Sejuani
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,1%được chọn trong 1.707 trên 27.910 trận
- Cấm
- 2,2%498 lượt cấm trên 22.703 trận, so với 0,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Heartsteel, Unending Despair và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đi rừng.FrontlineĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Orianna ở nghiệp dư: +14,9 điểm trên 71 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,9 điểm71 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 47,7%
- SoloQ
- 50,3%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,8%
- SoloQ
- 0,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,2%
- SoloQ
- 0,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Heartsteel, Unending Despair và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Heartsteel
Unending Despair
Kaenic Rookern
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đi rừng.
- Chống chịu sát thươngtop2%1.527 · tướng đi rừng: 855
- Để đồng đội gánh killtop6%hạng 94 trên 100
- Khống chế (CC)top17%1 · tướng đi rừng: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Map pressure
- Đánh teamfight
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Ở nhà
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 24 ở lane, 11 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 94% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng346 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số tướng đi rừng693 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng930 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng-464 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng-749 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng4,7 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng1.527 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng54% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 15 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 94 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng63 · trung vị 66
- Invade · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Orianna ở nghiệp dư: +14,9 điểm trên 71 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn114 trận46,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,2% · 382 trận
- K'Sante90 trận57,8%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 52,7% · 387 trận
- Renekton73 trận42,5%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 51,6% · 483 trận
- Sion72 trận58,3%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 48,0% · 246 trận
- Malphite69 trận53,6%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 53,8% · 500 trận
- Ambessa59 trận44,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,0% · 404 trận
- Olaf55 trận40,0%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 46,7% · 379 trận
- Aatrox54 trận53,7%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 48,6% · 486 trận
- Jax46 trận54,3%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 48,6% · 457 trận
- Dr. Mundo44 trận54,5%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,0% · 286 trận
- Zaahen43 trận41,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 46,8% · 310 trận
- Camille41 trận46,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 45,7% · 433 trận
- Shen39 trận53,8%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 46,8% · 310 trận
- Gnar36 trận38,9%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 50,6% · 354 trận
- Mordekaiser36 trận38,9%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 51,7% · 317 trận
- Yone24 trận—SoloQ: 52,3% · 666 trận
- Jayce23 trận—SoloQ: 50,9% · 479 trận
- Darius13 trận—SoloQ: 51,2% · 521 trận
- Fiora13 trận—SoloQ: 47,7% · 480 trận
- Garen13 trận—SoloQ: 50,0% · 412 trận
- Gangplank11 trận—SoloQ: 53,3% · 426 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 51,2% · 521 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 53,8% · 500 trận
- Wukong134 trận37,3%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 51,4% · 531 trận
- Vi118 trận43,2%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 56,3% · 341 trận
- Jarvan IV117 trận49,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,2% · 560 trận
- Lee Sin100 trận53,0%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,3% · 1.040 trận
- Trundle79 trận39,2%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 47,7% · 195 trận
- Lillia75 trận45,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 45,5% · 583 trận
- Xin Zhao66 trận50,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,8% · 215 trận
- Sylas54 trận40,7%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 47,0% · 660 trận
- Qiyana41 trận48,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 53,3% · 824 trận
- Viego38 trận39,5%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 55,0% · 593 trận
- Cho'Gath37 trận45,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,6% · 464 trận
- Nocturne37 trận64,9%chênh lệch +15,0 điểmSoloQ: 51,7% · 205 trận
- Skarner35 trận54,3%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 48,6% · 109 trận
- Jayce29 trận—SoloQ: 57,2% · 145 trận
- Maokai28 trận—SoloQ: 46,7% · 60 trận
- Kayn19 trận—SoloQ: 52,6% · 435 trận
- Graves18 trận—SoloQ: 49,8% · 645 trận
- Talon15 trận—SoloQ: 49,1% · 586 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 52,9% · 677 trận
- Hecarim12 trận—SoloQ: 48,4% · 529 trận
- Master Yi5 trận—SoloQ: 50,0% · 392 trận
- Ahri116 trận44,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,0% · 775 trận
- Viktor115 trận50,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,3% · 773 trận
- Syndra99 trận47,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,9% · 726 trận
- Orianna71 trận64,8%chênh lệch +14,9 điểmSoloQ: 55,2% · 326 trận
- Sylas61 trận41,0%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 50,3% · 712 trận
- Akali60 trận36,7%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 50,8% · 459 trận
- Hwei59 trận44,1%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 41,8% · 352 trận
- Lissandra58 trận56,9%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 44,7% · 367 trận
- Aurora51 trận60,8%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 50,2% · 313 trận
- Mel47 trận48,9%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 53,5% · 127 trận
- Ryze43 trận53,5%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 53,4% · 223 trận
- Yone41 trận41,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 53,5% · 611 trận
- Locke33 trận27,3%chênh lệch -20,8 điểmSoloQ: 47,6% · 615 trận
- Xerath33 trận48,5%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,2% · 248 trận
- Galio30 trận50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 54,1% · 405 trận
- LeBlanc29 trận—SoloQ: 51,7% · 408 trận
- Twisted Fate25 trận—SoloQ: 45,9% · 462 trận
- Zed21 trận—SoloQ: 47,0% · 583 trận
- Yasuo18 trận—SoloQ: 52,2% · 603 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 54,1% · 405 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 47,3% · 474 trận
- Yunara158 trận49,4%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,1% · 1.232 trận
- Caitlyn123 trận43,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 53,5% · 888 trận
- Jinx106 trận50,0%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,3% · 1.210 trận
- Kai'Sa102 trận54,9%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 50,7% · 1.435 trận
- Ezreal88 trận44,3%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 52,7% · 793 trận
- Xayah88 trận52,3%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 51,0% · 524 trận
- Jhin86 trận52,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,1% · 1.410 trận
- Sivir83 trận45,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,1% · 345 trận
- Ashe68 trận48,5%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 53,2% · 427 trận
- Tristana61 trận47,5%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 46,4% · 849 trận
- Zeri56 trận39,3%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 51,6% · 537 trận
- Miss Fortune53 trận49,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 53,6% · 349 trận
- Lucian52 trận46,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,1% · 606 trận
- Aphelios51 trận45,1%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 53,7% · 724 trận
- Varus41 trận43,9%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 52,3% · 264 trận
- Kalista30 trận36,7%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 49,5% · 430 trận
- Draven11 trận—SoloQ: 50,5% · 501 trận
- Twitch8 trận—SoloQ: 51,3% · 388 trận
- Nautilus154 trận49,4%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,8% · 919 trận
- Lulu146 trận57,5%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 48,0% · 1.130 trận
- Braum101 trận43,6%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 47,1% · 601 trận
- Leona99 trận49,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,4% · 631 trận
- Seraphine86 trận41,9%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 53,7% · 387 trận
- Rakan83 trận56,6%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 52,5% · 457 trận
- Milio79 trận49,4%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,9% · 579 trận
- Rell73 trận31,5%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 46,6% · 483 trận
- Thresh68 trận33,8%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 48,7% · 1.280 trận
- Karma59 trận33,9%chênh lệch -16,4 điểmSoloQ: 54,5% · 615 trận
- Blitzcrank53 trận41,5%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 49,1% · 654 trận
- Alistar52 trận48,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 45,5% · 626 trận
- Bard50 trận44,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,5% · 510 trận
- Yuumi35 trận37,1%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 52,9% · 450 trận
- Neeko32 trận59,4%chênh lệch +13,4 điểmSoloQ: 46,1% · 154 trận
- Nami22 trận—SoloQ: 52,3% · 698 trận
- Janna16 trận—SoloQ: 48,7% · 630 trận
- Senna9 trận—SoloQ: 49,3% · 485 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,8%15.753 lượt chọn trên 1.903.333cấm 0,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,8%1.082 lượt chọn trên 38.304cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,3%52 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

