Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
9,5%Hạng 86 trên 173 tướng
Chọn
5,2%được chọn trong 959 trên 18.320 trận
Cấm
4,3%752 lượt cấm trên 17.355 trận, so với 3,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC40,4% từ 35,1% đến 45,9% trên 218 trậnSoloQ 49,3%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 26,9 phút

Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    40,4%
    SoloQ
    49,3%
    Tỉ lệ thắng 40,4% ở nghiệp dư trên 218 trận, so với 49,3% ở soloQ trên 1.359 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,5%
    SoloQ
    0,2%
    0,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,0%
    SoloQ
    3,0%
    Tỉ lệ cấm 4,0% ở nghiệp dư trên 11.485 trận, so với 3,0% ở soloQ trên 148.633 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    26,9 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 26,9 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Hextech Rocketbelt và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn89% · 1.209
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển78% · 1.060
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 31 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)14% · 100
14%số trận ở soloQ
  1. Luden's Echo
  2. Hextech Rocketbelt
  3. Shadowflame
Nghiệp dư: Luden's Echo, Shadowflame, Rabadon's Deathcap (20%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 86% xạ thủ.

  1. Hạ gục trong solotop15%21% · xạ thủ: 19%
  2. Khống chế (CC)top15%1 · xạ thủ: 0,6

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • CC

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 39 ở lane, 36 ở mid game và 9 ở late game, trên 100 xạ thủ.

516-9 so với 525
885-30 so với 915
1.188-178 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Melxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 66% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 39 trên 100 trong số xạ thủ516 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ885 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ1.188 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 73 trên 100 trong số xạ thủ+103 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ+33 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ334 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 27 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ21% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 77 trên 100 trong số xạ thủhạng 77 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ22% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine48,6% · kỳ vọng 39,3% · 35 trận+9,3 điểmSoloQ +5,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top15 tướng
  • Sion15 trận
    —SoloQ: — · 21 trận
  • Olaf13 trận
    —SoloQ: 45,7% · 35 trận
  • Dr. Mundo12 trận
    —SoloQ: — · 18 trận
  • K'Sante10 trận
    —SoloQ: 58,7% · 63 trận
  • Malphite10 trận
    —SoloQ: 56,7% · 30 trận
Jungle12 tướng
  • Jarvan IV20 trận
    —SoloQ: 48,6% · 35 trận
  • Lee Sin20 trận
    —SoloQ: 46,7% · 150 trận
  • Wukong14 trận
    —SoloQ: — · 19 trận
  • Vi14 trận
    —SoloQ: 41,3% · 46 trận
  • Sylas13 trận
    —SoloQ: 51,5% · 66 trận
Mid18 tướng
  • Viktor15 trận
    —SoloQ: 58,5% · 82 trận
  • Lissandra14 trận
    —SoloQ: 48,8% · 41 trận
  • Ahri10 trận
    —SoloQ: 50,0% · 34 trận
  • Yone10 trận
    —SoloQ: 46,9% · 64 trận
  • Ryze9 trận
    —SoloQ: — · 15 trận
ADC16 tướng
  • Yunara23 trận
    —SoloQ: 50,0% · 80 trận
  • Ashe22 trận
    —SoloQ: 52,3% · 44 trận
  • Caitlyn15 trận
    —SoloQ: 49,1% · 114 trận
  • Ezreal14 trận
    —SoloQ: 56,8% · 111 trận
  • Kai'Sa14 trận
    —SoloQ: 40,3% · 149 trận
Support12 tướng
  • Seraphine35 trận
    48,6%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 56,1% · 41 trận
  • Leona27 trận
    —SoloQ: 46,4% · 69 trận
  • Thresh15 trận
    —SoloQ: 50,9% · 116 trận
  • Nautilus14 trận
    —SoloQ: 51,4% · 72 trận
  • Yuumi11 trận
    —SoloQ: — · 22 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,2%1.348 lượt chọn trên 682.028cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,5%110 lượt chọn trên 24.310cấm 4,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,4%10 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 0,9%G140 trận trên 4.222
  • 1,2%G250 trận trên 4.222
  • 1,3%G3+24 trận trên 1.822
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 40 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.