Hồ sơ tướng · Support

Seraphine

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
29,6%Hạng 11 trên 173 tướng
Chọn
15,6%được chọn trong 444 trên 2.850 trận
Cấm
14,0%290 lượt cấm trên 2.078 trận, so với 6,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support55,8% từ 51,6% đến 59,9% trên 382 trậnSoloQ 49,2%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,8 phútsoloQ 28,5 phút

Nghiệp dư: 2850 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 241.611 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    55,8%
    SoloQ
    49,2%
    Tỉ lệ thắng 55,8% ở nghiệp dư trên 382 trận, so với 49,2% ở soloQ trên 15.414 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,8%
    SoloQ
    3,0%
    6,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    13,6%
    SoloQ
    6,4%
    Tỉ lệ cấm 13,6% ở nghiệp dư trên 1.538 trận, so với 6,4% ở soloQ trên 108.274 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,8 phút
    SoloQ
    28,5 phút
    Trung vị 29,8 phút ở nghiệp dư, so với 28,5 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Rylai's Crystal Scepter, Liandry's Torment và Morellonomicon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery73% · 11.281
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu88% · 13.627
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 49% · 39 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)7% · 6
7%số trận ở soloQ
  1. Rylai's Crystal Scepter
  2. Liandry's Torment
  3. Morellonomicon

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.

  1. Đánh teamfighttop7%58% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 66 ở lane, 44 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

321+33 so với 288
336-6 so với 342
376-12 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Seraphinetướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 56% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ321 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ336 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ376 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+84 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+103 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ315 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 55 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 55 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ahri ở nghiệp dư: +13,5 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri67,6% · kỳ vọng 54,1% · 37 trận+13,5 điểmSoloQ -4,0
Viktor57,6% · kỳ vọng 54,0% · 33 trận+3,5 điểmSoloQ -3,0
Syndra52,8% · kỳ vọng 52,2% · 36 trận+0,6 điểmSoloQ +0,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal64,5% · kỳ vọng 54,6% · 31 trận+9,9 điểmSoloQ -0,4
Lucian60,0% · kỳ vọng 59,1% · 30 trận+0,9 điểmSoloQ -1,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus55,9% · kỳ vọng 52,8% · 34 trận+3,0 điểmSoloQ -0,7

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong60,4% · kỳ vọng 55,9% · 48 trận+4,5 điểmSoloQ +0,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top17 tướng
  • Ornn29 trận
    —SoloQ: 47,4% · 384 trận
  • Olaf25 trận
    —SoloQ: 46,2% · 279 trận
  • Ambessa24 trận
    —SoloQ: 46,0% · 383 trận
  • Sion22 trận
    —SoloQ: 55,2% · 277 trận
  • Dr. Mundo17 trận
    —SoloQ: 48,3% · 329 trận
Jungle18 tướng
  • Wukong46 trận
    47,8%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 48,7% · 649 trận
  • Jarvan IV35 trận
    57,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,9% · 574 trận
  • Xin Zhao32 trận
    56,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,3% · 189 trận
  • Vi20 trận
    —SoloQ: 49,0% · 202 trận
  • Qiyana14 trận
    —SoloQ: 49,4% · 468 trận
Mid17 tướng
  • Ahri37 trận
    67,6%chênh lệch +13,5 điểmSoloQ: 44,7% · 678 trận
  • Syndra36 trận
    52,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,7% · 656 trận
  • Viktor33 trận
    57,6%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 46,7% · 683 trận
  • Sylas24 trận
    —SoloQ: 50,0% · 560 trận
  • Orianna22 trận
    —SoloQ: 41,5% · 272 trận
ADC16 tướng
  • Ashe35 trận
    48,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,4% · 486 trận
  • Ezreal31 trận
    64,5%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 52,7% · 787 trận
  • Lucian30 trận
    60,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,7% · 584 trận
  • Yunara29 trận
    —SoloQ: 50,8% · 1.167 trận
  • Caitlyn26 trận
    —SoloQ: 52,0% · 888 trận
Support17 tướng
  • Milio43 trận
    60,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,7% · 625 trận
  • Karma40 trận
    60,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 45,6% · 603 trận
  • Nautilus34 trận
    55,9%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,7% · 728 trận
  • Lulu29 trận
    —SoloQ: 51,1% · 925 trận
  • Braum28 trận
    —SoloQ: 52,0% · 369 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,0%14.344 lượt chọn trên 483.218cấm 6,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư6,8%295 lượt chọn trên 4.328cấm 13,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,6%214 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

18,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 12,9%G1102 trận trên 792
  • 13,9%G2110 trận trên 792
  • 12,8%G3+44 trận trên 345
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 102 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.