Lucian
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 12,1%được chọn trong 2.181 trên 17.957 trận
- Cấm
- 7,6%1.296 lượt cấm trên 17.028 trận, so với 5,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Essence Reaver, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Dr. Mundo ở nghiệp dư: +15,1 điểm trên 54 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,1 điểm54 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,1%
- SoloQ
- 4,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,0%
- SoloQ
- 5,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Essence Reaver, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Essence Reaver
Navori Flickerblade
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% xạ thủ.
- Damage của độitop1%28% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 96 ở lane, 71 ở mid game và 72 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 89% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ619 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ1.002 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ1.438 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ+356 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ+418 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ465 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủ53% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủhạng 26 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Dr. Mundo ở nghiệp dư: +15,1 điểm trên 54 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante104 trận50,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,0% · 1.265 trận
- Ambessa92 trận54,3%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 52,1% · 860 trận
- Aatrox85 trận44,7%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 45,3% · 967 trận
- Yone79 trận54,4%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,5% · 1.434 trận
- Malphite78 trận44,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,3% · 938 trận
- Sion78 trận56,4%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 45,7% · 433 trận
- Nasus77 trận44,2%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 46,6% · 539 trận
- Ornn73 trận49,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 47,3% · 237 trận
- Renekton73 trận45,2%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,1% · 791 trận
- Jax69 trận42,0%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 46,6% · 1.233 trận
- Gnar63 trận54,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,9% · 680 trận
- Mordekaiser61 trận45,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 45,6% · 463 trận
- Zaahen61 trận39,3%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 42,8% · 428 trận
- Shen55 trận27,3%chênh lệch -22,5 điểmSoloQ: 47,7% · 384 trận
- Dr. Mundo54 trận66,7%chênh lệch +15,1 điểmSoloQ: 46,2% · 437 trận
- Camille50 trận48,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 46,6% · 749 trận
- Olaf46 trận54,3%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 48,4% · 708 trận
- Fiora39 trận38,5%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 48,5% · 880 trận
- Jayce39 trận59,0%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 50,8% · 1.676 trận
- Gangplank23 trận—SoloQ: 46,6% · 993 trận
- Irelia21 trận—SoloQ: 47,5% · 947 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 50,8% · 1.676 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 50,8% · 1.676 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 43,9% · 795 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 43,9% · 795 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 47,3% · 938 trận
- Lee Sin213 trận49,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 46,8% · 3.600 trận
- Wukong151 trận39,1%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 45,5% · 751 trận
- Vi142 trận50,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,1% · 841 trận
- Jarvan IV122 trận58,2%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 50,0% · 1.171 trận
- Sylas117 trận51,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 46,9% · 1.440 trận
- Xin Zhao91 trận50,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,7% · 617 trận
- Qiyana70 trận47,1%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,1% · 1.624 trận
- Viego70 trận47,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,0% · 1.104 trận
- Nocturne65 trận50,8%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,1% · 359 trận
- Jayce56 trận48,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 53,7% · 633 trận
- Lillia56 trận58,9%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 44,8% · 696 trận
- Graves45 trận57,8%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 48,4% · 1.234 trận
- Naafiri44 trận38,6%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 47,1% · 682 trận
- Cho'Gath43 trận41,9%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 47,9% · 583 trận
- Kha'Zix41 trận53,7%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 53,2% · 920 trận
- Talon33 trận27,3%chênh lệch -21,9 điểmSoloQ: 48,8% · 1.100 trận
- Elise31 trận41,9%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 48,3% · 747 trận
- Nidalee30 trận53,3%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 45,4% · 1.369 trận
- Hecarim28 trận—SoloQ: 48,6% · 1.107 trận
- Master Yi15 trận—SoloQ: 48,8% · 689 trận
- Viktor134 trận54,5%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 49,3% · 1.650 trận
- Ahri122 trận39,3%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 46,8% · 1.069 trận
- Syndra109 trận47,7%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,9% · 1.368 trận
- Sylas88 trận54,5%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,8% · 1.383 trận
- Orianna86 trận51,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,1% · 746 trận
- Akali80 trận53,8%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 47,8% · 1.122 trận
- Galio76 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,1% · 1.070 trận
- LeBlanc74 trận43,2%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 48,9% · 947 trận
- Lissandra73 trận57,5%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 44,8% · 862 trận
- Locke72 trận56,9%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 47,7% · 1.355 trận
- Hwei68 trận44,1%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 44,6% · 594 trận
- Yone66 trận50,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 49,3% · 1.305 trận
- Ryze64 trận45,3%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 50,4% · 532 trận
- Taliyah61 trận49,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,1% · 456 trận
- Aurora55 trận49,1%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 45,1% · 614 trận
- Zed44 trận45,5%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,8% · 873 trận
- Twisted Fate43 trận53,5%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 44,0% · 1.526 trận
- Galio27 trận—SoloQ: 50,1% · 1.070 trận
- Yasuo21 trận—SoloQ: 49,0% · 1.012 trận
- Katarina13 trận—SoloQ: 43,4% · 808 trận
- Yunara251 trận45,8%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,2% · 2.920 trận
- Caitlyn213 trận39,9%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 47,6% · 1.871 trận
- Jhin188 trận58,0%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,6% · 3.882 trận
- Ezreal168 trận51,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 53,6% · 2.150 trận
- Kai'Sa150 trận49,3%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,1% · 3.998 trận
- Xayah134 trận53,7%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 46,3% · 1.215 trận
- Jinx114 trận46,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,0% · 1.680 trận
- Ashe92 trận38,0%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 49,7% · 572 trận
- Miss Fortune84 trận58,3%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 50,8% · 689 trận
- Tristana81 trận56,8%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 47,5% · 1.976 trận
- Aphelios72 trận38,9%chênh lệch -15,2 điểmSoloQ: 46,6% · 2.090 trận
- Varus64 trận46,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 46,4% · 448 trận
- Zeri64 trận56,3%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 47,5% · 1.234 trận
- Sivir62 trận56,5%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 52,0% · 394 trận
- Corki51 trận47,1%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,9% · 693 trận
- Kalista31 trận64,5%chênh lệch +15,8 điểmSoloQ: 47,1% · 1.010 trận
- Draven17 trận—SoloQ: 44,3% · 506 trận
- Lulu256 trận51,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,0% · 2.852 trận
- Nautilus242 trận55,8%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 46,4% · 2.228 trận
- Blitzcrank113 trận47,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,5% · 1.426 trận
- Karma107 trận45,8%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 49,9% · 1.334 trận
- Leona107 trận51,4%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 47,1% · 1.184 trận
- Braum103 trận41,7%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 43,6% · 939 trận
- Seraphine99 trận47,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,2% · 547 trận
- Thresh96 trận46,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 45,0% · 2.292 trận
- Milio92 trận46,7%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,3% · 616 trận
- Rakan85 trận52,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 43,8% · 972 trận
- Yuumi72 trận52,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 54,3% · 1.014 trận
- Alistar71 trận45,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 46,1% · 1.550 trận
- Rell65 trận50,8%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 44,8% · 1.057 trận
- Bard62 trận56,5%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 50,1% · 1.228 trận
- Neeko53 trận39,6%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 48,2% · 398 trận
- Pyke44 trận52,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 55,3% · 1.009 trận
- Pantheon16 trận—SoloQ: 49,4% · 664 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,4%29.391 lượt chọn trên 674.206cấm 5,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,1%1.194 lượt chọn trên 23.550cấm 6,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp11,5%257 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

