Ryze
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 5,6%được chọn trong 1.021 trên 18.282 trận
- Cấm
- 4,4%758 lượt cấm trên 17.317 trận, so với 0,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Actualizer: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 81% tướng đường giữa.Map pressureDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Anivia ở nghiệp dư: +17,8 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,8 điểm35 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,2%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,9%
- SoloQ
- 0,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Actualizer: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rod of Ages
Archangel's Staff
Actualizer
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 81% tướng đường giữa.
- Map pressuretop19%3,4 · tướng đường giữa: 3,2
- Damage của độitop20%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 19 ở lane, 24 ở mid game và 81 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 68% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường giữa492 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường giữa839 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa1.352 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa-112 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường giữa-173 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa3,4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa612 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa57% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 37 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa0,7 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Anivia ở nghiệp dư: +17,8 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion51 trận51,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 43,3% · 178 trận
- Nasus49 trận51,0%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 46,7% · 214 trận
- K'Sante48 trận50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 46,0% · 515 trận
- Aatrox44 trận38,6%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 50,0% · 352 trận
- Malphite44 trận45,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 46,1% · 271 trận
- Gnar40 trận55,0%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 47,6% · 248 trận
- Ornn40 trận55,0%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 33,3% · 96 trận
- Renekton37 trận37,8%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 42,5% · 275 trận
- Ambessa33 trận42,4%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 46,6% · 373 trận
- Dr. Mundo33 trận39,4%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 48,7% · 187 trận
- Olaf31 trận58,1%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 42,8% · 341 trận
- Shen30 trận43,3%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 42,6% · 129 trận
- Jax29 trận—SoloQ: 46,3% · 417 trận
- Camille28 trận—SoloQ: 39,8% · 309 trận
- Zaahen26 trận—SoloQ: 41,0% · 156 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 49,1% · 595 trận
- Jayce17 trận—SoloQ: 48,2% · 652 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 46,4% · 330 trận
- Irelia9 trận—SoloQ: 41,8% · 414 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 48,2% · 365 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 48,2% · 652 trận
- Lee Sin101 trận51,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 46,1% · 1.372 trận
- Sylas80 trận42,5%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 47,3% · 751 trận
- Vi66 trận45,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 46,7% · 332 trận
- Jarvan IV64 trận54,7%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 47,5% · 360 trận
- Wukong58 trận44,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 45,8% · 275 trận
- Xin Zhao41 trận58,5%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 34,4% · 209 trận
- Cho'Gath36 trận52,8%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 49,0% · 247 trận
- Qiyana31 trận64,5%chênh lệch +15,6 điểmSoloQ: 43,8% · 625 trận
- Lillia28 trận—SoloQ: 45,7% · 265 trận
- Nocturne26 trận—SoloQ: 49,2% · 124 trận
- Sejuani26 trận—SoloQ: 46,0% · 63 trận
- Viego26 trận—SoloQ: 45,3% · 430 trận
- Naafiri21 trận—SoloQ: 48,6% · 253 trận
- Pantheon18 trận—SoloQ: 46,1% · 76 trận
- Graves17 trận—SoloQ: 49,5% · 432 trận
- Hecarim16 trận—SoloQ: 47,2% · 441 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 48,8% · 320 trận
- Nidalee13 trận—SoloQ: 44,9% · 550 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 48,6% · 253 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 48,6% · 253 trận
- Talon9 trận—SoloQ: 48,0% · 398 trận
- Ahri59 trận42,4%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 44,8% · 400 trận
- Syndra58 trận34,5%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 45,5% · 572 trận
- Sylas56 trận58,9%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 48,9% · 734 trận
- Viktor52 trận51,9%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 46,9% · 704 trận
- Cassiopeia45 trận42,2%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 45,0% · 200 trận
- Orianna43 trận53,5%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 45,1% · 344 trận
- Lissandra39 trận38,5%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 41,3% · 269 trận
- Akali35 trận60,0%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 52,0% · 383 trận
- Anivia35 trận62,9%chênh lệch +17,8 điểmSoloQ: 45,1% · 204 trận
- Twisted Fate32 trận62,5%chênh lệch +16,4 điểmSoloQ: 41,5% · 795 trận
- Yone31 trận54,8%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 46,9% · 520 trận
- Aurora30 trận63,3%chênh lệch +14,9 điểmSoloQ: 43,8% · 251 trận
- LeBlanc29 trận—SoloQ: 45,1% · 255 trận
- Taliyah29 trận—SoloQ: 46,7% · 246 trận
- Hwei28 trận—SoloQ: 45,5% · 244 trận
- Galio23 trận—SoloQ: 45,3% · 327 trận
- Locke21 trận—SoloQ: 42,0% · 417 trận
- Zed17 trận—SoloQ: 46,5% · 346 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 45,3% · 327 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 47,4% · 291 trận
- Yunara98 trận49,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 44,3% · 996 trận
- Kai'Sa91 trận46,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 45,4% · 1.336 trận
- Caitlyn75 trận46,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 47,9% · 545 trận
- Jhin72 trận56,9%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 48,7% · 1.343 trận
- Ezreal66 trận45,5%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 52,4% · 754 trận
- Lucian65 trận55,4%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 48,0% · 498 trận
- Xayah54 trận59,3%chênh lệch +13,4 điểmSoloQ: 44,7% · 378 trận
- Jinx45 trận37,8%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 42,7% · 761 trận
- Sivir40 trận55,0%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 46,7% · 197 trận
- Aphelios39 trận43,6%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 44,9% · 886 trận
- Zeri38 trận42,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 41,6% · 488 trận
- Miss Fortune35 trận34,3%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 45,0% · 260 trận
- Ashe33 trận27,3%chênh lệch -17,7 điểmSoloQ: 40,5% · 205 trận
- Tristana32 trận46,9%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 44,1% · 666 trận
- Varus23 trận—SoloQ: 51,0% · 155 trận
- Kalista18 trận—SoloQ: 42,5% · 346 trận
- Corki14 trận—SoloQ: 44,5% · 229 trận
- Lulu99 trận53,5%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 46,0% · 963 trận
- Nautilus87 trận49,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 45,1% · 838 trận
- Leona74 trận45,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 47,3% · 452 trận
- Braum66 trận45,5%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 40,6% · 372 trận
- Thresh63 trận50,8%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 39,7% · 940 trận
- Milio51 trận51,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,0% · 226 trận
- Alistar42 trận42,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 38,5% · 530 trận
- Blitzcrank40 trận45,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 45,5% · 576 trận
- Rell40 trận42,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 44,4% · 410 trận
- Seraphine40 trận35,0%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 46,5% · 245 trận
- Rakan39 trận38,5%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 46,9% · 354 trận
- Bard36 trận41,7%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 45,2% · 544 trận
- Yuumi33 trận51,5%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 51,9% · 345 trận
- Neeko25 trận—SoloQ: 42,9% · 140 trận
- Karma23 trận—SoloQ: 47,5% · 417 trận
- Pyke17 trận—SoloQ: 45,6% · 344 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 38,0% · 229 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%11.439 lượt chọn trên 682.027cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,2%531 lượt chọn trên 24.310cấm 3,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp12,0%268 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

