Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
17,9%Hạng 40 trên 173 tướng
Chọn
7,7%được chọn trong 1.414 trên 18.314 trận
Cấm
10,2%1.776 lượt cấm trên 17.349 trận, so với 1,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid48,2% từ 45,9% đến 50,4% trên 1.345 trậnSoloQ 51,7%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 26,2 phút

Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    48,2%
    SoloQ
    51,7%
    Tỉ lệ thắng 48,2% ở nghiệp dư trên 1.345 trận, so với 51,7% ở soloQ trên 19.164 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,8%
    SoloQ
    2,8%
    3,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    10,6%
    SoloQ
    1,8%
    Tỉ lệ cấm 10,6% ở nghiệp dư trên 11.485 trận, so với 1,8% ở soloQ trên 148.633 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    26,2 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 26,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn50% · 9.593
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển81% · 15.499
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 218 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)15% · 928
15%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Hextech Rocketbelt
  3. Zhonya's Hourglass
Nghiệp dư: Malignance, Shadowflame, Zhonya's Hourglass (18%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% tướng đường giữa.

  1. Khống chế (CC)top2%1,6 · tướng đường giữa: 0,7
  2. Đánh teamfighttop15%59% · tướng đường giữa: 55%
  3. Map pressuretop18%4 · tướng đường giữa: 3,2

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Teamfight
  • CC

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 31 ở lane, 41 ở mid game và 36 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

505-23 so với 528
868-31 so với 899
1.146-32 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Lissandratướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 75% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường giữa505 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa868 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường giữa1.146 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa-171 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa-297 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa4 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa408 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường giữa59% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 62 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa1,6 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +16,3 điểm trên 78 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite62,8% · kỳ vọng 46,5% · 78 trận+16,3 điểmSoloQ +1,5
Aatrox55,6% · kỳ vọng 47,8% · 54 trận+7,8 điểmSoloQ -1,2
Mordekaiser56,4% · kỳ vọng 47,2% · 39 trận+9,2 điểmSoloQ -2,7
Ambessa54,7% · kỳ vọng 48,5% · 53 trận+6,2 điểmSoloQ -0,3
Ornn51,1% · kỳ vọng 46,2% · 47 trận+4,9 điểmSoloQ -0,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin54,6% · kỳ vọng 49,5% · 119 trận+5,1 điểmSoloQ +0,6
Vi50,8% · kỳ vọng 48,0% · 130 trận+2,8 điểmSoloQ +0,1
Xin Zhao53,2% · kỳ vọng 47,8% · 62 trận+5,5 điểmSoloQ +1,9
Jarvan IV52,6% · kỳ vọng 50,1% · 97 trận+2,5 điểmSoloQ -1,1
Qiyana53,7% · kỳ vọng 49,5% · 41 trận+4,1 điểmSoloQ -1,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ryze61,5% · kỳ vọng 50,5% · 39 trận+11,1 điểmSoloQ +2,7
Xerath57,9% · kỳ vọng 47,0% · 38 trận+10,9 điểmSoloQ -3,5
Orianna58,8% · kỳ vọng 51,9% · 51 trận+6,9 điểmSoloQ -4,4
Ahri48,9% · kỳ vọng 45,5% · 92 trận+3,4 điểmSoloQ -0,2
LeBlanc50,7% · kỳ vọng 48,2% · 67 trận+2,6 điểmSoloQ +3,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Miss Fortune60,5% · kỳ vọng 47,9% · 43 trận+12,6 điểmSoloQ -0,2
Caitlyn50,5% · kỳ vọng 45,8% · 105 trận+4,6 điểmSoloQ -0,5
Zeri52,2% · kỳ vọng 44,5% · 46 trận+7,7 điểmSoloQ -0,4
Jinx48,8% · kỳ vọng 44,1% · 80 trận+4,6 điểmSoloQ +0,2
Jhin53,8% · kỳ vọng 52,4% · 91 trận+1,5 điểmSoloQ -0,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Yuumi53,1% · kỳ vọng 46,6% · 49 trận+6,5 điểmSoloQ -0,7
Braum48,9% · kỳ vọng 45,5% · 90 trận+3,3 điểmSoloQ -0,2
Leona51,4% · kỳ vọng 47,3% · 72 trận+4,1 điểmSoloQ +1,0
Rakan53,8% · kỳ vọng 49,2% · 52 trận+4,6 điểmSoloQ +1,7
Karma53,8% · kỳ vọng 50,1% · 52 trận+3,8 điểmSoloQ -0,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Shen58,5% · kỳ vọng 47,8% · 41 trận+10,8 điểmSoloQ +0,4
Sion55,1% · kỳ vọng 47,9% · 49 trận+7,2 điểmSoloQ +5,2
Dr. Mundo52,1% · kỳ vọng 46,1% · 48 trận+5,9 điểmSoloQ +5,2
Jayce54,5% · kỳ vọng 47,0% · 33 trận+7,6 điểmSoloQ -0,7
Ornn55,3% · kỳ vọng 50,2% · 47 trận+5,1 điểmSoloQ +3,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi61,1% · kỳ vọng 48,3% · 72 trận+12,8 điểmSoloQ +3,6
Naafiri60,5% · kỳ vọng 48,9% · 38 trận+11,6 điểmSoloQ -5,8
Viego50,0% · kỳ vọng 47,8% · 112 trận+2,2 điểmSoloQ +2,9
Xin Zhao50,0% · kỳ vọng 48,6% · 68 trận+1,4 điểmSoloQ -3,4
Sylas50,0% · kỳ vọng 48,8% · 64 trận+1,2 điểmSoloQ +0,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir57,1% · kỳ vọng 48,3% · 63 trận+8,9 điểmSoloQ -5,2
Jhin50,6% · kỳ vọng 44,0% · 89 trận+6,6 điểmSoloQ +0,2
Lucian52,0% · kỳ vọng 47,7% · 100 trận+4,3 điểmSoloQ +4,8
Miss Fortune56,3% · kỳ vọng 48,5% · 48 trận+7,8 điểmSoloQ +2,6
Xayah54,4% · kỳ vọng 49,8% · 79 trận+4,6 điểmSoloQ -2,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma54,9% · kỳ vọng 46,3% · 51 trận+8,6 điểmSoloQ -1,3
Lulu50,0% · kỳ vọng 46,0% · 130 trận+4,0 điểmSoloQ -0,7
Nautilus49,6% · kỳ vọng 46,6% · 141 trận+3,0 điểmSoloQ +0,7
Alistar56,9% · kỳ vọng 49,5% · 51 trận+7,4 điểmSoloQ -3,6
Milio52,2% · kỳ vọng 46,7% · 69 trận+5,5 điểmSoloQ +2,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Malphite78 trận
    62,8%chênh lệch +16,3 điểmSoloQ: 51,9% · 586 trận
  • Sion66 trận
    45,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 52,5% · 284 trận
  • K'Sante64 trận
    50,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,6% · 814 trận
  • Olaf64 trận
    45,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,4% · 570 trận
  • Renekton60 trận
    48,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 53,5% · 473 trận
Jungle24 tướng
  • Vi130 trận
    50,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 53,5% · 701 trận
  • Lee Sin119 trận
    54,6%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 52,1% · 2.060 trận
  • Wukong98 trận
    40,8%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,8% · 446 trận
  • Jarvan IV97 trận
    52,6%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,9% · 630 trận
  • Xin Zhao62 trận
    53,2%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 53,6% · 401 trận
Mid20 tướng
  • Sylas121 trận
    42,1%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 50,1% · 1.136 trận
  • Ahri92 trận
    48,9%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,0% · 755 trận
  • LeBlanc67 trận
    50,7%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 54,5% · 942 trận
  • Syndra64 trận
    48,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,7% · 801 trận
  • Viktor64 trận
    40,6%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 52,2% · 845 trận
ADC17 tướng
  • Kai'Sa115 trận
    47,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 54,7% · 2.121 trận
  • Yunara112 trận
    46,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,2% · 1.533 trận
  • Ezreal110 trận
    52,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 53,9% · 1.249 trận
  • Caitlyn105 trận
    50,5%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 52,7% · 984 trận
  • Jhin91 trận
    53,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,3% · 2.228 trận
Support17 tướng
  • Nautilus136 trận
    49,3%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,7% · 1.332 trận
  • Lulu116 trận
    46,6%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 53,6% · 1.473 trận
  • Thresh97 trận
    38,1%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 48,8% · 1.650 trận
  • Braum90 trận
    48,9%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,3% · 629 trận
  • Seraphine73 trận
    37,0%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 49,6% · 363 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,8%18.995 lượt chọn trên 682.027cấm 1,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,8%923 lượt chọn trên 24.310cấm 10,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,3%29 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

16,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 6,7%G1281 trận trên 4.220
  • 8,0%G2338 trận trên 4.221
  • 8,5%G3+155 trận trên 1.821
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 281 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.