Seraphine
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 12,1%được chọn trong 2.221 trên 18.319 trận
- Cấm
- 6,6%1.153 lượt cấm trên 17.354 trận, so với 0,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Rylai's Crystal Scepter, Archangel's Staff và Morellonomicon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Mordekaiser ở nghiệp dư: +14,6 điểm trên 54 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,6 điểm54 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 51,2%
- SoloQ
- 48,8%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,1%
- SoloQ
- 1,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,1%
- SoloQ
- 0,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,5 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Rylai's Crystal Scepter, Archangel's Staff và Morellonomicon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rylai's Crystal Scepter
Archangel's Staff
Morellonomicon
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Đánh teamfighttop7%58% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 66 ở lane, 44 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 56% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ321 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ336 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ376 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+84 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+103 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ315 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 55 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 55 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Mordekaiser ở nghiệp dư: +14,6 điểm trên 54 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante110 trận59,1%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 50,4% · 536 trận
- Sion96 trận52,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 53,2% · 186 trận
- Ambessa92 trận56,5%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 50,6% · 389 trận
- Ornn86 trận54,7%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 52,4% · 124 trận
- Renekton80 trận47,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 46,4% · 349 trận
- Aatrox77 trận48,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 45,5% · 367 trận
- Malphite76 trận51,3%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,2% · 428 trận
- Dr. Mundo65 trận56,9%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 48,0% · 202 trận
- Olaf65 trận47,7%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,5% · 363 trận
- Nasus63 trận41,3%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 45,8% · 240 trận
- Yone57 trận50,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,4% · 651 trận
- Gnar54 trận57,4%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 52,0% · 298 trận
- Mordekaiser54 trận64,8%chênh lệch +14,6 điểmSoloQ: 40,9% · 164 trận
- Shen52 trận50,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,3% · 147 trận
- Camille49 trận49,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 46,0% · 335 trận
- Jax42 trận35,7%chênh lệch -14,3 điểmSoloQ: 53,4% · 494 trận
- Jayce38 trận50,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,8% · 687 trận
- Fiora29 trận—SoloQ: 48,3% · 329 trận
- Irelia27 trận—SoloQ: 43,9% · 396 trận
- Gangplank20 trận—SoloQ: 45,9% · 434 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 46,3% · 335 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 46,3% · 335 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 52,8% · 687 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 50,2% · 428 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 46,3% · 335 trận
- Lee Sin210 trận51,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,2% · 1.578 trận
- Jarvan IV172 trận50,6%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,6% · 484 trận
- Wukong154 trận50,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,7% · 330 trận
- Sylas135 trận45,9%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 48,8% · 635 trận
- Vi118 trận55,1%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 50,5% · 426 trận
- Xin Zhao91 trận56,0%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 48,0% · 256 trận
- Nocturne61 trận54,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,1% · 165 trận
- Viego56 trận46,4%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 51,0% · 457 trận
- Qiyana54 trận50,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 46,4% · 727 trận
- Cho'Gath52 trận42,3%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 55,9% · 220 trận
- Jayce49 trận57,1%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 54,1% · 294 trận
- Sejuani45 trận55,6%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 42,6% · 61 trận
- Graves38 trận63,2%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 51,4% · 554 trận
- Lillia38 trận47,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,9% · 259 trận
- Naafiri33 trận60,6%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 51,1% · 278 trận
- Kha'Zix31 trận54,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 45,5% · 396 trận
- Elise25 trận—SoloQ: 47,0% · 298 trận
- Nidalee25 trận—SoloQ: 45,0% · 598 trận
- Hecarim23 trận—SoloQ: 47,1% · 442 trận
- Naafiri22 trận—SoloQ: 51,1% · 278 trận
- Talon16 trận—SoloQ: 53,3% · 445 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 51,1% · 278 trận
- Sylas139 trận56,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,4% · 810 trận
- Ahri134 trận45,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 45,4% · 456 trận
- Viktor111 trận53,2%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,6% · 694 trận
- Syndra92 trận47,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,9% · 544 trận
- Mel80 trận48,8%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 52,9% · 157 trận
- Orianna78 trận60,3%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 56,7% · 321 trận
- Lissandra73 trận63,0%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 50,4% · 363 trận
- Xerath68 trận50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 53,1% · 209 trận
- Yone68 trận41,2%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 49,8% · 500 trận
- LeBlanc62 trận50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,0% · 364 trận
- Aurora58 trận50,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 42,0% · 250 trận
- Hwei57 trận57,9%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 48,4% · 248 trận
- Galio51 trận51,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,2% · 473 trận
- Locke51 trận49,0%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 44,7% · 550 trận
- Twisted Fate49 trận46,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 46,6% · 644 trận
- Akali45 trận53,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,4% · 494 trận
- Zed43 trận37,2%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 52,6% · 348 trận
- Galio32 trận62,5%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 52,2% · 473 trận
- Yasuo27 trận—SoloQ: 44,6% · 379 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 47,9% · 340 trận
- Caitlyn218 trận49,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,8% · 899 trận
- Yunara207 trận52,2%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,8% · 1.139 trận
- Jhin139 trận56,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,9% · 1.561 trận
- Jinx127 trận48,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 47,8% · 895 trận
- Kai'Sa126 trận46,0%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 48,6% · 1.276 trận
- Ezreal123 trận54,5%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 52,6% · 951 trận
- Ashe120 trận46,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,9% · 405 trận
- Aphelios111 trận52,3%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,7% · 1.032 trận
- Lucian103 trận52,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,9% · 530 trận
- Sivir78 trận48,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 58,6% · 203 trận
- Xayah71 trận49,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,3% · 432 trận
- Tristana67 trận49,3%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 45,9% · 608 trận
- Zeri65 trận55,4%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 47,8% · 502 trận
- Miss Fortune48 trận54,2%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 46,7% · 289 trận
- Varus47 trận57,4%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 50,5% · 184 trận
- Corki34 trận47,1%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 54,2% · 214 trận
- Kalista28 trận—SoloQ: 46,0% · 387 trận
- Lulu308 trận55,8%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,7% · 1.629 trận
- Nautilus186 trận50,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,1% · 942 trận
- Blitzcrank153 trận50,3%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,5% · 672 trận
- Thresh130 trận49,2%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,9% · 1.154 trận
- Karma118 trận45,8%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 49,8% · 727 trận
- Milio110 trận54,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,1% · 318 trận
- Braum102 trận44,1%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 44,5% · 247 trận
- Leona96 trận55,2%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 46,2% · 426 trận
- Yuumi65 trận46,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 53,4% · 395 trận
- Rakan62 trận53,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 43,7% · 325 trận
- Neeko61 trận47,5%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,5% · 210 trận
- Rell46 trận58,7%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 41,7% · 362 trận
- Mel45 trận62,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,9% · 73 trận
- Alistar43 trận44,2%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,4% · 389 trận
- Pyke42 trận45,2%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 50,2% · 329 trận
- Lux39 trận53,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,5% · 295 trận
- Bard36 trận44,4%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 45,3% · 596 trận
- Senna6 trận—SoloQ: 51,0% · 255 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,9%13.012 lượt chọn trên 682.027cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,1%1.247 lượt chọn trên 24.310cấm 6,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,6%214 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

