Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
11,8%Hạng 69 trên 173 tướng
Chọn
6,3%được chọn trong 1.129 trên 17.939 trận
Cấm
5,5%935 lượt cấm trên 17.011 trận, so với 0,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top49,9% từ 47,1% đến 52,7% trên 876 trậnSoloQ 51,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,9 phútsoloQ 26,2 phút

Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,4%
    SoloQ
    1,2%
    2,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,2%
    SoloQ
    0,2%
    Tỉ lệ cấm 5,2% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 0,2% ở soloQ trên 144.722 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,9 phút
    SoloQ
    26,2 phút
    Trung vị 28,9 phút ở nghiệp dư, so với 26,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Titanic Hydra, Dusk and Dawn và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt96% · 7.877
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển65% · 5.312
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 127 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)10% · 113
10%số trận ở soloQ
  1. Titanic Hydra
  2. Dusk and Dawn
  3. Randuin's Omen
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 91% tướng đường trên.

  1. Đánh teamfighttop9%58% · tướng đường trên: 53%
  2. Chống chịu sát thươngtop16%1.327 · tướng đường trên: 970

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 24 ở lane, 38 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

553-46 so với 599
841-27 so với 868
992-88 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Shentướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 99% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên553 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trên841 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên992 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên-1.012 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên-1.410 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường trên1.327 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên58% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên17% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 71 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên1,1 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên17% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Milio ở nghiệp dư: +25,0 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Aatrox57,1% · kỳ vọng 49,2% · 42 trận+7,9 điểmSoloQ +0,1
K'Sante52,8% · kỳ vọng 52,2% · 36 trận+0,6 điểmSoloQ +0,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin54,1% · kỳ vọng 51,3% · 85 trận+2,9 điểmSoloQ -0,2
Wukong49,1% · kỳ vọng 45,3% · 57 trận+3,8 điểmSoloQ +4,2
Sylas51,6% · kỳ vọng 49,3% · 64 trận+2,3 điểmSoloQ +0,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yone59,5% · kỳ vọng 46,5% · 37 trận+13,0 điểmSoloQ +2,6
Syndra56,4% · kỳ vọng 49,6% · 55 trận+6,7 điểmSoloQ +0,2
Ryze56,7% · kỳ vọng 52,2% · 30 trận+4,5 điểmSoloQ 0,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian72,7% · kỳ vọng 50,2% · 55 trận+22,5 điểmSoloQ -0,8
Jhin63,2% · kỳ vọng 54,1% · 76 trận+9,0 điểmSoloQ -1,6
Kai'Sa58,2% · kỳ vọng 49,5% · 67 trận+8,7 điểmSoloQ +3,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio76,5% · kỳ vọng 51,4% · 34 trận+25,0 điểmSoloQ +4,7
Nautilus55,3% · kỳ vọng 51,2% · 85 trận+4,1 điểmSoloQ +0,9
Alistar54,1% · kỳ vọng 48,9% · 37 trận+5,1 điểmSoloQ +0,8
Seraphine50,0% · kỳ vọng 48,6% · 52 trận+1,4 điểmSoloQ -0,2

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV53,4% · kỳ vọng 48,0% · 58 trận+5,5 điểmSoloQ +4,8
Wukong55,6% · kỳ vọng 54,5% · 63 trận+1,1 điểmSoloQ -1,5
Sylas51,8% · kỳ vọng 50,5% · 56 trận+1,3 điểmSoloQ +3,5
Viego52,9% · kỳ vọng 49,7% · 34 trận+3,2 điểmSoloQ +3,9
Lillia55,0% · kỳ vọng 52,8% · 40 trận+2,2 điểmSoloQ +1,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor60,3% · kỳ vọng 50,3% · 68 trận+10,0 điểmSoloQ -1,3
Lissandra57,9% · kỳ vọng 47,8% · 38 trận+10,1 điểmSoloQ -0,1
Orianna51,3% · kỳ vọng 45,9% · 39 trận+5,4 điểmSoloQ -2,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin57,9% · kỳ vọng 45,6% · 57 trận+12,3 điểmSoloQ +1,4
Ezreal54,4% · kỳ vọng 45,4% · 57 trận+9,0 điểmSoloQ -3,3
Aphelios55,8% · kỳ vọng 45,5% · 43 trận+10,4 điểmSoloQ -1,4
Jinx60,0% · kỳ vọng 54,0% · 55 trận+6,0 điểmSoloQ -2,9
Caitlyn53,4% · kỳ vọng 52,2% · 88 trận+1,2 điểmSoloQ -2,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank60,5% · kỳ vọng 50,5% · 43 trận+10,0 điểmSoloQ -0,5
Nautilus51,6% · kỳ vọng 48,6% · 91 trận+3,0 điểmSoloQ +1,0
Karma55,0% · kỳ vọng 48,0% · 40 trận+7,0 điểmSoloQ -2,9
Braum56,5% · kỳ vọng 52,4% · 62 trận+4,0 điểmSoloQ -1,5
Milio53,7% · kỳ vọng 48,3% · 41 trận+5,3 điểmSoloQ -4,9

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Ambessa53 trận
    47,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 53,6% · 267 trận
  • Mordekaiser44 trận
    45,5%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 45,6% · 180 trận
  • Nasus44 trận
    43,2%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 60,0% · 185 trận
  • Aatrox42 trận
    57,1%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 52,5% · 314 trận
  • Yone38 trận
    42,1%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 50,4% · 385 trận
Jungle19 tướng
  • Lee Sin85 trận
    54,1%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,6% · 1.021 trận
  • Vi77 trận
    44,2%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 53,0% · 266 trận
  • Sylas64 trận
    51,6%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,8% · 384 trận
  • Jarvan IV57 trận
    42,1%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 50,4% · 242 trận
  • Wukong57 trận
    49,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 54,8% · 186 trận
Mid19 tướng
  • Ahri65 trận
    43,1%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 53,6% · 265 trận
  • Viktor59 trận
    47,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 55,8% · 437 trận
  • Syndra55 trận
    56,4%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 51,2% · 334 trận
  • Sylas50 trận
    50,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 52,8% · 422 trận
  • Yone37 trận
    59,5%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 54,5% · 312 trận
ADC18 tướng
  • Jhin76 trận
    63,2%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 50,1% · 926 trận
  • Yunara73 trận
    46,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,9% · 683 trận
  • Caitlyn72 trận
    38,9%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 50,7% · 450 trận
  • Kai'Sa67 trận
    58,2%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 54,4% · 907 trận
  • Jinx64 trận
    42,2%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,9% · 520 trận
Support16 tướng
  • Nautilus85 trận
    55,3%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 52,7% · 567 trận
  • Lulu71 trận
    52,1%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,5% · 676 trận
  • Leona66 trận
    45,5%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 51,2% · 326 trận
  • Thresh53 trận
    41,5%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 49,5% · 677 trận
  • Seraphine52 trận
    50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,3% · 153 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,2%7.896 lượt chọn trên 674.203cấm 0,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,4%574 lượt chọn trên 23.550cấm 5,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,9%21 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 4,6%G1189 trận trên 4.136
  • 5,0%G2208 trận trên 4.137
  • 4,9%G3+87 trận trên 1.775
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 189 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.