Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
18,5%Hạng 39 trên 173 tướng
Chọn
11,2%được chọn trong 2.042 trên 18.282 trận
Cấm
7,3%1.267 lượt cấm trên 17.317 trận, so với 0,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top49,7% từ 47,7% đến 51,8% trên 1.651 trậnSoloQ 50,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,6 phútsoloQ 26,5 phút

Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,6%
    SoloQ
    1,4%
    4,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,2%
    SoloQ
    0,4%
    Tỉ lệ cấm 7,2% ở nghiệp dư trên 11.485 trận, so với 0,4% ở soloQ trên 148.633 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,6 phút
    SoloQ
    26,5 phút
    Trung vị 29,6 phút ở nghiệp dư, so với 26,5 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt86% · 8.584
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển86% · 8.629
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 95% · 299 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)8% · 225
8%số trận ở soloQ
  1. Hollow Radiance
  2. Unending Despair
  3. Jak'Sho, The Protean
Nghiệp dư: Sunfire Aegis, Unending Despair, Jak'Sho, The Protean (9%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đường trên.

  1. Chống chịu sát thươngtop1%2.339 · tướng đường trên: 970
  2. Để đồng đội gánh killtop2%hạng 99 trên 100
  3. Đánh teamfighttop4%60% · tướng đường trên: 53%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở late game
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 23 ở lane, 17 ở mid game và 33 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

542-57 so với 599
804-64 so với 868
1.007-72 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Siontướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 88% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên542 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên804 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên1.007 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường trên-418 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trên-650 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên2.339 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên60% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên18% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 99 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên1,5 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Bard ở nghiệp dư: +12,5 điểm trên 59 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sett60,0% · kỳ vọng 47,8% · 40 trận+12,2 điểmSoloQ +7,4
Nasus55,4% · kỳ vọng 48,2% · 56 trận+7,2 điểmSoloQ +1,7
Gwen55,4% · kỳ vọng 50,1% · 74 trận+5,3 điểmSoloQ -4,8
Mordekaiser54,3% · kỳ vọng 48,8% · 70 trận+5,5 điểmSoloQ +1,8
Yone53,7% · kỳ vọng 49,6% · 95 trận+4,0 điểmSoloQ -3,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin57,3% · kỳ vọng 51,0% · 171 trận+6,3 điểmSoloQ 0,0
Kha'Zix64,7% · kỳ vọng 51,9% · 34 trận+12,8 điểmSoloQ -1,0
Vi55,4% · kỳ vọng 49,5% · 121 trận+5,8 điểmSoloQ +1,5
Jayce59,0% · kỳ vọng 51,8% · 39 trận+7,2 điểmSoloQ +2,5
Jarvan IV52,0% · kỳ vọng 51,6% · 100 trận+0,4 điểmSoloQ -2,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra55,9% · kỳ vọng 49,3% · 102 trận+6,6 điểmSoloQ -2,1
Aurora59,2% · kỳ vọng 50,6% · 49 trận+8,6 điểmSoloQ -4,0
Zed52,6% · kỳ vọng 43,6% · 38 trận+9,0 điểmSoloQ +3,0
Ahri49,1% · kỳ vọng 47,0% · 116 trận+2,2 điểmSoloQ +1,2
Twisted Fate55,0% · kỳ vọng 48,2% · 40 trận+6,8 điểmSoloQ +2,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn54,7% · kỳ vọng 47,4% · 139 trận+7,3 điểmSoloQ +1,4
Jhin59,4% · kỳ vọng 53,9% · 128 trận+5,5 điểmSoloQ +0,2
Jinx50,5% · kỳ vọng 45,6% · 111 trận+4,9 điểmSoloQ +3,8
Miss Fortune56,1% · kỳ vọng 49,4% · 57 trận+6,7 điểmSoloQ +1,3
Ashe51,3% · kỳ vọng 47,1% · 78 trận+4,1 điểmSoloQ +4,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Bard61,0% · kỳ vọng 48,5% · 59 trận+12,5 điểmSoloQ +0,4
Braum53,9% · kỳ vọng 47,1% · 115 trận+6,8 điểmSoloQ -1,0
Nautilus53,8% · kỳ vọng 51,3% · 158 trận+2,5 điểmSoloQ +0,3
Pyke61,3% · kỳ vọng 52,6% · 31 trận+8,7 điểmSoloQ -0,4
Karma56,0% · kỳ vọng 51,7% · 50 trận+4,3 điểmSoloQ +0,1

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jayce61,7% · kỳ vọng 47,7% · 47 trận+14,0 điểmSoloQ -1,5
Jarvan IV56,0% · kỳ vọng 47,8% · 84 trận+8,1 điểmSoloQ +7,0
Wukong60,2% · kỳ vọng 54,3% · 123 trận+5,9 điểmSoloQ +4,6
Graves56,9% · kỳ vọng 49,8% · 51 trận+7,1 điểmSoloQ +0,8
Xin Zhao51,5% · kỳ vọng 50,1% · 66 trận+1,4 điểmSoloQ +3,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
LeBlanc60,7% · kỳ vọng 49,6% · 56 trận+11,1 điểmSoloQ +1,2
Twisted Fate62,2% · kỳ vọng 51,2% · 45 trận+11,0 điểmSoloQ +0,6
Lissandra55,1% · kỳ vọng 48,0% · 49 trận+7,1 điểmSoloQ +5,2
Hwei56,5% · kỳ vọng 51,4% · 69 trận+5,1 điểmSoloQ +0,8
Akali52,6% · kỳ vọng 48,8% · 78 trận+3,8 điểmSoloQ -2,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa55,2% · kỳ vọng 50,2% · 145 trận+4,9 điểmSoloQ +2,9
Ezreal48,9% · kỳ vọng 45,0% · 141 trận+3,9 điểmSoloQ +1,4
Miss Fortune56,5% · kỳ vọng 50,0% · 62 trận+6,4 điểmSoloQ -3,1
Jhin47,9% · kỳ vọng 45,6% · 121 trận+2,4 điểmSoloQ +1,9
Yunara52,1% · kỳ vọng 51,8% · 165 trận+0,3 điểmSoloQ -1,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona61,4% · kỳ vọng 50,6% · 101 trận+10,8 điểmSoloQ -2,2
Rakan54,7% · kỳ vọng 48,7% · 95 trận+6,0 điểmSoloQ -3,7
Nautilus51,3% · kỳ vọng 48,2% · 156 trận+3,1 điểmSoloQ -2,9
Blitzcrank52,7% · kỳ vọng 50,5% · 93 trận+2,2 điểmSoloQ +4,2
Thresh52,2% · kỳ vọng 51,3% · 115 trận+0,9 điểmSoloQ +3,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Yone95 trận
    53,7%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 47,3% · 594 trận
  • Ambessa89 trận
    50,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 53,9% · 330 trận
  • Aatrox87 trận
    41,4%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 48,8% · 391 trận
  • Gwen74 trận
    55,4%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 45,0% · 298 trận
  • Zaahen74 trận
    47,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,3% · 227 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin171 trận
    57,3%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 50,0% · 1.203 trận
  • Wukong152 trận
    42,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,1% · 212 trận
  • Vi121 trận
    55,4%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 53,5% · 286 trận
  • Sylas109 trận
    44,0%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 48,0% · 442 trận
  • Jarvan IV100 trận
    52,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,7% · 334 trận
Mid18 tướng
  • Ahri116 trận
    49,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,0% · 310 trận
  • Viktor109 trận
    47,7%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,2% · 535 trận
  • Syndra102 trận
    55,9%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 47,9% · 478 trận
  • Sylas82 trận
    53,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,4% · 465 trận
  • Orianna70 trận
    47,1%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 52,9% · 263 trận
ADC17 tướng
  • Yunara146 trận
    48,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,6% · 773 trận
  • Kai'Sa141 trận
    43,3%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 50,8% · 1.129 trận
  • Caitlyn139 trận
    54,7%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 53,3% · 518 trận
  • Ezreal132 trận
    56,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 53,4% · 719 trận
  • Jhin128 trận
    59,4%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 51,0% · 1.169 trận
Support18 tướng
  • Nautilus158 trận
    53,8%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,2% · 697 trận
  • Lulu138 trận
    50,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,6% · 760 trận
  • Leona116 trận
    40,5%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 46,5% · 409 trận
  • Braum115 trận
    53,9%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 47,1% · 308 trận
  • Thresh106 trận
    48,1%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,8% · 830 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,4%9.886 lượt chọn trên 682.025cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,6%1.110 lượt chọn trên 24.310cấm 7,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,5%78 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

19,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 9,3%G1392 trận trên 4.213
  • 7,6%G2322 trận trên 4.214
  • 7,5%G3+136 trận trên 1.820
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 392 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.