Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
8,3%Hạng 90 trên 173 tướng
Chọn
6,1%được chọn trong 1.743 trên 28.547 trận
Cấm
2,2%509 lượt cấm trên 23.110 trận, so với 0,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid51,6% từ 37,3% đến 65,6% trên 31 trậnSoloQ 48,6%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 27,1 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,2%
    SoloQ
    0,1%
    Tỉ lệ cấm 2,2% ở nghiệp dư trên 15.385 trận, so với 0,1% ở soloQ trên 431.272 trận.
  • NgọcSẵn Sàng Tấn Công thay cho Quyền Năng Bất Diệt
    Nghiệp dư
    88%
    SoloQ
    33%
    Được dùng trong 88% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Quyền Năng Bất Diệt (33%).
  • PhépTốc Biến + Thiêu Đốt thay cho Dịch Chuyển + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    88%
    SoloQ
    41%
    Được dùng trong 88% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Dịch Chuyển + Thiêu Đốt (41%).

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Dusk and Dawn, Heartsteel và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt33% · 168
≠ Nghiệp dư: Sẵn Sàng Tấn Công thay cho Quyền Năng Bất Diệt. 88% · 34 trận
Phép bổ trợDịch Chuyển + Thiêu Đốt41% · 211
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Thiêu Đốt thay cho Dịch Chuyển + Thiêu Đốt. 88% · 34 trận
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 94% · 29 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)7% · 9
7%số trận ở soloQ
  1. Dusk and Dawn
  2. Heartsteel
  3. Rylai's Crystal Scepter
Nghiệp dư: Hollow Radiance, Unending Despair, Kaenic Rookern, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 84% tướng đường giữa.

  1. Chống chịu sát thươngtop16%926 · tướng đường giữa: 489
  2. Đánh teamfighttop16%60% · tướng đường giữa: 55%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight

Giống các tướng đường giữa khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 70% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
2,7lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Gold ở phút 15 · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữa-111 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường giữa-184 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa2,7 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường giữa926 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường giữa60% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
  • Khống chế (CC) · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa0,7 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa11% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top1 tướng
  • Sion5 trận
    —SoloQ: — · 9 trận
ADC3 tướng
  • Yunara8 trận
    —SoloQ: 39,0% · 41 trận
  • Kai'Sa7 trận
    —SoloQ: 51,2% · 41 trận
  • Ezreal5 trận
    —SoloQ: — · 29 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Chưa đủ loạt đấu để kết luận: chỉ có số đếm.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,0%505 lượt chọn trên 1.927.732cấm 0,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,0%17 lượt chọn trên 40.028cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.