Qiyana
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,7%được chọn trong 1.205 trên 17.941 trận
- Cấm
- 12,4%2.109 lượt cấm trên 17.013 trận, so với 34,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiĐòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% tướng đi rừng.Map pressureSoloDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +13,2 điểm trên 68 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,2 điểm68 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,0%
- SoloQ
- 5,6%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,5%
- SoloQ
- 34,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 26,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Đòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Edge of Night
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% tướng đi rừng.
- Damage của độitop12%22% · tướng đi rừng: 17%
- Map pressuretop13%5,4 · tướng đi rừng: 4,7
- Hạ gục trong solotop15%25% · tướng đi rừng: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Damage
- Poke
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Khống chế (CC)
- Farm rừng
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 74 ở lane, 46 ở mid game và 49 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 100% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng399 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng791 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng1.055 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng+665 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng+943 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 87 trên 100 trong số tướng đi rừng5,4 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng485 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng48% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng25% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 11 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 11 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
- Invade · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +13,2 điểm trên 68 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante63 trận47,6%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,6% · 1.677 trận
- Ambessa49 trận51,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,5% · 1.172 trận
- Renekton45 trận44,4%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 52,8% · 1.016 trận
- Sion42 trận54,8%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 53,0% · 608 trận
- Aatrox38 trận39,5%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 51,7% · 1.167 trận
- Ornn37 trận32,4%chênh lệch -14,3 điểmSoloQ: 54,6% · 377 trận
- Malphite36 trận41,7%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 46,9% · 1.212 trận
- Mordekaiser36 trận44,4%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,7% · 449 trận
- Yone36 trận50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,3% · 1.768 trận
- Gnar35 trận45,7%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 52,2% · 793 trận
- Nasus34 trận55,9%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 48,9% · 683 trận
- Dr. Mundo32 trận59,4%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 47,1% · 612 trận
- Zaahen30 trận46,7%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,2% · 525 trận
- Shen29 trận—SoloQ: 52,2% · 408 trận
- Jax26 trận—SoloQ: 52,4% · 1.348 trận
- Jayce26 trận—SoloQ: 53,5% · 2.289 trận
- Camille23 trận—SoloQ: 49,9% · 947 trận
- Olaf19 trận—SoloQ: 47,6% · 1.002 trận
- Fiora16 trận—SoloQ: 49,2% · 1.127 trận
- Gangplank12 trận—SoloQ: 48,0% · 1.290 trận
- Irelia10 trận—SoloQ: 50,2% · 1.127 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 53,5% · 2.289 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 50,7% · 1.021 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 50,7% · 1.021 trận
- Lee Sin125 trận44,0%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 50,5% · 4.947 trận
- Jarvan IV104 trận51,9%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,2% · 1.481 trận
- Vi71 trận52,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 53,4% · 1.178 trận
- Wukong68 trận57,4%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 51,8% · 909 trận
- Sylas62 trận46,8%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,4% · 2.195 trận
- Xin Zhao41 trận41,5%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 51,1% · 734 trận
- Viego36 trận52,8%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 55,2% · 1.246 trận
- Nocturne35 trận57,1%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 55,5% · 440 trận
- Hecarim30 trận50,0%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 48,6% · 1.572 trận
- Cho'Gath27 trận—SoloQ: 51,7% · 853 trận
- Sejuani25 trận—SoloQ: 47,8% · 228 trận
- Nidalee24 trận—SoloQ: 46,4% · 2.196 trận
- Jayce22 trận—SoloQ: 52,4% · 815 trận
- Kha'Zix22 trận—SoloQ: 52,3% · 1.284 trận
- Lillia22 trận—SoloQ: 49,2% · 646 trận
- Graves14 trận—SoloQ: 53,0% · 1.488 trận
- Talon14 trận—SoloQ: 49,8% · 1.936 trận
- Elise11 trận—SoloQ: 52,1% · 948 trận
- Rengar6 trận—SoloQ: 47,5% · 935 trận
- Sylas64 trận46,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 52,9% · 2.201 trận
- Ahri61 trận52,5%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 51,1% · 1.152 trận
- Viktor56 trận53,6%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 53,0% · 1.945 trận
- Syndra52 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,2% · 1.552 trận
- Orianna51 trận52,9%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 53,0% · 932 trận
- Lissandra39 trận48,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,8% · 1.146 trận
- Locke39 trận43,6%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 48,9% · 1.680 trận
- Akali37 trận56,8%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 52,0% · 1.320 trận
- Twisted Fate37 trận48,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,2% · 2.234 trận
- Hwei35 trận57,1%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 52,5% · 703 trận
- Xerath35 trận40,0%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 55,5% · 568 trận
- Yone33 trận51,5%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 52,5% · 1.631 trận
- Galio30 trận46,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,0% · 1.247 trận
- Ryze30 trận36,7%chênh lệch -14,4 điểmSoloQ: 56,0% · 661 trận
- LeBlanc29 trận—SoloQ: 49,6% · 1.228 trận
- Zed22 trận—SoloQ: 49,4% · 1.139 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 52,0% · 1.247 trận
- Yasuo12 trận—SoloQ: 51,7% · 1.328 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 52,0% · 1.247 trận
- Yunara108 trận50,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,9% · 3.271 trận
- Kai'Sa92 trận46,7%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,4% · 4.442 trận
- Ezreal87 trận56,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 53,5% · 2.875 trận
- Jhin79 trận59,5%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 51,1% · 4.873 trận
- Caitlyn76 trận53,9%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 51,4% · 1.970 trận
- Lucian70 trận52,9%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 52,9% · 1.624 trận
- Jinx50 trận38,0%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 52,0% · 2.131 trận
- Ashe49 trận38,8%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 50,2% · 650 trận
- Xayah47 trận40,4%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 48,7% · 1.596 trận
- Aphelios43 trận55,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,8% · 2.759 trận
- Tristana39 trận38,5%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 49,9% · 2.078 trận
- Miss Fortune35 trận54,3%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 49,1% · 862 trận
- Sivir34 trận32,4%chênh lệch -16,1 điểmSoloQ: 49,2% · 553 trận
- Varus30 trận43,3%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 55,4% · 525 trận
- Zeri27 trận—SoloQ: 48,2% · 1.530 trận
- Kalista17 trận—SoloQ: 51,7% · 1.136 trận
- Corki14 trận—SoloQ: 54,8% · 661 trận
- Nautilus118 trận41,5%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 51,6% · 2.958 trận
- Lulu108 trận50,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,7% · 3.103 trận
- Leona68 trận51,5%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,3% · 1.578 trận
- Braum65 trận44,6%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 46,8% · 1.117 trận
- Blitzcrank60 trận60,0%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 49,1% · 2.060 trận
- Thresh60 trận45,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,0% · 3.036 trận
- Seraphine54 trận50,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 53,9% · 750 trận
- Rakan46 trận39,1%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 48,7% · 1.281 trận
- Rell43 trận48,8%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 48,9% · 1.400 trận
- Alistar42 trận33,3%chênh lệch -14,5 điểmSoloQ: 47,8% · 2.049 trận
- Yuumi37 trận54,1%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 55,4% · 1.160 trận
- Milio36 trận55,6%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,9% · 724 trận
- Bard31 trận48,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,8% · 1.617 trận
- Neeko29 trận—SoloQ: 49,9% · 537 trận
- Pyke29 trận—SoloQ: 52,2% · 1.142 trận
- Karma25 trận—SoloQ: 52,1% · 1.607 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,6%37.520 lượt chọn trên 674.206cấm 34,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,0%703 lượt chọn trên 23.550cấm 13,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,0%157 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

