Sejuani
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 5,3%được chọn trong 980 trên 18.320 trận
- Cấm
- 2,1%370 lượt cấm trên 17.355 trận, so với 0,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Heartsteel, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đi rừng.FrontlineĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lissandra ở nghiệp dư: +18,4 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,4 điểm34 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,3%
- SoloQ
- 0,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,0%
- SoloQ
- 0,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Heartsteel, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Heartsteel
Unending Despair
Jak'Sho, The Protean
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đi rừng.
- Chống chịu sát thươngtop2%1.527 · tướng đi rừng: 855
- Để đồng đội gánh killtop6%hạng 94 trên 100
- Khống chế (CC)top17%1 · tướng đi rừng: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Map pressure
- Đánh teamfight
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Ở nhà
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 24 ở lane, 11 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 94% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng346 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số tướng đi rừng693 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng930 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng-464 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng-749 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng4,7 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng1.527 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng54% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 15 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 94 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng63 · trung vị 66
- Invade · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lissandra ở nghiệp dư: +18,4 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante53 trận62,3%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 51,0% · 147 trận
- Ornn42 trận47,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 45,2% · 31 trận
- Malphite41 trận48,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,0% · 114 trận
- Sion38 trận60,5%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 54,8% · 42 trận
- Renekton35 trận34,3%chênh lệch -15,5 điểmSoloQ: 45,1% · 91 trận
- Aatrox31 trận61,3%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 46,8% · 126 trận
- Olaf28 trận—SoloQ: 45,7% · 105 trận
- Jax27 trận—SoloQ: 50,3% · 153 trận
- Zaahen26 trận—SoloQ: 41,1% · 73 trận
- Gnar25 trận—SoloQ: 47,3% · 74 trận
- Ambessa24 trận—SoloQ: 46,6% · 116 trận
- Nasus24 trận—SoloQ: 41,9% · 74 trận
- Yorick23 trận—SoloQ: 59,5% · 37 trận
- Mordekaiser22 trận—SoloQ: 58,7% · 75 trận
- Camille21 trận—SoloQ: 50,0% · 78 trận
- Jayce17 trận—SoloQ: 48,6% · 179 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 53,9% · 178 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 50,0% · 116 trận
- Irelia9 trận—SoloQ: 49,5% · 103 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 55,3% · 103 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 55,1% · 127 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 46,7% · 92 trận
- Lee Sin75 trận56,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 50,2% · 498 trận
- Wukong61 trận36,1%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 41,5% · 82 trận
- Lillia54 trận44,4%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 46,8% · 141 trận
- Vi53 trận45,3%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 60,3% · 126 trận
- Sylas46 trận50,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,3% · 209 trận
- Jarvan IV44 trận52,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 47,6% · 124 trận
- Trundle29 trận—SoloQ: — · 19 trận
- Xin Zhao29 trận—SoloQ: 49,2% · 59 trận
- Jayce26 trận—SoloQ: 59,2% · 76 trận
- Qiyana25 trận—SoloQ: 51,8% · 222 trận
- Viego24 trận—SoloQ: 52,5% · 122 trận
- Skarner19 trận—SoloQ: — · 28 trận
- Maokai18 trận—SoloQ: — · 18 trận
- Nocturne18 trận—SoloQ: 42,2% · 45 trận
- Zac18 trận—SoloQ: 47,6% · 82 trận
- Nidalee16 trận—SoloQ: 44,7% · 132 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 45,2% · 93 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 45,9% · 109 trận
- Graves11 trận—SoloQ: 53,2% · 139 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 60,4% · 91 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 55,0% · 129 trận
- Ahri53 trận49,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,7% · 145 trận
- Viktor50 trận52,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,8% · 217 trận
- Sylas46 trận45,7%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 50,2% · 237 trận
- Akali41 trận39,0%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 44,1% · 143 trận
- Aurora36 trận66,7%chênh lệch +15,5 điểmSoloQ: 47,1% · 87 trận
- Orianna36 trận69,4%chênh lệch +15,3 điểmSoloQ: 54,3% · 81 trận
- Lissandra34 trận70,6%chênh lệch +18,4 điểmSoloQ: 43,2% · 118 trận
- Mel30 trận46,7%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: — · 23 trận
- Hwei29 trận—SoloQ: 45,1% · 82 trận
- Ryze26 trận—SoloQ: 54,0% · 63 trận
- Syndra26 trận—SoloQ: 50,0% · 154 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 54,8% · 135 trận
- LeBlanc23 trận—SoloQ: 55,0% · 111 trận
- Vex22 trận—SoloQ: 51,5% · 68 trận
- Twisted Fate20 trận—SoloQ: 49,2% · 183 trận
- Locke17 trận—SoloQ: 46,9% · 145 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 57,4% · 129 trận
- Zed14 trận—SoloQ: 49,6% · 119 trận
- Yasuo12 trận—SoloQ: 51,9% · 135 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 57,4% · 129 trận
- Yunara82 trận50,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,5% · 309 trận
- Caitlyn72 trận47,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 54,4% · 193 trận
- Jhin67 trận55,2%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 53,3% · 390 trận
- Kai'Sa62 trận54,8%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 47,9% · 470 trận
- Ezreal52 trận51,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,6% · 250 trận
- Jinx50 trận46,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 44,6% · 285 trận
- Xayah47 trận51,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 55,0% · 180 trận
- Miss Fortune37 trận43,2%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 44,3% · 88 trận
- Sivir37 trận54,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 47,6% · 63 trận
- Tristana34 trận52,9%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,5% · 196 trận
- Lucian32 trận43,8%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 53,2% · 190 trận
- Aphelios30 trận43,3%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 55,4% · 307 trận
- Ashe30 trận46,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 57,5% · 80 trận
- Zeri26 trận—SoloQ: 51,9% · 135 trận
- Varus20 trận—SoloQ: 55,3% · 47 trận
- Kalista16 trận—SoloQ: 41,5% · 94 trận
- Corki13 trận—SoloQ: 49,2% · 65 trận
- Nautilus99 trận53,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 53,3% · 261 trận
- Lulu72 trận63,9%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 50,3% · 320 trận
- Leona62 trận45,2%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 57,4% · 141 trận
- Braum56 trận44,6%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 46,2% · 119 trận
- Seraphine45 trận44,4%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 57,4% · 61 trận
- Rakan40 trận65,0%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 53,4% · 133 trận
- Thresh40 trận37,5%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 43,8% · 340 trận
- Milio39 trận46,2%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 61,0% · 105 trận
- Blitzcrank36 trận47,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,5% · 192 trận
- Rell34 trận35,3%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 37,6% · 117 trận
- Alistar31 trận48,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 40,1% · 182 trận
- Bard28 trận—SoloQ: 46,2% · 169 trận
- Yuumi23 trận—SoloQ: 53,4% · 131 trận
- Morgana21 trận—SoloQ: 46,4% · 56 trận
- Karma18 trận—SoloQ: 54,4% · 147 trận
- Pyke14 trận—SoloQ: 58,5% · 106 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 56,1% · 66 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,6%3.820 lượt chọn trên 682.028cấm 0,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,3%563 lượt chọn trên 24.310cấm 2,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,3%52 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

