 trận54,6%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 52,1% · 2.060 trận
- Wukong98 trận40,8%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,8% · 446 trận
- Jarvan IV97 trận52,6%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,9% · 630 trận
- Xin Zhao62 trận53,2%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 53,6% · 401 trận
- Sylas50 trận38,0%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 53,4% · 657 trận
- Viego49 trận42,9%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 54,3% · 604 trận
- Nocturne47 trận42,6%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 51,5% · 227 trận
- Naafiri43 trận51,2%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,9% · 503 trận
- Lillia42 trận45,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 54,3% · 422 trận
- Qiyana41 trận53,7%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,6% · 1.112 trận
- Sejuani34 trận29,4%chênh lệch -18,5 điểmSoloQ: 56,8% · 118 trận
- Jayce33 trận45,5%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 53,9% · 399 trận
- Cho'Gath29 trận—SoloQ: 49,1% · 328 trận
- Skarner26 trận—SoloQ: 55,6% · 124 trận
- Graves24 trận—SoloQ: 47,7% · 687 trận
- Nidalee22 trận—SoloQ: 47,3% · 882 trận
- Naafiri20 trận—SoloQ: 51,9% · 503 trận
- Hecarim18 trận—SoloQ: 49,3% · 641 trận
- Kha'Zix15 trận—SoloQ: 55,8% · 566 trận
- Elise14 trận—SoloQ: 50,0% · 446 trận
- Master Yi12 trận—SoloQ: 53,7% · 603 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 52,6% · 732 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 51,9% · 503 trận
- Sylas121 trận42,1%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 50,1% · 1.136 trận
- Ahri92 trận48,9%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,0% · 755 trận
- LeBlanc67 trận50,7%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 54,5% · 942 trận
- Syndra64 trận48,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,7% · 801 trận
- Viktor64 trận40,6%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 52,2% · 845 trận
- Akali55 trận50,9%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 61,0% · 756 trận
- Hwei51 trận47,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,3% · 411 trận
- Orianna51 trận58,8%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 48,5% · 472 trận
- Aurora45 trận51,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 52,1% · 351 trận
- Locke41 trận41,5%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 51,5% · 866 trận
- Ryze39 trận61,5%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 58,7% · 269 trận
- Twisted Fate39 trận41,0%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,0% · 982 trận
- Xerath38 trận57,9%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 49,5% · 325 trận
- Zed36 trận47,2%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 52,1% · 695 trận
- Galio34 trận32,4%chênh lệch -16,3 điểmSoloQ: 48,8% · 686 trận
- Yone34 trận44,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 53,2% · 770 trận
- Yasuo24 trận—SoloQ: 53,6% · 897 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 48,8% · 686 trận
- Talon9 trận—SoloQ: 51,9% · 432 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 52,1% · 574 trận
- Kai'Sa115 trận47,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 54,7% · 2.121 trận
- Yunara112 trận46,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,2% · 1.533 trận
- Ezreal110 trận52,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 53,9% · 1.249 trận
- Caitlyn105 trận50,5%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 52,7% · 984 trận
- Jhin91 trận53,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,3% · 2.228 trận
- Jinx80 trận48,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,9% · 1.154 trận
- Xayah79 trận45,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,2% · 791 trận
- Lucian74 trận43,2%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 55,2% · 843 trận
- Ashe71 trận40,8%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 53,4% · 328 trận
- Aphelios52 trận46,2%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 51,2% · 1.542 trận
- Sivir50 trận46,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,3% · 310 trận
- Tristana48 trận35,4%chênh lệch -14,2 điểmSoloQ: 50,3% · 1.079 trận
- Zeri46 trận52,2%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 49,4% · 694 trận
- Miss Fortune43 trận60,5%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 51,7% · 381 trận
- Varus35 trận42,9%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 53,6% · 248 trận
- Corki33 trận42,4%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 50,0% · 328 trận
- Kalista18 trận—SoloQ: 52,6% · 587 trận
- Nautilus136 trận49,3%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,7% · 1.332 trận
- Lulu116 trận46,6%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 53,6% · 1.473 trận
- Thresh97 trận38,1%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 48,8% · 1.650 trận
- Braum90 trận48,9%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,3% · 629 trận
- Seraphine73 trận37,0%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 49,6% · 363 trận
- Leona72 trận51,4%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 50,8% · 777 trận
- Milio65 trận50,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 53,1% · 367 trận
- Alistar61 trận37,7%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 50,8% · 967 trận
- Blitzcrank60 trận41,7%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 48,7% · 961 trận
- Karma52 trận53,8%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 52,9% · 735 trận
- Rakan52 trận53,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 51,3% · 581 trận
- Rell50 trận44,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,6% · 666 trận
- Yuumi49 trận53,1%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 56,1% · 599 trận
- Bard46 trận41,3%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 47,8% · 797 trận
- Neeko39 trận46,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,6% · 236 trận
- Pyke23 trận—SoloQ: 53,5% · 503 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 55,2% · 386 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,8%18.995 lượt chọn trên 682.027cấm 1,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,8%923 lượt chọn trên 24.310cấm 10,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,3%29 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

