Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
7,0%Hạng 103 trên 173 tướng
Chọn
3,5%được chọn trong 626 trên 17.941 trận
Cấm
3,5%602 lượt cấm trên 17.013 trận, so với 0,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top51,9% từ 48,4% đến 55,4% trên 549 trậnSoloQ 49,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 26,4 phút

Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,5%
    SoloQ
    1,0%
    1,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,2%
    SoloQ
    0,4%
    Tỉ lệ cấm 3,2% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 0,4% ở soloQ trên 144.722 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    26,4 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 26,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Stridebreaker, Overlord's Bloodmail và Warmog's Armor: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục81% · 5.853
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt68% · 4.928
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 94% · 77 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)27% · 624
27%số trận ở soloQ
  1. Stridebreaker
  2. Overlord's Bloodmail
  3. Warmog's Armor
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Damage ở late game (hạng 74).

  1. Điểm nổi bật nhấtDamage ở late gametop26%1.152 · tướng đường trên: 1.079

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn tướng đường trên.

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 30 ở lane, 40 ở mid game và 74 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

578-21 so với 599
843-25 so với 868
1.152+72 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Setttướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 60% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường trên578 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên843 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trên1.152 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường trên+59 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên-8 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên1.149 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên30% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 44 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên1 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sylas ở nghiệp dư: +18,4 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton56,8% · kỳ vọng 51,6% · 37 trận+5,1 điểmSoloQ -0,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas69,7% · kỳ vọng 51,3% · 33 trận+18,4 điểmSoloQ +7,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor54,1% · kỳ vọng 51,5% · 37 trận+2,6 điểmSoloQ -1,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx63,9% · kỳ vọng 47,8% · 36 trận+16,1 điểmSoloQ -0,3
Kai'Sa57,8% · kỳ vọng 51,5% · 45 trận+6,2 điểmSoloQ -2,7
Aphelios60,6% · kỳ vọng 56,3% · 33 trận+4,3 điểmSoloQ +2,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus65,0% · kỳ vọng 53,2% · 60 trận+11,8 điểmSoloQ -2,0
Seraphine54,8% · kỳ vọng 50,6% · 31 trận+4,3 điểmSoloQ -1,2
Lulu55,8% · kỳ vọng 54,1% · 43 trận+1,7 điểmSoloQ +2,3

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor63,9% · kỳ vọng 52,3% · 36 trận+11,5 điểmSoloQ -1,0
Ahri66,7% · kỳ vọng 54,8% · 30 trận+11,9 điểmSoloQ -2,1
Syndra60,0% · kỳ vọng 52,2% · 30 trận+7,8 điểmSoloQ -2,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx66,7% · kỳ vọng 56,0% · 33 trận+10,7 điểmSoloQ +0,5
Ezreal54,1% · kỳ vọng 47,4% · 37 trận+6,6 điểmSoloQ -2,8
Miss Fortune54,5% · kỳ vọng 52,2% · 33 trận+2,3 điểmSoloQ +6,3
Yunara54,3% · kỳ vọng 54,0% · 46 trận+0,3 điểmSoloQ 0,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona67,6% · kỳ vọng 52,7% · 34 trận+15,0 điểmSoloQ -1,0
Thresh59,5% · kỳ vọng 53,4% · 42 trận+6,1 điểmSoloQ +0,1
Seraphine56,3% · kỳ vọng 53,2% · 32 trận+3,0 điểmSoloQ +1,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Sion40 trận
    40,0%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 43,9% · 107 trận
  • K'Sante39 trận
    41,0%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 50,7% · 284 trận
  • Renekton37 trận
    56,8%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 50,2% · 225 trận
  • Aatrox28 trận
    —SoloQ: 52,7% · 220 trận
  • Malphite21 trận
    —SoloQ: 41,7% · 139 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin65 trận
    49,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 47,5% · 869 trận
  • Sylas33 trận
    69,7%chênh lệch +18,4 điểmSoloQ: 57,2% · 374 trận
  • Vi33 trận
    45,5%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 49,3% · 227 trận
  • Jarvan IV31 trận
    45,2%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 50,0% · 276 trận
  • Xin Zhao27 trận
    —SoloQ: 47,7% · 149 trận
Mid20 tướng
  • Viktor37 trận
    54,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,3% · 436 trận
  • Ahri30 trận
    40,0%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 46,9% · 228 trận
  • Orianna29 trận
    —SoloQ: 52,7% · 188 trận
  • Syndra26 trận
    —SoloQ: 51,2% · 297 trận
  • Galio25 trận
    —SoloQ: 50,4% · 266 trận
ADC17 tướng
  • Yunara57 trận
    42,1%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 49,9% · 621 trận
  • Jhin53 trận
    52,8%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,6% · 851 trận
  • Kai'Sa45 trận
    57,8%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 46,7% · 838 trận
  • Caitlyn44 trận
    43,2%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 53,3% · 400 trận
  • Ezreal44 trận
    47,7%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 54,3% · 460 trận
Support16 tướng
  • Nautilus60 trận
    65,0%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 48,1% · 513 trận
  • Thresh52 trận
    46,2%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 46,9% · 580 trận
  • Lulu43 trận
    55,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,8% · 568 trận
  • Leona34 trận
    38,2%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 48,8% · 295 trận
  • Braum33 trận
    48,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 45,0% · 229 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,0%6.928 lượt chọn trên 674.203cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,5%361 lượt chọn trên 23.550cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

8,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 2,6%G1107 trận trên 4.137
  • 2,8%G2117 trận trên 4.137
  • 3,0%G3+53 trận trên 1.776
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 107 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.