Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
19,7%Hạng 31 trên 173 tướng
Chọn
12,1%được chọn trong 2.181 trên 17.957 trận
Cấm
7,6%1.296 lượt cấm trên 17.028 trận, so với 5,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC49,7% từ 47,9% đến 51,5% trên 2.043 trậnSoloQ 48,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 26,2 phút

Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,1%
    SoloQ
    4,4%
    5,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,0%
    SoloQ
    5,0%
    Tỉ lệ cấm 6,0% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 5,0% ở soloQ trên 144.722 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    26,2 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 26,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Essence Reaver, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công98% · 30.278
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn50% · 15.277
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 302 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)49% · 8.191
49%số trận ở soloQ
  1. Essence Reaver
  2. Navori Flickerblade
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% xạ thủ.

  1. Damage của độitop1%28% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 96 ở lane, 71 ở mid game và 72 ở late game, trên 100 xạ thủ.

619+95 so với 525
1.002+87 so với 915
1.438+72 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Lucianxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 89% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ619 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ1.002 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ1.438 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ+356 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ+418 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ465 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủ53% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủhạng 26 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Dr. Mundo ở nghiệp dư: +15,1 điểm trên 54 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Dr. Mundo66,7% · kỳ vọng 51,5% · 54 trận+15,1 điểmSoloQ -3,1
Sion56,4% · kỳ vọng 50,0% · 78 trận+6,4 điểmSoloQ -2,1
Yone54,4% · kỳ vọng 49,5% · 79 trận+4,9 điểmSoloQ +0,7
Ambessa54,3% · kỳ vọng 50,2% · 92 trận+4,1 điểmSoloQ +3,3
Jayce59,0% · kỳ vọng 51,1% · 39 trận+7,9 điểmSoloQ +0,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lillia58,9% · kỳ vọng 46,8% · 56 trận+12,1 điểmSoloQ -2,4
Jarvan IV58,2% · kỳ vọng 51,6% · 122 trận+6,6 điểmSoloQ -0,1
Graves57,8% · kỳ vọng 49,7% · 45 trận+8,1 điểmSoloQ -0,3
Sylas51,3% · kỳ vọng 49,1% · 117 trận+2,2 điểmSoloQ -1,3
Vi50,7% · kỳ vọng 49,3% · 142 trận+1,4 điểmSoloQ +0,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor54,5% · kỳ vọng 49,3% · 134 trận+5,2 điểmSoloQ -0,4
Lissandra57,5% · kỳ vọng 51,7% · 73 trận+5,8 điểmSoloQ -1,5
Locke56,9% · kỳ vọng 52,6% · 72 trận+4,4 điểmSoloQ +0,6
Akali53,8% · kỳ vọng 50,5% · 80 trận+3,2 điểmSoloQ -1,2
Sylas54,5% · kỳ vọng 51,7% · 88 trận+2,9 điểmSoloQ +1,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kalista64,5% · kỳ vọng 48,7% · 31 trận+15,8 điểmSoloQ -0,4
Miss Fortune58,3% · kỳ vọng 49,4% · 84 trận+8,9 điểmSoloQ +2,4
Zeri56,3% · kỳ vọng 46,2% · 64 trận+10,1 điểmSoloQ +1,2
Xayah53,7% · kỳ vọng 48,2% · 134 trận+5,6 điểmSoloQ +0,5
Jhin58,0% · kỳ vọng 53,9% · 188 trận+4,0 điểmSoloQ +1,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus55,8% · kỳ vọng 51,0% · 242 trận+4,8 điểmSoloQ -2,3
Bard56,5% · kỳ vọng 48,5% · 62 trận+7,9 điểmSoloQ +1,7
Rell50,8% · kỳ vọng 45,5% · 65 trận+5,3 điểmSoloQ -0,1
Yuumi52,8% · kỳ vọng 48,2% · 72 trận+4,6 điểmSoloQ +1,3
Leona51,4% · kỳ vọng 48,9% · 107 trận+2,5 điểmSoloQ +1,0

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Olaf63,0% · kỳ vọng 51,2% · 54 trận+11,7 điểmSoloQ -2,3
Jayce61,8% · kỳ vọng 48,2% · 34 trận+13,5 điểmSoloQ +0,6
Nasus59,0% · kỳ vọng 51,0% · 78 trận+8,0 điểmSoloQ +0,6
Ornn58,0% · kỳ vọng 51,7% · 88 trận+6,2 điểmSoloQ +1,4
Renekton53,4% · kỳ vọng 50,0% · 88 trận+3,4 điểmSoloQ -1,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong55,8% · kỳ vọng 54,2% · 154 trận+1,6 điểmSoloQ -1,3
Sylas51,7% · kỳ vọng 50,3% · 120 trận+1,4 điểmSoloQ +0,2
Cho'Gath54,2% · kỳ vọng 50,8% · 72 trận+3,4 điểmSoloQ +0,2
Xin Zhao50,5% · kỳ vọng 50,0% · 95 trận+0,6 điểmSoloQ -2,4
Jayce51,2% · kỳ vọng 47,9% · 41 trận+3,3 điểmSoloQ +0,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra56,1% · kỳ vọng 49,9% · 132 trận+6,1 điểmSoloQ +2,9
Locke56,1% · kỳ vọng 46,8% · 57 trận+9,3 điểmSoloQ -1,5
Sylas53,8% · kỳ vọng 47,7% · 91 trận+6,2 điểmSoloQ -1,6
Lissandra51,0% · kỳ vọng 47,6% · 98 trận+3,4 điểmSoloQ +4,7
Twisted Fate52,7% · kỳ vọng 51,3% · 55 trận+1,5 điểmSoloQ 0,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Alistar66,7% · kỳ vọng 50,7% · 30 trận+16,0 điểmSoloQ +0,5
Milio48,1% · kỳ vọng 48,1% · 960 trận+0,1 điểmSoloQ +2,1
Braum53,5% · kỳ vọng 52,2% · 230 trận+1,2 điểmSoloQ +0,2
Yuumi51,8% · kỳ vọng 51,1% · 164 trận+0,7 điểmSoloQ +3,3
Blitzcrank55,0% · kỳ vọng 50,3% · 60 trận+4,7 điểmSoloQ +0,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top26 tướng
  • K'Sante104 trận
    50,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,0% · 1.265 trận
  • Ambessa92 trận
    54,3%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 52,1% · 860 trận
  • Aatrox85 trận
    44,7%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 45,3% · 967 trận
  • Yone79 trận
    54,4%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,5% · 1.434 trận
  • Malphite78 trận
    44,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,3% · 938 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin213 trận
    49,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 46,8% · 3.600 trận
  • Wukong151 trận
    39,1%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 45,5% · 751 trận
  • Vi142 trận
    50,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,1% · 841 trận
  • Jarvan IV122 trận
    58,2%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 50,0% · 1.171 trận
  • Sylas117 trận
    51,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 46,9% · 1.440 trận
Mid20 tướng
  • Viktor134 trận
    54,5%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 49,3% · 1.650 trận
  • Ahri122 trận
    39,3%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 46,8% · 1.069 trận
  • Syndra109 trận
    47,7%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,9% · 1.368 trận
  • Sylas88 trận
    54,5%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,8% · 1.383 trận
  • Orianna86 trận
    51,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,1% · 746 trận
ADC17 tướng
  • Yunara251 trận
    45,8%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,2% · 2.920 trận
  • Caitlyn213 trận
    39,9%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 47,6% · 1.871 trận
  • Jhin188 trận
    58,0%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,6% · 3.882 trận
  • Ezreal168 trận
    51,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 53,6% · 2.150 trận
  • Kai'Sa150 trận
    49,3%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,1% · 3.998 trận
Support17 tướng
  • Lulu256 trận
    51,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,0% · 2.852 trận
  • Nautilus242 trận
    55,8%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 46,4% · 2.228 trận
  • Blitzcrank113 trận
    47,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,5% · 1.426 trận
  • Karma107 trận
    45,8%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 49,9% · 1.334 trận
  • Leona107 trận
    51,4%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 47,1% · 1.184 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,4%29.391 lượt chọn trên 674.206cấm 5,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,1%1.194 lượt chọn trên 23.550cấm 6,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp11,5%257 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

16,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 11,2%G1462 trận trên 4.139
  • 12,8%G2528 trận trên 4.139
  • 10,9%G3+194 trận trên 1.776
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 462 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.