Hồ sơ tướng · ADC

Miss Fortune

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,4%Hạng 105 trên 173 tướng
Chọn
5,0%được chọn trong 360 trên 7.218 trận
Cấm
1,4%50 lượt cấm trên 3.566 trận, so với 0,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC46,5% từ 42,2% đến 50,8% trên 355 trậnSoloQ 47,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 27,8 phút

Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 376.433 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,6%
    SoloQ
    1,8%
    2,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,6%
    SoloQ
    0,4%
    Tỉ lệ cấm 1,6% ở nghiệp dư trên 2.247 trận, so với 0,4% ở soloQ trên 169.540 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    27,8 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 27,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Bloodthirster, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công58% · 7.963
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn85% · 11.709
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 143 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)22% · 2.068
22%số trận ở soloQ
  1. Bloodthirster
  2. The Collector
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 69).

  1. Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop31%416 · xạ thủ: 361

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn xạ thủ.

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 41 ở lane, 19 ở mid game và 17 ở late game, trên 100 xạ thủ.

517-8 so với 525
844-71 so với 915
1.271-95 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Miss Fortunexạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 57% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 41 trên 100 trong số xạ thủ517 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 19 trên 100 trong số xạ thủ844 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 17 trên 100 trong số xạ thủ1.271 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ-150 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 43 trên 100 trong số xạ thủ-137 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ416 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 39 trên 100 trong số xạ thủhạng 39 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ24% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn52,4% · kỳ vọng 47,7% · 42 trận+4,7 điểmSoloQ -5,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong57,1% · kỳ vọng 46,8% · 42 trận+10,3 điểmSoloQ +0,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra46,2% · kỳ vọng 45,8% · 39 trận+0,4 điểmSoloQ +0,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara44,6% · kỳ vọng 44,2% · 56 trận+0,5 điểmSoloQ -2,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu55,3% · kỳ vọng 49,1% · 47 trận+6,2 điểmSoloQ +0,4
Braum51,0% · kỳ vọng 48,1% · 51 trận+2,9 điểmSoloQ +0,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn48,4% · kỳ vọng 45,3% · 31 trận+3,1 điểmSoloQ +2,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV50,0% · kỳ vọng 46,0% · 48 trận+4,0 điểmSoloQ -0,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell60,0% · kỳ vọng 50,9% · 65 trận+9,1 điểmSoloQ +1,9
Seraphine56,7% · kỳ vọng 44,6% · 30 trận+12,1 điểmSoloQ -4,9

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Ornn42 trận
    52,4%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 41,1% · 350 trận
  • Sion21 trận
    —SoloQ: 51,3% · 261 trận
  • K'Sante18 trận
    —SoloQ: 50,4% · 280 trận
  • Olaf17 trận
    —SoloQ: 49,4% · 265 trận
  • Malphite15 trận
    —SoloQ: 47,5% · 461 trận
Jungle17 tướng
  • Wukong42 trận
    57,1%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 47,1% · 456 trận
  • Xin Zhao32 trận
    34,4%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 50,5% · 206 trận
  • Vi30 trận
    43,3%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 45,0% · 202 trận
  • Jarvan IV27 trận
    —SoloQ: 51,5% · 615 trận
  • Lee Sin14 trận
    —SoloQ: 47,8% · 663 trận
Mid17 tướng
  • Syndra39 trận
    46,2%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,3% · 780 trận
  • Ahri38 trận
    42,1%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 44,4% · 783 trận
  • Viktor30 trận
    43,3%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 46,7% · 467 trận
  • Hwei22 trận
    —SoloQ: 48,3% · 300 trận
  • Aurora18 trận
    —SoloQ: 50,9% · 273 trận
ADC15 tướng
  • Yunara56 trận
    44,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 45,6% · 1.013 trận
  • Jinx30 trận
    46,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 46,6% · 904 trận
  • Caitlyn29 trận
    —SoloQ: 51,0% · 698 trận
  • Ashe25 trận
    —SoloQ: 53,0% · 332 trận
  • Tristana21 trận
    —SoloQ: 45,4% · 729 trận
Support15 tướng
  • Braum51 trận
    51,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 46,6% · 706 trận
  • Lulu47 trận
    55,3%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 47,9% · 968 trận
  • Nautilus27 trận
    —SoloQ: 49,0% · 655 trận
  • Milio26 trận
    —SoloQ: 52,1% · 426 trận
  • Thresh20 trận
    —SoloQ: 46,6% · 1.007 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,8%13.584 lượt chọn trên 752.864cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,6%284 lượt chọn trên 11.050cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,7%37 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 4,3%G196 trận trên 2.215
  • 5,1%G2113 trận trên 2.215
  • 7,3%G3+52 trận trên 713
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 96 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.