Miss Fortune
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,9%được chọn trong 1.266 trên 18.307 trận
- Cấm
- 2,1%358 lượt cấm trên 17.342 trận, so với 0,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Bloodthirster, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 69).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Camille ở nghiệp dư: +22,0 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.+22,0 điểm30 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,5%
- SoloQ
- 2,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,2%
- SoloQ
- 0,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Bloodthirster, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Bloodthirster
The Collector
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 69).
- Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop31%416 · xạ thủ: 361
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn xạ thủ.
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 41 ở lane, 19 ở mid game và 17 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 57% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 41 trên 100 trong số xạ thủ517 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 19 trên 100 trong số xạ thủ844 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 17 trên 100 trong số xạ thủ1.271 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ-150 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 43 trên 100 trong số xạ thủ-137 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ416 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 39 trên 100 trong số xạ thủhạng 39 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ24% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Camille ở nghiệp dư: +22,0 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante67 trận41,8%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 49,7% · 600 trận
- Malphite61 trận63,9%chênh lệch +15,3 điểmSoloQ: 48,0% · 444 trận
- Ornn60 trận45,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,7% · 146 trận
- Sion57 trận43,9%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 48,1% · 214 trận
- Renekton56 trận41,1%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 49,0% · 363 trận
- Dr. Mundo54 trận40,7%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 44,5% · 220 trận
- Ambessa52 trận55,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,1% · 446 trận
- Aatrox47 trận46,8%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,7% · 460 trận
- Nasus44 trận63,6%chênh lệch +14,9 điểmSoloQ: 49,2% · 246 trận
- Mordekaiser41 trận53,7%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,5% · 210 trận
- Olaf41 trận51,2%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 45,9% · 403 trận
- Gnar40 trận57,5%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 52,6% · 304 trận
- Jax40 trận45,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 45,2% · 555 trận
- Yone35 trận60,0%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 52,3% · 724 trận
- Camille30 trận70,0%chênh lệch +22,0 điểmSoloQ: 54,0% · 341 trận
- Jayce25 trận—SoloQ: 54,7% · 759 trận
- Fiora19 trận—SoloQ: 50,5% · 414 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 51,9% · 310 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 50,7% · 420 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 48,8% · 486 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 42,8% · 374 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 42,8% · 374 trận
- Lee Sin148 trận53,4%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,5% · 1.757 trận
- Wukong109 trận50,5%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 53,6% · 330 trận
- Jarvan IV85 trận47,1%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 49,8% · 518 trận
- Vi80 trận47,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 53,6% · 407 trận
- Xin Zhao64 trận48,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 46,8% · 357 trận
- Sylas54 trận40,7%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 48,7% · 674 trận
- Lillia46 trận43,5%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,1% · 332 trận
- Viego43 trận67,4%chênh lệch +16,8 điểmSoloQ: 51,0% · 522 trận
- Cho'Gath37 trận32,4%chênh lệch -16,5 điểmSoloQ: 54,2% · 277 trận
- Sejuani37 trận56,8%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 55,7% · 88 trận
- Qiyana36 trận47,2%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,2% · 855 trận
- Graves33 trận54,5%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 50,6% · 628 trận
- Nocturne26 trận—SoloQ: 48,6% · 177 trận
- Jayce25 trận—SoloQ: 51,5% · 340 trận
- Naafiri23 trận—SoloQ: 48,8% · 303 trận
- Elise17 trận—SoloQ: 50,4% · 377 trận
- Hecarim17 trận—SoloQ: 48,5% · 509 trận
- Nidalee15 trận—SoloQ: 49,7% · 694 trận
- Kha'Zix14 trận—SoloQ: 49,8% · 460 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 47,7% · 518 trận
- Viktor73 trận49,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 52,1% · 793 trận
- Ahri70 trận41,4%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 45,8% · 459 trận
- Syndra62 trận48,4%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,5% · 651 trận
- Galio57 trận49,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 53,9% · 540 trận
- Sylas56 trận57,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,9% · 717 trận
- Orianna52 trận69,2%chênh lệch +15,2 điểmSoloQ: 50,6% · 405 trận
- Yone47 trận44,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,2% · 669 trận
- Lissandra43 trận39,5%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 48,3% · 381 trận
- Aurora42 trận42,9%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 52,6% · 293 trận
- Xerath42 trận47,6%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,9% · 262 trận
- Akali41 trận48,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,7% · 564 trận
- Hwei38 trận39,5%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 46,0% · 311 trận
- LeBlanc36 trận52,8%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,9% · 447 trận
- Ryze35 trận65,7%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 55,0% · 260 trận
- Twisted Fate33 trận45,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 46,5% · 723 trận
- Locke29 trận—SoloQ: 47,8% · 602 trận
- Zed23 trận—SoloQ: 49,9% · 445 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 53,9% · 540 trận
- Yasuo16 trận—SoloQ: 46,2% · 450 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 52,8% · 392 trận
- Yunara136 trận51,5%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,7% · 1.056 trận
- Kai'Sa132 trận47,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,1% · 1.609 trận
- Jhin115 trận46,1%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 48,3% · 2.196 trận
- Caitlyn94 trận44,7%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 53,5% · 749 trận
- Lucian88 trận42,0%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 49,1% · 690 trận
- Ezreal84 trận59,5%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 51,7% · 1.034 trận
- Jinx75 trận49,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,4% · 918 trận
- Aphelios71 trận63,4%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 52,3% · 1.417 trận
- Ashe56 trận51,8%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 48,2% · 249 trận
- Sivir54 trận48,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 53,1% · 224 trận
- Tristana49 trận53,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,9% · 831 trận
- Xayah49 trận53,1%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 45,7% · 499 trận
- Varus36 trận47,2%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 55,0% · 229 trận
- Zeri34 trận41,2%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 46,2% · 481 trận
- Corki26 trận—SoloQ: 49,7% · 332 trận
- Kalista26 trận—SoloQ: 50,0% · 532 trận
- Draven9 trận—SoloQ: 48,9% · 317 trận
- Braum135 trận47,4%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 46,3% · 652 trận
- Nautilus123 trận56,1%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,0% · 922 trận
- Lulu115 trận56,5%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 48,8% · 1.133 trận
- Leona91 trận50,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,3% · 681 trận
- Blitzcrank70 trận61,4%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 50,5% · 695 trận
- Thresh68 trận51,5%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,1% · 1.319 trận
- Rell64 trận48,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 45,8% · 520 trận
- Rakan57 trận49,1%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 48,6% · 449 trận
- Milio54 trận51,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 56,8% · 234 trận
- Seraphine48 trận45,8%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 53,3% · 289 trận
- Yuumi38 trận36,8%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 49,6% · 389 trận
- Karma37 trận45,9%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 50,8% · 535 trận
- Alistar35 trận51,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 45,1% · 758 trận
- Bard35 trận28,6%chênh lệch -20,5 điểmSoloQ: 50,4% · 668 trận
- Poppy26 trận—SoloQ: 55,0% · 242 trận
- Pyke19 trận—SoloQ: 48,6% · 403 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 49,8% · 253 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,2%14.919 lượt chọn trên 682.028cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,5%863 lượt chọn trên 24.310cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,7%37 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

