Mordekaiser
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,6%được chọn trong 1.176 trên 17.941 trận
- Cấm
- 6,2%1.059 lượt cấm trên 17.013 trận, so với 1,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Riftmaker, Dusk and Dawn và Hextech Rocketbelt: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 81% tướng đường trên.SoloPoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yuumi ở nghiệp dư: +17,6 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,6 điểm43 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,3%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,4%
- SoloQ
- 1,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Riftmaker, Dusk and Dawn và Hextech Rocketbelt: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Riftmaker
Dusk and Dawn
Hextech Rocketbelt
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 81% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop19%32% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Poke
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Damage của đội
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 49 ở lane, 54 ở mid game và 67 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 52% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường trên599 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên887 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên1.127 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên+88 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên+106 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên1.191 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trên32% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 4 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yuumi ở nghiệp dư: +17,6 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Olaf68 trận55,9%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 49,4% · 358 trận
- Sion67 trận47,8%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 47,9% · 165 trận
- K'Sante65 trận53,8%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 46,0% · 398 trận
- Ornn64 trận46,9%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 57,1% · 105 trận
- Renekton56 trận55,4%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 55,4% · 231 trận
- Malphite53 trận56,6%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 48,5% · 344 trận
- Shen44 trận54,5%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 54,4% · 180 trận
- Ambessa35 trận60,0%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 49,8% · 213 trận
- Nasus34 trận41,2%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 50,3% · 159 trận
- Aatrox29 trận—SoloQ: 46,4% · 302 trận
- Yone28 trận—SoloQ: 48,9% · 370 trận
- Camille26 trận—SoloQ: 49,8% · 225 trận
- Gnar25 trận—SoloQ: 51,3% · 189 trận
- Jax25 trận—SoloQ: 51,3% · 306 trận
- Zaahen25 trận—SoloQ: 47,2% · 127 trận
- Fiora21 trận—SoloQ: 45,5% · 264 trận
- Darius15 trận—SoloQ: 40,4% · 218 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 52,5% · 326 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 40,7% · 241 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 48,1% · 378 trận
- Lee Sin118 trận50,8%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,0% · 1.005 trận
- Wukong91 trận51,6%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 52,8% · 250 trận
- Vi82 trận57,3%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 53,7% · 259 trận
- Xin Zhao50 trận38,0%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 54,9% · 175 trận
- Jarvan IV49 trận53,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,6% · 285 trận
- Viego41 trận56,1%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 44,9% · 296 trận
- Sylas40 trận30,0%chênh lệch -20,8 điểmSoloQ: 47,0% · 432 trận
- Qiyana36 trận55,6%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 48,3% · 449 trận
- Nocturne35 trận51,4%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,5% · 97 trận
- Cho'Gath31 trận51,6%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 52,6% · 215 trận
- Lillia31 trận54,8%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 51,5% · 200 trận
- Kha'Zix25 trận—SoloQ: 43,4% · 265 trận
- Graves24 trận—SoloQ: 54,0% · 311 trận
- Nidalee22 trận—SoloQ: 44,0% · 375 trận
- Sejuani21 trận—SoloQ: 41,9% · 74 trận
- Hecarim19 trận—SoloQ: 53,5% · 344 trận
- Naafiri16 trận—SoloQ: 52,2% · 203 trận
- Naafiri13 trận—SoloQ: 52,2% · 203 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 52,2% · 203 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 45,0% · 291 trận
- Ahri78 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 46,7% · 287 trận
- Viktor70 trận60,0%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 50,4% · 534 trận
- Syndra53 trận43,4%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 48,3% · 350 trận
- Sylas51 trận51,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,4% · 440 trận
- Akali48 trận58,3%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 48,8% · 281 trận
- Orianna46 trận63,0%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 51,9% · 210 trận
- Lissandra38 trận44,7%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 50,0% · 256 trận
- LeBlanc36 trận47,2%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 48,7% · 269 trận
- Twisted Fate35 trận37,1%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 45,4% · 454 trận
- Hwei34 trận61,8%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 41,4% · 174 trận
- Yone34 trận44,1%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 48,9% · 327 trận
- Galio32 trận62,5%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 52,9% · 295 trận
- Aurora25 trận—SoloQ: 45,1% · 173 trận
- Locke24 trận—SoloQ: 53,7% · 365 trận
- Xerath23 trận—SoloQ: 48,8% · 125 trận
- Zed17 trận—SoloQ: 45,4% · 293 trận
- Yasuo16 trận—SoloQ: 48,0% · 306 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 52,9% · 295 trận
- Yunara102 trận57,8%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 51,5% · 701 trận
- Caitlyn93 trận49,5%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,4% · 442 trận
- Jhin90 trận53,3%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 48,8% · 934 trận
- Kai'Sa76 trận40,8%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 48,9% · 1.010 trận
- Jinx66 trận43,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,6% · 597 trận
- Ezreal65 trận56,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,9% · 605 trận
- Lucian61 trận54,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 54,4% · 463 trận
- Aphelios56 trận55,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,1% · 668 trận
- Xayah54 trận48,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 46,8% · 361 trận
- Zeri54 trận59,3%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 44,5% · 362 trận
- Ashe52 trận44,2%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 54,3% · 151 trận
- Tristana47 trận55,3%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,4% · 467 trận
- Miss Fortune40 trận47,5%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 50,0% · 212 trận
- Sivir33 trận48,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 37,0% · 135 trận
- Varus27 trận—SoloQ: 54,8% · 115 trận
- Kalista19 trận—SoloQ: 43,7% · 284 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 41,1% · 141 trận
- Nautilus107 trận56,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,8% · 624 trận
- Lulu92 trận56,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 47,7% · 713 trận
- Thresh75 trận46,7%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,0% · 707 trận
- Braum71 trận42,3%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 50,0% · 274 trận
- Leona71 trận59,2%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 51,2% · 324 trận
- Blitzcrank63 trận49,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 46,0% · 489 trận
- Alistar55 trận50,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 45,4% · 403 trận
- Seraphine53 trận35,8%chênh lệch -14,2 điểmSoloQ: 59,9% · 162 trận
- Milio48 trận50,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 53,1% · 194 trận
- Yuumi43 trận67,4%chênh lệch +17,6 điểmSoloQ: 52,4% · 328 trận
- Rakan40 trận67,5%chênh lệch +15,6 điểmSoloQ: 45,5% · 266 trận
- Rell37 trận48,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,8% · 324 trận
- Karma31 trận58,1%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 52,4% · 311 trận
- Neeko28 trận—SoloQ: 55,6% · 133 trận
- Bard26 trận—SoloQ: 53,1% · 343 trận
- Pyke20 trận—SoloQ: 52,7% · 220 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 51,9% · 189 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%8.609 lượt chọn trên 674.203cấm 1,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,3%785 lượt chọn trên 23.550cấm 6,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,3%6 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

