Sett
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 3,5%được chọn trong 626 trên 17.941 trận
- Cấm
- 3,5%602 lượt cấm trên 17.013 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Stridebreaker, Overlord's Bloodmail và Warmog's Armor: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Damage ở late game (hạng 74).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sylas ở nghiệp dư: +18,4 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,4 điểm33 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,5%
- SoloQ
- 1,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Stridebreaker, Overlord's Bloodmail và Warmog's Armor: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stridebreaker
Overlord's Bloodmail
Warmog's Armor
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Damage ở late game (hạng 74).
- Điểm nổi bật nhấtDamage ở late gametop26%1.152 · tướng đường trên: 1.079
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng đường trên.
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 30 ở lane, 40 ở mid game và 74 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 60% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường trên578 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên843 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trên1.152 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường trên+59 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên-8 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên1.149 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên30% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 44 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên1 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sylas ở nghiệp dư: +18,4 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion40 trận40,0%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 43,9% · 107 trận
- K'Sante39 trận41,0%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 50,7% · 284 trận
- Renekton37 trận56,8%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 50,2% · 225 trận
- Aatrox28 trận—SoloQ: 52,7% · 220 trận
- Malphite21 trận—SoloQ: 41,7% · 139 trận
- Shen20 trận—SoloQ: 55,9% · 102 trận
- Ambessa19 trận—SoloQ: 57,2% · 208 trận
- Jax19 trận—SoloQ: 49,6% · 262 trận
- Mordekaiser19 trận—SoloQ: 52,3% · 86 trận
- Olaf19 trận—SoloQ: 46,4% · 179 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 51,1% · 403 trận
- Zaahen16 trận—SoloQ: 46,2% · 119 trận
- Ornn15 trận—SoloQ: 36,3% · 80 trận
- Dr. Mundo14 trận—SoloQ: 46,3% · 80 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 53,8% · 160 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 45,3% · 234 trận
- Gnar8 trận—SoloQ: 42,4% · 170 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 54,3% · 232 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 45,1% · 215 trận
- Lee Sin65 trận49,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 47,5% · 869 trận
- Sylas33 trận69,7%chênh lệch +18,4 điểmSoloQ: 57,2% · 374 trận
- Vi33 trận45,5%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 49,3% · 227 trận
- Jarvan IV31 trận45,2%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 50,0% · 276 trận
- Xin Zhao27 trận—SoloQ: 47,7% · 149 trận
- Wukong26 trận—SoloQ: 46,8% · 203 trận
- Cho'Gath23 trận—SoloQ: 45,0% · 180 trận
- Viego21 trận—SoloQ: 56,5% · 246 trận
- Sejuani20 trận—SoloQ: 43,1% · 58 trận
- Nocturne18 trận—SoloQ: 60,2% · 83 trận
- Graves16 trận—SoloQ: 53,5% · 299 trận
- Qiyana15 trận—SoloQ: 46,9% · 401 trận
- Lillia12 trận—SoloQ: 48,8% · 160 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 62,5% · 88 trận
- Zyra10 trận—SoloQ: 47,3% · 112 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 43,2% · 190 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 50,8% · 244 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 51,0% · 206 trận
- Nidalee6 trận—SoloQ: 44,6% · 276 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 55,6% · 196 trận
- Viktor37 trận54,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,3% · 436 trận
- Ahri30 trận40,0%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 46,9% · 228 trận
- Orianna29 trận—SoloQ: 52,7% · 188 trận
- Syndra26 trận—SoloQ: 51,2% · 297 trận
- Galio25 trận—SoloQ: 50,4% · 266 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 45,6% · 362 trận
- Akali24 trận—SoloQ: 52,0% · 252 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 54,3% · 352 trận
- Lissandra21 trận—SoloQ: 50,6% · 160 trận
- Hwei20 trận—SoloQ: 49,7% · 161 trận
- Locke19 trận—SoloQ: 47,4% · 291 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 50,4% · 266 trận
- Xerath16 trận—SoloQ: 47,7% · 130 trận
- Aurora15 trận—SoloQ: 45,9% · 135 trận
- Cassiopeia15 trận—SoloQ: 51,5% · 66 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 50,7% · 209 trận
- Twisted Fate12 trận—SoloQ: 49,1% · 342 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 43,9% · 205 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 50,8% · 266 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 49,6% · 244 trận
- Yunara57 trận42,1%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 49,9% · 621 trận
- Jhin53 trận52,8%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,6% · 851 trận
- Kai'Sa45 trận57,8%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 46,7% · 838 trận
- Caitlyn44 trận43,2%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 53,3% · 400 trận
- Ezreal44 trận47,7%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 54,3% · 460 trận
- Jinx36 trận63,9%chênh lệch +16,1 điểmSoloQ: 47,2% · 458 trận
- Aphelios33 trận60,6%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 52,1% · 536 trận
- Lucian33 trận51,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,7% · 329 trận
- Xayah28 trận—SoloQ: 46,4% · 280 trận
- Ashe27 trận—SoloQ: 58,1% · 148 trận
- Tristana23 trận—SoloQ: 50,7% · 337 trận
- Zeri16 trận—SoloQ: 46,5% · 226 trận
- Sivir15 trận—SoloQ: 49,5% · 111 trận
- Miss Fortune12 trận—SoloQ: 51,5% · 163 trận
- Varus11 trận—SoloQ: 47,5% · 99 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 50,0% · 198 trận
- Corki5 trận—SoloQ: 52,1% · 119 trận
- Nautilus60 trận65,0%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 48,1% · 513 trận
- Thresh52 trận46,2%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 46,9% · 580 trận
- Lulu43 trận55,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,8% · 568 trận
- Leona34 trận38,2%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 48,8% · 295 trận
- Braum33 trận48,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 45,0% · 229 trận
- Seraphine31 trận54,8%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,6% · 129 trận
- Blitzcrank25 trận—SoloQ: 51,7% · 404 trận
- Rakan25 trận—SoloQ: 46,4% · 207 trận
- Milio21 trận—SoloQ: 52,5% · 139 trận
- Alistar19 trận—SoloQ: 42,1% · 337 trận
- Karma19 trận—SoloQ: 52,1% · 305 trận
- Rell19 trận—SoloQ: 45,9% · 242 trận
- Bard13 trận—SoloQ: 50,4% · 284 trận
- Morgana13 trận—SoloQ: 51,5% · 103 trận
- Yuumi13 trận—SoloQ: 51,1% · 227 trận
- Pyke9 trận—SoloQ: 52,8% · 197 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,0%6.928 lượt chọn trên 674.203cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,5%361 lượt chọn trên 23.550cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

