Mordekaiser
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 4,9%được chọn trong 342 trên 6.926 trận
- Cấm
- 5,3%183 lượt cấm trên 3.430 trận, so với 3,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 372.957 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Rylai's Crystal Scepter, Riftmaker và Liandry's Torment: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 81% tướng đường trên.SoloPoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +17,8 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,8 điểm36 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,5%
- SoloQ
- 1,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,2%
- SoloQ
- 3,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 28 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Rylai's Crystal Scepter, Riftmaker và Liandry's Torment: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rylai's Crystal Scepter
Riftmaker
Liandry's Torment
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 81% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop19%32% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Poke
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Damage của đội
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 49 ở lane, 54 ở mid game và 67 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 52% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường trên599 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên887 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên1.127 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên+88 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên+106 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên1.191 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trên32% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 4 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +17,8 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn57 trận52,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,1% · 453 trận
- Sion23 trận—SoloQ: 56,0% · 241 trận
- Renekton20 trận—SoloQ: 48,2% · 386 trận
- Malphite19 trận—SoloQ: 52,7% · 609 trận
- Shen16 trận—SoloQ: 48,0% · 456 trận
- K'Sante14 trận—SoloQ: 51,5% · 235 trận
- Olaf14 trận—SoloQ: 47,4% · 346 trận
- Zaahen11 trận—SoloQ: 51,2% · 207 trận
- Ambessa10 trận—SoloQ: 45,8% · 264 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 47,6% · 410 trận
- Rumble8 trận—SoloQ: 56,5% · 108 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 50,2% · 207 trận
- Dr. Mundo7 trận—SoloQ: 58,2% · 146 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 53,4% · 472 trận
- Gnar7 trận—SoloQ: 45,1% · 268 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 48,6% · 296 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 42,4% · 481 trận
- Wukong48 trận45,8%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,0% · 550 trận
- Jarvan IV29 trận—SoloQ: 50,4% · 484 trận
- Vi23 trận—SoloQ: 50,0% · 226 trận
- Xin Zhao22 trận—SoloQ: 50,0% · 140 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 49,3% · 414 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 48,3% · 145 trận
- Skarner11 trận—SoloQ: 47,4% · 135 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 32,5% · 40 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 48,5% · 544 trận
- Amumu8 trận—SoloQ: 53,1% · 64 trận
- Maokai8 trận—SoloQ: 41,9% · 43 trận
- Sejuani8 trận—SoloQ: 53,0% · 132 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 44,9% · 439 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 49,0% · 461 trận
- Shyvana7 trận—SoloQ: 55,6% · 275 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 49,3% · 414 trận
- Lee Sin5 trận—SoloQ: 53,6% · 565 trận
- Viktor36 trận66,7%chênh lệch +17,8 điểmSoloQ: 46,0% · 446 trận
- Syndra31 trận38,7%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 45,3% · 576 trận
- Ahri23 trận—SoloQ: 47,1% · 684 trận
- Orianna17 trận—SoloQ: 55,3% · 215 trận
- Lissandra14 trận—SoloQ: 51,0% · 300 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 47,8% · 402 trận
- Aurora12 trận—SoloQ: 51,6% · 252 trận
- Anivia10 trận—SoloQ: 44,7% · 132 trận
- Hwei10 trận—SoloQ: 44,1% · 229 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 43,9% · 437 trận
- Xerath9 trận—SoloQ: 48,6% · 183 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 50,7% · 383 trận
- Locke7 trận—SoloQ: 46,6% · 575 trận
- Cassiopeia6 trận—SoloQ: 53,1% · 98 trận
- Kassadin6 trận—SoloQ: 46,7% · 285 trận
- LeBlanc6 trận—SoloQ: 46,3% · 341 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 50,5% · 503 trận
- Yunara39 trận53,8%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 47,6% · 948 trận
- Jinx30 trận50,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,0% · 816 trận
- Kai'Sa23 trận—SoloQ: 49,1% · 1.018 trận
- Caitlyn21 trận—SoloQ: 50,8% · 669 trận
- Sivir21 trận—SoloQ: 51,5% · 260 trận
- Tristana21 trận—SoloQ: 46,3% · 720 trận
- Xayah19 trận—SoloQ: 45,2% · 403 trận
- Ezreal18 trận—SoloQ: 54,0% · 600 trận
- Ashe17 trận—SoloQ: 48,0% · 300 trận
- Jhin15 trận—SoloQ: 50,5% · 997 trận
- Lucian13 trận—SoloQ: 50,3% · 433 trận
- Aphelios9 trận—SoloQ: 42,6% · 430 trận
- Zeri9 trận—SoloQ: 51,1% · 421 trận
- Varus7 trận—SoloQ: 55,3% · 188 trận
- Corki6 trận—SoloQ: 45,3% · 139 trận
- Twitch5 trận—SoloQ: 46,7% · 360 trận
- Lulu34 trận44,1%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 48,7% · 846 trận
- Nautilus33 trận57,6%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 53,7% · 711 trận
- Seraphine24 trận—SoloQ: 48,1% · 295 trận
- Milio23 trận—SoloQ: 54,5% · 376 trận
- Braum22 trận—SoloQ: 43,5% · 476 trận
- Rakan21 trận—SoloQ: 47,3% · 355 trận
- Karma19 trận—SoloQ: 48,2% · 517 trận
- Leona16 trận—SoloQ: 50,6% · 464 trận
- Thresh16 trận—SoloQ: 45,0% · 938 trận
- Rell14 trận—SoloQ: 46,1% · 397 trận
- Nami12 trận—SoloQ: 48,0% · 677 trận
- Blitzcrank8 trận—SoloQ: 43,9% · 412 trận
- Alistar7 trận—SoloQ: 48,3% · 416 trận
- Bard7 trận—SoloQ: 48,7% · 380 trận
- Poppy7 trận—SoloQ: 48,4% · 122 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 46,9% · 667 trận
- Yuumi5 trận—SoloQ: 53,1% · 352 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,6%12.047 lượt chọn trên 745.904cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,5%260 lượt chọn trên 10.426cấm 5,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,3%6 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

