Sion
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 11,2%được chọn trong 2.042 trên 18.282 trận
- Cấm
- 7,3%1.267 lượt cấm trên 17.317 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đường trên.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Bard ở nghiệp dư: +12,5 điểm trên 59 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,5 điểm59 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,6%
- SoloQ
- 1,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,2%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 26,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hollow Radiance
Unending Despair
Jak'Sho, The Protean
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop1%2.339 · tướng đường trên: 970
- Để đồng đội gánh killtop2%hạng 99 trên 100
- Đánh teamfighttop4%60% · tướng đường trên: 53%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở late game
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 23 ở lane, 17 ở mid game và 33 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 88% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên542 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên804 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên1.007 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường trên-418 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trên-650 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên2.339 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên60% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên18% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 99 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên1,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Bard ở nghiệp dư: +12,5 điểm trên 59 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Yone95 trận53,7%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 47,3% · 594 trận
- Ambessa89 trận50,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 53,9% · 330 trận
- Aatrox87 trận41,4%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 48,8% · 391 trận
- Gwen74 trận55,4%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 45,0% · 298 trận
- Zaahen74 trận47,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,3% · 227 trận
- Mordekaiser70 trận54,3%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 53,1% · 162 trận
- Ornn65 trận41,5%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 46,3% · 67 trận
- K'Sante64 trận42,2%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 50,0% · 296 trận
- Malphite61 trận45,9%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 57,6% · 283 trận
- Dr. Mundo59 trận47,5%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 48,7% · 199 trận
- Nasus56 trận55,4%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 51,8% · 170 trận
- Gnar49 trận53,1%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,6% · 196 trận
- Camille42 trận50,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 40,1% · 172 trận
- Olaf41 trận43,9%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 46,7% · 169 trận
- Sett40 trận60,0%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 58,3% · 103 trận
- Jax29 trận—SoloQ: 52,9% · 227 trận
- Fiora27 trận—SoloQ: 47,5% · 238 trận
- Jayce27 trận—SoloQ: 55,3% · 635 trận
- Gangplank23 trận—SoloQ: 52,5% · 379 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 55,3% · 635 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 50,6% · 439 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 50,6% · 439 trận
- Lee Sin171 trận57,3%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 50,0% · 1.203 trận
- Wukong152 trận42,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,1% · 212 trận
- Vi121 trận55,4%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 53,5% · 286 trận
- Sylas109 trận44,0%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 48,0% · 442 trận
- Jarvan IV100 trận52,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,7% · 334 trận
- Xin Zhao71 trận50,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,0% · 210 trận
- Lillia56 trận41,1%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 48,9% · 225 trận
- Viego56 trận46,4%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 54,8% · 332 trận
- Nocturne54 trận42,6%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 57,1% · 126 trận
- Qiyana42 trận45,2%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 46,6% · 592 trận
- Jayce39 trận59,0%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 55,6% · 284 trận
- Sejuani38 trận39,5%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 45,2% · 42 trận
- Graves35 trận54,3%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 51,2% · 365 trận
- Kha'Zix34 trận64,7%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 50,7% · 304 trận
- Naafiri33 trận42,4%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 54,6% · 240 trận
- Nidalee23 trận—SoloQ: 46,9% · 433 trận
- Elise22 trận—SoloQ: 43,9% · 253 trận
- Hecarim19 trận—SoloQ: 48,4% · 343 trận
- Naafiri17 trận—SoloQ: 54,6% · 240 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 54,6% · 240 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 55,8% · 394 trận
- Ahri116 trận49,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,0% · 310 trận
- Viktor109 trận47,7%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,2% · 535 trận
- Syndra102 trận55,9%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 47,9% · 478 trận
- Sylas82 trận53,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,4% · 465 trận
- Orianna70 trận47,1%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 52,9% · 263 trận
- Galio67 trận49,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,2% · 363 trận
- Lissandra66 trận54,5%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,5% · 284 trận
- Hwei59 trận49,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 45,0% · 242 trận
- LeBlanc51 trận47,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,2% · 254 trận
- Ryze51 trận49,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 56,7% · 178 trận
- Yone50 trận46,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,8% · 305 trận
- Aurora49 trận59,2%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 45,6% · 206 trận
- Akali48 trận43,8%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 50,7% · 430 trận
- Locke47 trận53,2%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,2% · 371 trận
- Twisted Fate40 trận55,0%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 50,0% · 502 trận
- Zed38 trận52,6%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 52,8% · 320 trận
- Galio25 trận—SoloQ: 51,2% · 363 trận
- Yasuo16 trận—SoloQ: 49,3% · 335 trận
- Yunara146 trận48,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,6% · 773 trận
- Kai'Sa141 trận43,3%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 50,8% · 1.129 trận
- Caitlyn139 trận54,7%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 53,3% · 518 trận
- Ezreal132 trận56,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 53,4% · 719 trận
- Jhin128 trận59,4%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 51,0% · 1.169 trận
- Jinx111 trận50,5%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 52,1% · 587 trận
- Xayah84 trận40,5%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 43,6% · 401 trận
- Lucian79 trận43,0%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 55,0% · 427 trận
- Ashe78 trận51,3%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 56,4% · 181 trận
- Sivir73 trận52,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 40,3% · 144 trận
- Aphelios61 trận57,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 53,3% · 768 trận
- Miss Fortune57 trận56,1%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 51,9% · 214 trận
- Tristana53 trận41,5%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 47,8% · 538 trận
- Varus42 trận40,5%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 50,0% · 168 trận
- Zeri40 trận40,0%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 46,2% · 377 trận
- Corki36 trận52,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,0% · 196 trận
- Kalista33 trận45,5%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,8% · 279 trận
- Nautilus158 trận53,8%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,2% · 697 trận
- Lulu138 trận50,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,6% · 760 trận
- Leona116 trận40,5%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 46,5% · 409 trận
- Braum115 trận53,9%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 47,1% · 308 trận
- Thresh106 trận48,1%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,8% · 830 trận
- Blitzcrank99 trận44,4%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 47,1% · 510 trận
- Seraphine96 trận47,9%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 46,8% · 186 trận
- Alistar79 trận49,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 45,5% · 462 trận
- Rell75 trận45,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 45,3% · 318 trận
- Milio68 trận47,1%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 60,5% · 190 trận
- Rakan61 trận37,7%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 46,0% · 337 trận
- Bard59 trận61,0%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 51,0% · 457 trận
- Neeko51 trận45,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 47,2% · 125 trận
- Karma50 trận56,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 52,2% · 402 trận
- Yuumi35 trận54,3%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 57,0% · 265 trận
- Pyke31 trận61,3%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 50,5% · 289 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: 55,1% · 245 trận
- Senna6 trận—SoloQ: 54,9% · 193 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%9.886 lượt chọn trên 682.025cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,6%1.110 lượt chọn trên 24.310cấm 7,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,5%78 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

