Hồ sơ tướng · Jungle

Rek'Sai

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,1%Hạng 111 trên 173 tướng
Chọn
1,8%được chọn trong 320 trên 17.971 trận
Cấm
4,3%726 lượt cấm trên 17.041 trận, so với 1,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle49,7% từ 45,0% đến 54,3% trên 308 trậnSoloQ 51,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,9 phútsoloQ 26,3 phút

Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,9%
    SoloQ
    1,6%
    0,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,9%
    SoloQ
    1,9%
    Tỉ lệ cấm 3,9% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 1,9% ở soloQ trên 144.722 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,9 phút
    SoloQ
    26,3 phút
    Trung vị 28,9 phút ở nghiệp dư, so với 26,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Stridebreaker, Spear of Shojin và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục85% · 9.305
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 10.923
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 97% · 35 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)30% · 1.341
30%số trận ở soloQ
  1. Stridebreaker
  2. Spear of Shojin
  3. Sterak's Gage
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 85% tướng đi rừng.

  1. Map pressuretop15%5,4 · tướng đi rừng: 4,7
  2. Khống chế (CC)top18%1 · tướng đi rừng: 0,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • CC

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội
  • Farm rừng
  • Invade

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 27 ở lane, 16 ở mid game và 21 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

354-29 so với 383
714-82 so với 796
935-120 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Rek'Saitướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 62% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 27 trên 100 trong số tướng đi rừng354 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng714 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng935 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng-33 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đi rừng-76 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng5,4 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng818 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng49% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 73 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 73 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 82 trên 100 trong số tướng đi rừng1 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 45 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 29 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
  • Invade · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng8% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin52,5% · kỳ vọng 51,0% · 61 trận+1,4 điểmSoloQ +3,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara58,1% · kỳ vọng 47,6% · 31 trận+10,5 điểmSoloQ -3,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa52,6% · kỳ vọng 50,1% · 38 trận+2,5 điểmSoloQ +0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus51,3% · kỳ vọng 48,4% · 39 trận+2,9 điểmSoloQ -0,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Renekton19 trận
    —SoloQ: 46,3% · 272 trận
  • Ornn18 trận
    —SoloQ: 55,7% · 88 trận
  • Ambessa16 trận
    —SoloQ: 52,9% · 350 trận
  • Sion14 trận
    —SoloQ: 55,3% · 190 trận
  • Yone14 trận
    —SoloQ: 52,8% · 496 trận
Jungle16 tướng
  • Lee Sin61 trận
    52,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 54,8% · 1.992 trận
  • Sylas21 trận
    —SoloQ: 47,0% · 398 trận
  • Vi20 trận
    —SoloQ: 49,1% · 271 trận
  • Wukong18 trận
    —SoloQ: 53,0% · 215 trận
  • Jarvan IV16 trận
    —SoloQ: 48,7% · 335 trận
Mid19 tướng
  • Ahri21 trận
    —SoloQ: 49,7% · 378 trận
  • Sylas17 trận
    —SoloQ: 51,4% · 521 trận
  • Syndra16 trận
    —SoloQ: 49,5% · 459 trận
  • Yone15 trận
    —SoloQ: 57,6% · 467 trận
  • Ryze14 trận
    —SoloQ: 53,0% · 185 trận
ADC15 tướng
  • Caitlyn34 trận
    47,1%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,4% · 603 trận
  • Jhin32 trận
    40,6%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 50,4% · 1.257 trận
  • Yunara31 trận
    58,1%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 47,3% · 877 trận
  • Kai'Sa22 trận
    —SoloQ: 52,0% · 1.258 trận
  • Jinx21 trận
    —SoloQ: 49,4% · 662 trận
Support16 tướng
  • Leona32 trận
    46,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 46,2% · 407 trận
  • Thresh29 trận
    —SoloQ: 50,7% · 964 trận
  • Nautilus25 trận
    —SoloQ: 54,3% · 816 trận
  • Lulu24 trận
    —SoloQ: 48,9% · 880 trận
  • Braum23 trận
    —SoloQ: 51,3% · 308 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,6%10.489 lượt chọn trên 674.206cấm 1,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,9%207 lượt chọn trên 23.550cấm 3,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

4,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 1,6%G166 trận trên 4.139
  • 1,9%G277 trận trên 4.140
  • 1,4%G3+25 trận trên 1.778
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 66 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.