Ryze
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 5,4%được chọn trong 388 trên 7.218 trận
- Cấm
- 4,8%172 lượt cấm trên 3.566 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 376.433 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Actualizer: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 81% tướng đường giữa.Map pressureDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,3%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,8%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Actualizer: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rod of Ages
Archangel's Staff
Actualizer
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 81% tướng đường giữa.
- Map pressuretop19%3,4 · tướng đường giữa: 3,2
- Damage của độitop20%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 19 ở lane, 24 ở mid game và 81 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 68% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường giữa492 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường giữa839 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa1.352 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa-112 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường giữa-173 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa3,4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa612 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa57% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 37 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa0,7 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn31 trận58,1%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 42,8% · 304 trận
- Renekton28 trận—SoloQ: 49,8% · 289 trận
- K'Sante27 trận—SoloQ: 47,9% · 219 trận
- Ambessa22 trận—SoloQ: 52,2% · 251 trận
- Sion22 trận—SoloQ: 45,2% · 188 trận
- Gnar19 trận—SoloQ: 48,7% · 234 trận
- Malphite17 trận—SoloQ: 47,4% · 272 trận
- Aatrox14 trận—SoloQ: 42,3% · 265 trận
- Zaahen14 trận—SoloQ: 52,1% · 169 trận
- Camille13 trận—SoloQ: 47,9% · 290 trận
- Dr. Mundo11 trận—SoloQ: 40,7% · 150 trận
- Rumble11 trận—SoloQ: 40,0% · 100 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 49,8% · 253 trận
- Gwen7 trận—SoloQ: 37,3% · 118 trận
- Olaf7 trận—SoloQ: 43,2% · 176 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 42,7% · 274 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 42,7% · 274 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 49,1% · 318 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 45,5% · 365 trận
- Wukong47 trận48,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 46,5% · 353 trận
- Jarvan IV33 trận54,5%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 44,8% · 335 trận
- Xin Zhao28 trận—SoloQ: 44,4% · 126 trận
- Skarner25 trận—SoloQ: 45,5% · 101 trận
- Vi22 trận—SoloQ: 42,8% · 187 trận
- Sejuani16 trận—SoloQ: 48,2% · 110 trận
- Viego15 trận—SoloQ: 45,4% · 355 trận
- Lee Sin13 trận—SoloQ: 46,0% · 533 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 46,1% · 408 trận
- Trundle13 trận—SoloQ: 45,2% · 31 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 46,0% · 452 trận
- Nocturne10 trận—SoloQ: 42,3% · 111 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 46,6% · 232 trận
- Shyvana7 trận—SoloQ: 50,0% · 216 trận
- Diana6 trận—SoloQ: 45,4% · 152 trận
- Ahri34 trận55,9%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 46,5% · 486 trận
- Orianna34 trận35,3%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 45,6% · 215 trận
- Syndra28 trận—SoloQ: 44,4% · 574 trận
- Viktor27 trận—SoloQ: 51,8% · 342 trận
- Anivia23 trận—SoloQ: 45,2% · 177 trận
- Hwei20 trận—SoloQ: 42,3% · 215 trận
- Cassiopeia15 trận—SoloQ: 46,9% · 143 trận
- Aurora14 trận—SoloQ: 47,9% · 190 trận
- Locke12 trận—SoloQ: 45,2% · 449 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 45,4% · 388 trận
- Taliyah12 trận—SoloQ: 49,7% · 153 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 44,3% · 377 trận
- Veigar8 trận—SoloQ: 39,7% · 121 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 44,5% · 155 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 45,2% · 230 trận
- LeBlanc5 trận—SoloQ: 39,5% · 238 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 39,3% · 349 trận
- Yunara54 trận44,4%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 45,4% · 755 trận
- Xayah31 trận51,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 42,1% · 316 trận
- Kai'Sa29 trận—SoloQ: 50,9% · 738 trận
- Sivir27 trận—SoloQ: 46,5% · 200 trận
- Ezreal20 trận—SoloQ: 50,7% · 442 trận
- Lucian17 trận—SoloQ: 47,0% · 319 trận
- Caitlyn16 trận—SoloQ: 46,5% · 480 trận
- Jhin16 trận—SoloQ: 45,6% · 804 trận
- Jinx16 trận—SoloQ: 43,8% · 576 trận
- Ashe15 trận—SoloQ: 46,9% · 192 trận
- Tristana14 trận—SoloQ: 40,7% · 572 trận
- Kalista13 trận—SoloQ: 44,6% · 377 trận
- Zeri12 trận—SoloQ: 46,4% · 321 trận
- Miss Fortune9 trận—SoloQ: 44,0% · 159 trận
- Varus9 trận—SoloQ: 46,5% · 185 trận
- Twitch8 trận—SoloQ: 50,6% · 231 trận
- Aphelios5 trận—SoloQ: 44,4% · 387 trận
- Lulu40 trận40,0%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 44,9% · 787 trận
- Nautilus34 trận44,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,3% · 571 trận
- Rakan27 trận—SoloQ: 46,3% · 259 trận
- Rell26 trận—SoloQ: 43,8% · 352 trận
- Braum24 trận—SoloQ: 42,5% · 355 trận
- Milio24 trận—SoloQ: 44,2% · 260 trận
- Karma22 trận—SoloQ: 51,9% · 412 trận
- Alistar19 trận—SoloQ: 44,3% · 350 trận
- Leona19 trận—SoloQ: 41,8% · 371 trận
- Seraphine19 trận—SoloQ: 45,9% · 194 trận
- Blitzcrank11 trận—SoloQ: 44,0% · 302 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 45,3% · 506 trận
- Renata Glasc10 trận—SoloQ: 45,5% · 145 trận
- Bard9 trận—SoloQ: 46,6% · 320 trận
- Poppy8 trận—SoloQ: 46,7% · 92 trận
- Thresh7 trận—SoloQ: 40,6% · 705 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 48,0% · 273 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%9.415 lượt chọn trên 752.860cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,3%252 lượt chọn trên 11.050cấm 4,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp12,0%268 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

