Sejuani
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 5,4%được chọn trong 962 trên 17.940 trận
- Cấm
- 2,1%364 lượt cấm trên 17.012 trận, so với 0,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Heartsteel, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đi rừng.FrontlineĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lissandra ở nghiệp dư: +17,3 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,3 điểm33 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,3%
- SoloQ
- 0,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,1%
- SoloQ
- 0,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Heartsteel, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Heartsteel
Unending Despair
Jak'Sho, The Protean
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đi rừng.
- Chống chịu sát thươngtop2%1.527 · tướng đi rừng: 855
- Để đồng đội gánh killtop6%hạng 94 trên 100
- Khống chế (CC)top17%1 · tướng đi rừng: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Map pressure
- Đánh teamfight
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Ở nhà
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 24 ở lane, 11 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 94% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng346 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số tướng đi rừng693 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng930 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng-464 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng-749 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng4,7 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng1.527 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng54% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 15 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 94 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng63 · trung vị 66
- Invade · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lissandra ở nghiệp dư: +17,3 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante52 trận61,5%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 50,7% · 150 trận
- Ornn42 trận47,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 41,9% · 31 trận
- Malphite41 trận48,8%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,3% · 117 trận
- Sion37 trận59,5%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 54,8% · 42 trận
- Renekton34 trận35,3%chênh lệch -14,8 điểmSoloQ: 44,2% · 95 trận
- Aatrox31 trận61,3%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 48,5% · 134 trận
- Jax27 trận—SoloQ: 49,4% · 154 trận
- Olaf27 trận—SoloQ: 45,1% · 102 trận
- Zaahen26 trận—SoloQ: 41,7% · 72 trận
- Gnar24 trận—SoloQ: 46,2% · 78 trận
- Nasus24 trận—SoloQ: 42,5% · 80 trận
- Ambessa23 trận—SoloQ: 46,6% · 118 trận
- Yorick23 trận—SoloQ: 61,5% · 39 trận
- Camille21 trận—SoloQ: 48,8% · 80 trận
- Mordekaiser21 trận—SoloQ: 58,1% · 74 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 49,4% · 180 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 52,7% · 182 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 49,1% · 116 trận
- Irelia9 trận—SoloQ: 47,1% · 104 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 55,3% · 103 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 56,1% · 132 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 47,2% · 89 trận
- Lee Sin75 trận56,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,5% · 505 trận
- Wukong59 trận33,9%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 42,7% · 82 trận
- Lillia54 trận44,4%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 46,0% · 139 trận
- Vi52 trận46,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 60,9% · 128 trận
- Sylas45 trận48,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,9% · 215 trận
- Jarvan IV42 trận54,8%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,2% · 130 trận
- Trundle29 trận—SoloQ: — · 21 trận
- Xin Zhao27 trận—SoloQ: 50,0% · 60 trận
- Jayce25 trận—SoloQ: 59,2% · 76 trận
- Qiyana25 trận—SoloQ: 52,2% · 228 trận
- Viego21 trận—SoloQ: 53,3% · 120 trận
- Skarner19 trận—SoloQ: — · 28 trận
- Maokai18 trận—SoloQ: — · 17 trận
- Nocturne18 trận—SoloQ: 43,8% · 48 trận
- Zac18 trận—SoloQ: 47,6% · 82 trận
- Nidalee16 trận—SoloQ: 43,7% · 135 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 44,7% · 94 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 45,0% · 111 trận
- Graves11 trận—SoloQ: 53,5% · 142 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 58,5% · 94 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 53,0% · 132 trận
- Ahri52 trận48,1%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,6% · 148 trận
- Viktor50 trận52,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,5% · 222 trận
- Sylas44 trận45,5%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 50,8% · 236 trận
- Akali41 trận39,0%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 44,1% · 143 trận
- Orianna36 trận69,4%chênh lệch +15,1 điểmSoloQ: 55,6% · 81 trận
- Aurora35 trận65,7%chênh lệch +14,5 điểmSoloQ: 46,6% · 88 trận
- Lissandra33 trận69,7%chênh lệch +17,3 điểmSoloQ: 42,5% · 120 trận
- Mel29 trận—SoloQ: — · 23 trận
- Hwei28 trận—SoloQ: 42,9% · 84 trận
- Syndra25 trận—SoloQ: 50,3% · 157 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 52,6% · 137 trận
- Ryze23 trận—SoloQ: 53,6% · 69 trận
- LeBlanc22 trận—SoloQ: 53,5% · 114 trận
- Vex21 trận—SoloQ: 50,7% · 69 trận
- Twisted Fate20 trận—SoloQ: 48,4% · 188 trận
- Locke17 trận—SoloQ: 47,7% · 149 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 57,4% · 129 trận
- Zed14 trận—SoloQ: 50,0% · 120 trận
- Yasuo12 trận—SoloQ: 51,9% · 135 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 57,4% · 129 trận
- Yunara82 trận50,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,3% · 320 trận
- Caitlyn72 trận47,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 54,3% · 197 trận
- Jhin63 trận57,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 54,0% · 391 trận
- Kai'Sa62 trận54,8%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 48,1% · 480 trận
- Ezreal51 trận51,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,4% · 255 trận
- Jinx49 trận46,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 44,4% · 293 trận
- Xayah44 trận50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 54,4% · 182 trận
- Sivir37 trận54,1%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,0% · 60 trận
- Miss Fortune36 trận44,4%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 44,8% · 87 trận
- Tristana34 trận52,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,0% · 196 trận
- Lucian32 trận43,8%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 52,5% · 198 trận
- Aphelios30 trận43,3%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 54,9% · 308 trận
- Ashe29 trận—SoloQ: 54,3% · 81 trận
- Zeri26 trận—SoloQ: 51,1% · 137 trận
- Varus19 trận—SoloQ: 55,3% · 47 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 43,4% · 99 trận
- Corki13 trận—SoloQ: 47,0% · 66 trận
- Nautilus97 trận53,6%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 52,9% · 261 trận
- Lulu71 trận63,4%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 49,5% · 323 trận
- Leona59 trận44,1%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 56,9% · 144 trận
- Braum54 trận42,6%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 46,2% · 119 trận
- Seraphine45 trận44,4%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 60,7% · 61 trận
- Rakan40 trận65,0%chênh lệch +14,0 điểmSoloQ: 52,5% · 139 trận
- Thresh40 trận37,5%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 43,1% · 346 trận
- Milio38 trận44,7%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 58,6% · 111 trận
- Blitzcrank34 trận47,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,7% · 195 trận
- Rell34 trận35,3%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 37,5% · 120 trận
- Alistar28 trận—SoloQ: 39,9% · 183 trận
- Bard28 trận—SoloQ: 46,2% · 169 trận
- Yuumi23 trận—SoloQ: 53,0% · 134 trận
- Morgana21 trận—SoloQ: 44,1% · 59 trận
- Karma18 trận—SoloQ: 54,3% · 151 trận
- Pyke14 trận—SoloQ: 59,3% · 108 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 56,1% · 66 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,6%3.762 lượt chọn trên 674.206cấm 0,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,3%547 lượt chọn trên 23.550cấm 2,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,3%52 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

