Rumble
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 3,2%được chọn trong 595 trên 18.308 trận
- Cấm
- 3,8%658 lượt cấm trên 17.343 trận, so với 2,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Liandry's Torment, Bloodletter's Curse và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 94% tướng đường trên.TeamfightDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +14,1 điểm trên 48 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,1 điểm48 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,5%
- SoloQ
- 2,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 26,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Liandry's Torment, Bloodletter's Curse và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Liandry's Torment
Bloodletter's Curse
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 94% tướng đường trên.
- Đánh teamfighttop7%59% · tướng đường trên: 53%
- Damage của độitop10%25% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 57 ở lane, 83 ở mid game và 92 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 69% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên611 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên954 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên1.263 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường trên-22 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường trên-114 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trên832 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 49 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trên0,6 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +14,1 điểm trên 48 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Galio36 trận44,4%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,0% · 253 trận
- Aatrox30 trận60,0%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 47,8% · 276 trận
- Ambessa30 trận56,7%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 48,8% · 412 trận
- K'Sante29 trận—SoloQ: 51,4% · 518 trận
- Ornn26 trận—SoloQ: 45,1% · 102 trận
- Olaf24 trận—SoloQ: 44,4% · 243 trận
- Yone22 trận—SoloQ: 43,9% · 481 trận
- Jayce21 trận—SoloQ: 51,7% · 540 trận
- Renekton20 trận—SoloQ: 54,1% · 220 trận
- Sion20 trận—SoloQ: 43,4% · 159 trận
- Mordekaiser18 trận—SoloQ: 41,2% · 114 trận
- Gnar16 trận—SoloQ: 49,7% · 183 trận
- Yorick14 trận—SoloQ: 52,9% · 191 trận
- Gangplank13 trận—SoloQ: 46,2% · 364 trận
- Malphite13 trận—SoloQ: 51,8% · 170 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 43,0% · 249 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 49,9% · 345 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 50,2% · 273 trận
- Camille6 trận—SoloQ: 37,4% · 203 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 55,1% · 287 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 50,2% · 273 trận
- Lee Sin55 trận45,5%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 46,3% · 1.171 trận
- Wukong48 trận60,4%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 50,0% · 222 trận
- Vi39 trận59,0%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 54,5% · 323 trận
- Sylas36 trận47,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 45,2% · 436 trận
- Jarvan IV33 trận48,5%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,0% · 332 trận
- Xin Zhao28 trận—SoloQ: 51,2% · 217 trận
- Lillia26 trận—SoloQ: 45,5% · 198 trận
- Viego23 trận—SoloQ: 53,7% · 341 trận
- Qiyana17 trận—SoloQ: 47,6% · 553 trận
- Sejuani14 trận—SoloQ: 43,2% · 37 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 46,4% · 207 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 48,4% · 221 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 47,3% · 93 trận
- Poppy10 trận—SoloQ: 44,1% · 34 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 48,4% · 188 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 50,9% · 381 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 54,2% · 286 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 53,3% · 291 trận
- Nidalee5 trận—SoloQ: 43,9% · 513 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 44,3% · 341 trận
- Ahri31 trận35,5%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 47,1% · 263 trận
- Orianna28 trận—SoloQ: 47,9% · 282 trận
- Syndra28 trận—SoloQ: 49,1% · 411 trận
- Viktor28 trận—SoloQ: 50,5% · 509 trận
- Lissandra26 trận—SoloQ: 41,3% · 240 trận
- Sylas25 trận—SoloQ: 51,0% · 486 trận
- Hwei22 trận—SoloQ: 42,7% · 192 trận
- LeBlanc22 trận—SoloQ: 49,2% · 236 trận
- Twisted Fate21 trận—SoloQ: 47,6% · 489 trận
- Locke19 trận—SoloQ: 48,8% · 424 trận
- Akali17 trận—SoloQ: 51,1% · 358 trận
- Aurora17 trận—SoloQ: 50,5% · 192 trận
- Xerath17 trận—SoloQ: 50,4% · 141 trận
- Taliyah15 trận—SoloQ: 48,8% · 160 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 44,8% · 330 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 44,8% · 330 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 49,6% · 343 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 49,0% · 243 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 47,0% · 338 trận
- Ezreal49 trận51,0%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 52,8% · 644 trận
- Xayah48 trận56,3%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 43,3% · 353 trận
- Kai'Sa45 trận44,4%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 48,7% · 1.043 trận
- Lucian42 trận47,6%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 48,3% · 414 trận
- Caitlyn40 trận27,5%chênh lệch -21,1 điểmSoloQ: 53,1% · 556 trận
- Jhin40 trận55,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,7% · 1.093 trận
- Yunara34 trận61,8%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 45,8% · 780 trận
- Jinx33 trận57,6%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 44,2% · 552 trận
- Ashe29 trận—SoloQ: 54,9% · 133 trận
- Miss Fortune23 trận—SoloQ: 52,0% · 229 trận
- Aphelios22 trận—SoloQ: 46,8% · 748 trận
- Tristana20 trận—SoloQ: 50,4% · 556 trận
- Zeri20 trận—SoloQ: 47,4% · 367 trận
- Sivir19 trận—SoloQ: 51,7% · 149 trận
- Kalista11 trận—SoloQ: 55,1% · 325 trận
- Corki10 trận—SoloQ: 43,2% · 190 trận
- Nautilus53 trận52,8%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,3% · 706 trận
- Lulu48 trận54,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,2% · 766 trận
- Braum39 trận30,8%chênh lệch -17,5 điểmSoloQ: 46,3% · 324 trận
- Thresh39 trận43,6%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 44,8% · 815 trận
- Milio36 trận55,6%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 54,2% · 192 trận
- Rakan31 trận48,4%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 43,4% · 343 trận
- Leona27 trận—SoloQ: 47,2% · 362 trận
- Blitzcrank25 trận—SoloQ: 46,8% · 466 trận
- Seraphine25 trận—SoloQ: 49,6% · 141 trận
- Karma20 trận—SoloQ: 48,4% · 353 trận
- Yuumi20 trận—SoloQ: 55,4% · 251 trận
- Bard17 trận—SoloQ: 44,7% · 407 trận
- Alistar16 trận—SoloQ: 43,6% · 495 trận
- Rell16 trận—SoloQ: 46,9% · 343 trận
- Pyke15 trận—SoloQ: 54,0% · 265 trận
- Poppy10 trận—SoloQ: 43,5% · 193 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%9.473 lượt chọn trên 682.025cấm 2,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,4%346 lượt chọn trên 24.310cấm 3,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp12,8%287 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

