Sion
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 12,1%được chọn trong 839 trên 6.906 trận
- Cấm
- 5,1%175 lượt cấm trên 3.418 trận, so với 0,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 372.957 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đường trên.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yone ở nghiệp dư: +21,3 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.+21,3 điểm30 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,9%
- SoloQ
- 1,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,3%
- SoloQ
- 0,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hollow Radiance
Unending Despair
Jak'Sho, The Protean
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop1%2.339 · tướng đường trên: 970
- Để đồng đội gánh killtop2%hạng 99 trên 100
- Đánh teamfighttop4%60% · tướng đường trên: 53%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở late game
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 23 ở lane, 17 ở mid game và 33 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 88% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên542 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên804 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên1.007 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường trên-418 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trên-650 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên2.339 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên60% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên18% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 99 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên1,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yone ở nghiệp dư: +21,3 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn66 trận48,5%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 47,9% · 378 trận
- Gwen50 trận48,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,1% · 420 trận
- Ambessa43 trận46,5%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 45,6% · 395 trận
- Gnar41 trận43,9%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 52,7% · 300 trận
- Dr. Mundo39 trận66,7%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 49,2% · 256 trận
- Olaf39 trận41,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,7% · 193 trận
- Yone30 trận73,3%chênh lệch +21,3 điểmSoloQ: 42,4% · 831 trận
- Renekton28 trận—SoloQ: 44,8% · 259 trận
- Aatrox27 trận—SoloQ: 48,2% · 382 trận
- Zaahen26 trận—SoloQ: 45,8% · 271 trận
- K'Sante25 trận—SoloQ: 51,1% · 180 trận
- Shen25 trận—SoloQ: 47,7% · 308 trận
- Malphite24 trận—SoloQ: 52,0% · 494 trận
- Rumble24 trận—SoloQ: 56,8% · 139 trận
- Cho'Gath23 trận—SoloQ: 50,0% · 254 trận
- Urgot12 trận—SoloQ: 57,4% · 312 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 50,1% · 367 trận
- Garen10 trận—SoloQ: 48,6% · 321 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 55,1% · 586 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 49,3% · 436 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 49,3% · 436 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 43,1% · 357 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 53,7% · 486 trận
- Wukong108 trận43,5%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 48,1% · 551 trận
- Jarvan IV81 trận49,4%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,4% · 576 trận
- Xin Zhao67 trận64,2%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 47,2% · 163 trận
- Vi44 trận47,7%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,5% · 272 trận
- Skarner42 trận61,9%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 54,0% · 150 trận
- Nocturne40 trận47,5%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 55,7% · 194 trận
- Lee Sin35 trận45,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,6% · 761 trận
- Sejuani30 trận43,3%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 53,1% · 130 trận
- Cho'Gath27 trận—SoloQ: 43,8% · 361 trận
- Qiyana24 trận—SoloQ: 48,6% · 731 trận
- Pantheon22 trận—SoloQ: 51,9% · 52 trận
- Lillia18 trận—SoloQ: 42,5% · 372 trận
- Maokai17 trận—SoloQ: 55,3% · 47 trận
- Shyvana15 trận—SoloQ: 51,5% · 297 trận
- Amumu12 trận—SoloQ: 51,9% · 77 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 53,0% · 487 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 47,7% · 555 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 51,0% · 776 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 43,8% · 361 trận
- Viktor87 trận50,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,0% · 590 trận
- Ahri83 trận49,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,3% · 827 trận
- Syndra80 trận53,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,7% · 793 trận
- Orianna54 trận42,6%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 55,0% · 300 trận
- Hwei37 trận62,2%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 47,2% · 360 trận
- Aurora27 trận—SoloQ: 45,7% · 293 trận
- Cassiopeia24 trận—SoloQ: 53,0% · 151 trận
- Mel24 trận—SoloQ: 60,9% · 110 trận
- Xerath23 trận—SoloQ: 49,8% · 225 trận
- Akali22 trận—SoloQ: 49,5% · 505 trận
- Ryze22 trận—SoloQ: 55,1% · 196 trận
- Sylas22 trận—SoloQ: 44,8% · 469 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 43,7% · 245 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 48,4% · 407 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 50,5% · 662 trận
- LeBlanc15 trận—SoloQ: 53,6% · 403 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 51,3% · 487 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 49,7% · 441 trận
- Kassadin6 trận—SoloQ: 45,2% · 363 trận
- Twisted Fate6 trận—SoloQ: 52,7% · 328 trận
- Yunara76 trận44,7%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 49,7% · 1.192 trận
- Caitlyn71 trận47,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,6% · 798 trận
- Jinx55 trận49,1%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 51,3% · 869 trận
- Ezreal53 trận66,0%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 55,3% · 734 trận
- Sivir50 trận54,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,5% · 299 trận
- Tristana50 trận42,0%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 45,7% · 854 trận
- Ashe48 trận52,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,3% · 348 trận
- Jhin47 trận48,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,9% · 1.256 trận
- Xayah35 trận54,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 47,9% · 463 trận
- Kai'Sa33 trận51,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 52,8% · 1.082 trận
- Lucian28 trận—SoloQ: 50,5% · 487 trận
- Zeri25 trận—SoloQ: 50,7% · 422 trận
- Corki23 trận—SoloQ: 58,0% · 143 trận
- Varus23 trận—SoloQ: 50,7% · 274 trận
- Miss Fortune21 trận—SoloQ: 49,2% · 266 trận
- Aphelios13 trận—SoloQ: 52,9% · 529 trận
- Kalista13 trận—SoloQ: 44,5% · 438 trận
- Twitch13 trận—SoloQ: 50,1% · 379 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 49,7% · 449 trận
- Lulu88 trận51,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,2% · 1.013 trận
- Braum68 trận51,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,8% · 530 trận
- Milio58 trận65,5%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 53,0% · 443 trận
- Nautilus56 trận44,6%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,4% · 856 trận
- Karma51 trận52,9%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,9% · 643 trận
- Seraphine45 trận51,1%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,3% · 332 trận
- Rell43 trận37,2%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 43,3% · 480 trận
- Thresh40 trận52,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 47,0% · 1.060 trận
- Leona36 trận63,9%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 45,2% · 580 trận
- Rakan34 trận47,1%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,6% · 444 trận
- Bard33 trận51,5%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 50,6% · 532 trận
- Blitzcrank31 trận51,6%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,6% · 518 trận
- Alistar24 trận—SoloQ: 46,9% · 512 trận
- Nami22 trận—SoloQ: 49,4% · 809 trận
- Neeko21 trận—SoloQ: 58,4% · 101 trận
- Janna8 trận—SoloQ: 48,7% · 787 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,9%13.969 lượt chọn trên 745.904cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,9%614 lượt chọn trên 10.426cấm 5,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,5%78 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

