Morgana
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 4,4%được chọn trong 790 trên 17.946 trận
- Cấm
- 2,8%475 lượt cấm trên 17.018 trận, so với 3,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Liandry's Torment, Zhonya's Hourglass và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng hỗ trợ.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kai'Sa ở nghiệp dư: +10,9 điểm trên 58 trận, khoảng tin cậy trên 0.+10,9 điểm58 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,8%
- SoloQ
- 1,1%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,5%
- SoloQ
- 3,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,9 phút
- SoloQ
- 26,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Liandry's Torment, Zhonya's Hourglass và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Liandry's Torment
Zhonya's Hourglass
Rylai's Crystal Scepter
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top1%1,9 · tướng hỗ trợ: 1
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 63 ở lane, 66 ở mid game và 75 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 54% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ316 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ450 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ536 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+153 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+201 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,8 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ334 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 33 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 33 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kai'Sa ở nghiệp dư: +10,9 điểm trên 58 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Aatrox32 trận43,8%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 60,7% · 247 trận
- Gnar32 trận53,1%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,0% · 151 trận
- Malphite29 trận—SoloQ: 47,7% · 239 trận
- Ornn27 trận—SoloQ: 52,7% · 74 trận
- Yone27 trận—SoloQ: 51,2% · 375 trận
- K'Sante25 trận—SoloQ: 51,5% · 274 trận
- Renekton24 trận—SoloQ: 48,1% · 233 trận
- Ambessa21 trận—SoloQ: 44,2% · 208 trận
- Mordekaiser21 trận—SoloQ: 51,1% · 94 trận
- Shen21 trận—SoloQ: 43,9% · 114 trận
- Dr. Mundo20 trận—SoloQ: 45,8% · 118 trận
- Olaf20 trận—SoloQ: 50,3% · 197 trận
- Jax19 trận—SoloQ: 46,2% · 288 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 47,4% · 392 trận
- Sion16 trận—SoloQ: 51,1% · 139 trận
- Nasus15 trận—SoloQ: 48,7% · 152 trận
- Fiora12 trận—SoloQ: 51,3% · 224 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 51,2% · 166 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 45,3% · 236 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 42,1% · 228 trận
- Vi81 trận53,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,4% · 407 trận
- Lee Sin61 trận52,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,4% · 902 trận
- Wukong41 trận43,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 55,0% · 180 trận
- Sylas36 trận44,4%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 48,1% · 378 trận
- Jarvan IV32 trận46,9%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 50,8% · 238 trận
- Lillia26 trận—SoloQ: 49,7% · 193 trận
- Viego26 trận—SoloQ: 49,4% · 259 trận
- Sejuani21 trận—SoloQ: 55,9% · 59 trận
- Xin Zhao16 trận—SoloQ: 49,3% · 152 trận
- Naafiri14 trận—SoloQ: 53,5% · 157 trận
- Qiyana14 trận—SoloQ: 52,3% · 388 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 50,3% · 147 trận
- Nocturne13 trận—SoloQ: 45,3% · 86 trận
- Kha'Zix12 trận—SoloQ: 47,8% · 209 trận
- Nidalee12 trận—SoloQ: 34,5% · 310 trận
- Elise10 trận—SoloQ: 46,3% · 242 trận
- Graves10 trận—SoloQ: 50,7% · 288 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 51,5% · 163 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 49,4% · 257 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 48,4% · 258 trận
- Ahri42 trận59,5%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 48,7% · 263 trận
- Viktor39 trận53,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 46,5% · 432 trận
- Syndra34 trận64,7%chênh lệch +13,4 điểmSoloQ: 54,0% · 300 trận
- Lissandra25 trận—SoloQ: 51,1% · 235 trận
- Locke25 trận—SoloQ: 43,1% · 318 trận
- Orianna25 trận—SoloQ: 50,0% · 182 trận
- Galio24 trận—SoloQ: 50,7% · 288 trận
- Xerath23 trận—SoloQ: 50,4% · 117 trận
- Aurora19 trận—SoloQ: 44,6% · 157 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 50,1% · 355 trận
- Cassiopeia17 trận—SoloQ: 39,4% · 66 trận
- Hwei17 trận—SoloQ: 52,3% · 174 trận
- LeBlanc17 trận—SoloQ: 46,0% · 250 trận
- Twisted Fate17 trận—SoloQ: 47,9% · 495 trận
- Akali16 trận—SoloQ: 48,5% · 274 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 48,8% · 336 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 50,7% · 288 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 50,2% · 223 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 48,8% · 240 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 40,5% · 195 trận
- Jhin71 trận54,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,5% · 943 trận
- Kai'Sa58 trận62,1%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 47,6% · 1.061 trận
- Ezreal56 trận55,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,0% · 524 trận
- Jinx54 trận55,6%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 42,8% · 596 trận
- Caitlyn43 trận55,8%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 53,5% · 426 trận
- Yunara39 trận56,4%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 48,5% · 526 trận
- Ashe36 trận38,9%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 50,3% · 175 trận
- Aphelios30 trận43,3%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 49,3% · 682 trận
- Xayah29 trận—SoloQ: 49,0% · 306 trận
- Miss Fortune21 trận—SoloQ: 52,6% · 194 trận
- Lucian19 trận—SoloQ: 54,9% · 286 trận
- Sivir19 trận—SoloQ: 46,8% · 111 trận
- Ziggs18 trận—SoloQ: 59,3% · 59 trận
- Tristana15 trận—SoloQ: 44,2% · 344 trận
- Varus14 trận—SoloQ: 53,3% · 120 trận
- Zeri10 trận—SoloQ: 47,1% · 191 trận
- Varus8 trận—SoloQ: 53,3% · 120 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 51,9% · 206 trận
- Nautilus84 trận50,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,3% · 726 trận
- Leona81 trận56,8%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 52,0% · 508 trận
- Thresh62 trận53,2%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,2% · 1.088 trận
- Blitzcrank41 trận48,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 47,7% · 650 trận
- Seraphine35 trận60,0%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 49,0% · 143 trận
- Braum29 trận—SoloQ: 44,9% · 214 trận
- Karma28 trận—SoloQ: 45,5% · 343 trận
- Lulu27 trận—SoloQ: 46,2% · 433 trận
- Alistar25 trận—SoloQ: 48,1% · 364 trận
- Rakan24 trận—SoloQ: 50,5% · 196 trận
- Rell23 trận—SoloQ: 42,6% · 237 trận
- Neeko18 trận—SoloQ: 51,7% · 87 trận
- Milio15 trận—SoloQ: 61,4% · 132 trận
- Lux12 trận—SoloQ: 49,0% · 157 trận
- Bard11 trận—SoloQ: 50,0% · 222 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 50,2% · 235 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,1%7.584 lượt chọn trên 674.205cấm 3,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,8%419 lượt chọn trên 23.550cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

