Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
19,1%Hạng 34 trên 173 tướng
Chọn
6,7%được chọn trong 1.209 trên 17.971 trận
Cấm
12,4%2.109 lượt cấm trên 17.041 trận, so với 34,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid51,8% từ 44,9% đến 58,6% trên 141 trậnSoloQ 54,6%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,7 phútsoloQ 26,1 phút

Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,4%
    SoloQ
    1,2%
    0,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    13,5%
    SoloQ
    34,1%
    Tỉ lệ cấm 13,5% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 34,1% ở soloQ trên 144.722 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,7 phút
    SoloQ
    26,1 phút
    Trung vị 28,7 phút ở nghiệp dư, so với 26,1 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Profane Hydra, Voltaic Cyclosword và Serylda's Grudge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện63% · 5.064
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt97% · 7.848
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 66 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)7% · 285
7%số trận ở soloQ
  1. Profane Hydra
  2. Voltaic Cyclosword
  3. Serylda's Grudge
Nghiệp dư: Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker, Edge of Night (10%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 98% tướng đường giữa.

  1. Hạ gục trong solotop2%31% · tướng đường giữa: 23%
  2. Map pressuretop8%4,9 · tướng đường giữa: 3,2

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Solo
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 88 ở lane, 39 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

594+67 so với 528
867-33 so với 899
1.137-41 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Qiyanatướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 92% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
4,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa594 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa867 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường giữa1.137 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường giữa+423 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường giữa+610 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường giữa4,9 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường giữa421 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường giữa48% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa31% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 7 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa0,7 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top8 tướng
  • K'Sante9 trận
    —SoloQ: 58,5% · 347 trận
  • Aatrox7 trận
    —SoloQ: 53,8% · 212 trận
  • Ambessa7 trận
    —SoloQ: 58,4% · 238 trận
  • Dr. Mundo6 trận
    —SoloQ: 56,8% · 132 trận
  • Malphite6 trận
    —SoloQ: 50,4% · 242 trận
Jungle8 tướng
  • Lee Sin15 trận
    —SoloQ: 54,6% · 1.022 trận
  • Sylas12 trận
    —SoloQ: 53,4% · 444 trận
  • Wukong10 trận
    —SoloQ: 59,3% · 172 trận
  • Vi9 trận
    —SoloQ: 56,7% · 261 trận
  • Xin Zhao8 trận
    —SoloQ: 52,8% · 142 trận
Mid12 tướng
  • Ahri14 trận
    —SoloQ: 54,7% · 234 trận
  • Sylas9 trận
    —SoloQ: 57,1% · 420 trận
  • LeBlanc8 trận
    —SoloQ: 50,6% · 168 trận
  • Ryze8 trận
    —SoloQ: 53,9% · 115 trận
  • Syndra6 trận
    —SoloQ: 52,8% · 286 trận
ADC10 tướng
  • Ezreal14 trận
    —SoloQ: 58,9% · 559 trận
  • Yunara14 trận
    —SoloQ: 57,1% · 664 trận
  • Caitlyn13 trận
    —SoloQ: 57,2% · 425 trận
  • Jhin12 trận
    —SoloQ: 55,2% · 951 trận
  • Jinx12 trận
    —SoloQ: 49,8% · 500 trận
Support13 tướng
  • Thresh18 trận
    —SoloQ: 50,4% · 692 trận
  • Lulu13 trận
    —SoloQ: 58,4% · 647 trận
  • Nautilus11 trận
    —SoloQ: 55,0% · 624 trận
  • Milio10 trận
    —SoloQ: 63,5% · 159 trận
  • Braum9 trận
    —SoloQ: 52,2% · 249 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,2%7.769 lượt chọn trên 674.205cấm 34,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,4%90 lượt chọn trên 23.550cấm 13,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

21,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 0,7%G128 trận trên 4.139
  • 0,7%G231 trận trên 4.140
  • 0,7%G3+12 trận trên 1.778
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.