Pantheon
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,6%được chọn trong 1.397 trên 18.319 trận
- Cấm
- 5,4%930 lượt cấm trên 17.354 trận, so với 5,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Umbral Glaive, Eclipse và Black Cleaver: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 93% tướng hỗ trợ.Map pressureSoloDamage
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,7%
- SoloQ
- 1,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,2 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Umbral Glaive, Eclipse và Black Cleaver: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Umbral Glaive
Eclipse
Black Cleaver
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Map pressuretop7%5,9 · tướng hỗ trợ: 4,5
- Hạ gục trong solotop12%26% · tướng hỗ trợ: 17%
- Damage của độitop12%15% · tướng hỗ trợ: 9%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Damage
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 82 ở lane, 82 ở mid game và 82 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 90% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 82 trên 100 trong số tướng hỗ trợ390 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 82 trên 100 trong số tướng hỗ trợ547 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 82 trên 100 trong số tướng hỗ trợ602 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+386 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 90 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+592 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ470 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ46% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ26% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 12 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,7 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Nasus18 trận—SoloQ: 48,7% · 232 trận
- K'Sante17 trận—SoloQ: 49,3% · 694 trận
- Gnar13 trận—SoloQ: 46,4% · 276 trận
- Sion13 trận—SoloQ: 44,9% · 245 trận
- Ambessa12 trận—SoloQ: 49,2% · 396 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 45,6% · 478 trận
- Renekton12 trận—SoloQ: 49,0% · 367 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 45,1% · 348 trận
- Mordekaiser11 trận—SoloQ: 48,6% · 183 trận
- Dr. Mundo10 trận—SoloQ: 51,5% · 233 trận
- Gwen7 trận—SoloQ: 45,3% · 128 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 53,5% · 680 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 50,2% · 486 trận
- Ornn6 trận—SoloQ: 47,6% · 124 trận
- Poppy6 trận—SoloQ: 35,4% · 82 trận
- Aatrox5 trận—SoloQ: 52,7% · 425 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 45,9% · 394 trận
- Olaf5 trận—SoloQ: 43,5% · 352 trận
- Lee Sin34 trận41,2%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 49,3% · 1.587 trận
- Vi24 trận—SoloQ: 47,6% · 368 trận
- Wukong21 trận—SoloQ: 45,2% · 341 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 47,6% · 639 trận
- Jarvan IV16 trận—SoloQ: 49,5% · 416 trận
- Xin Zhao13 trận—SoloQ: 50,8% · 246 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 51,9% · 320 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 57,3% · 253 trận
- Lillia7 trận—SoloQ: 53,5% · 282 trận
- Nocturne7 trận—SoloQ: 55,3% · 141 trận
- Sejuani7 trận—SoloQ: 43,9% · 66 trận
- Diana5 trận—SoloQ: 41,0% · 105 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 48,4% · 246 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 49,7% · 288 trận
- Poppy5 trận—SoloQ: — · 26 trận
- Viego5 trận—SoloQ: 53,5% · 441 trận
- Ahri15 trận—SoloQ: 50,2% · 426 trận
- Akali14 trận—SoloQ: 50,3% · 459 trận
- Syndra14 trận—SoloQ: 49,5% · 645 trận
- Viktor14 trận—SoloQ: 50,8% · 706 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 49,8% · 279 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 46,0% · 580 trận
- Orianna12 trận—SoloQ: 51,5% · 305 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 48,9% · 468 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 49,5% · 552 trận
- Hwei9 trận—SoloQ: 42,2% · 268 trận
- Lissandra9 trận—SoloQ: 44,8% · 386 trận
- Vex9 trận—SoloQ: 42,9% · 245 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 49,2% · 382 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 50,2% · 603 trận
- Taliyah6 trận—SoloQ: 48,8% · 209 trận
- Twisted Fate6 trận—SoloQ: 42,7% · 644 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 48,9% · 468 trận
- Kai'Sa31 trận41,9%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,9% · 1.567 trận
- Yunara24 trận—SoloQ: 48,6% · 1.010 trận
- Ezreal23 trận—SoloQ: 52,5% · 910 trận
- Caitlyn20 trận—SoloQ: 48,0% · 589 trận
- Jhin17 trận—SoloQ: 47,4% · 1.611 trận
- Lucian16 trận—SoloQ: 50,1% · 653 trận
- Xayah14 trận—SoloQ: 43,1% · 522 trận
- Sivir13 trận—SoloQ: 52,7% · 207 trận
- Tristana11 trận—SoloQ: 43,7% · 771 trận
- Zeri11 trận—SoloQ: 44,7% · 591 trận
- Jinx10 trận—SoloQ: 44,7% · 685 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 47,2% · 413 trận
- Varus8 trận—SoloQ: 53,9% · 204 trận
- Corki6 trận—SoloQ: 48,7% · 261 trận
- Aphelios5 trận—SoloQ: 50,2% · 912 trận
- Miss Fortune5 trận—SoloQ: 50,2% · 253 trận
- Leona30 trận36,7%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 47,5% · 602 trận
- Lulu23 trận—SoloQ: 49,1% · 997 trận
- Thresh20 trận—SoloQ: 42,7% · 970 trận
- Braum19 trận—SoloQ: 46,2% · 519 trận
- Bard17 trận—SoloQ: 52,1% · 597 trận
- Nautilus13 trận—SoloQ: 49,0% · 983 trận
- Yuumi11 trận—SoloQ: 52,7% · 529 trận
- Blitzcrank10 trận—SoloQ: 48,0% · 561 trận
- Pyke9 trận—SoloQ: 50,4% · 546 trận
- Alistar8 trận—SoloQ: 46,1% · 788 trận
- Poppy8 trận—SoloQ: 41,3% · 322 trận
- Camille7 trận—SoloQ: 50,6% · 348 trận
- Karma7 trận—SoloQ: 52,2% · 456 trận
- Maokai7 trận—SoloQ: 43,9% · 132 trận
- Milio7 trận—SoloQ: 53,4% · 221 trận
- Rell7 trận—SoloQ: 44,3% · 377 trận
- Rakan5 trận—SoloQ: 48,1% · 418 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,9%13.224 lượt chọn trên 682.027cấm 5,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,7%165 lượt chọn trên 24.310cấm 5,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

