Sion
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 10,6%được chọn trong 318 trên 3.003 trận
- Cấm
- 3,8%84 lượt cấm trên 2.188 trận, so với 0,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 3003 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 246.424 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đường trên.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,1%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,0%
- SoloQ
- 0,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 28,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hollow Radiance
Unending Despair
Jak'Sho, The Protean
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop1%2.339 · tướng đường trên: 970
- Để đồng đội gánh killtop2%hạng 99 trên 100
- Đánh teamfighttop4%60% · tướng đường trên: 53%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở late game
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 23 ở lane, 17 ở mid game và 33 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 88% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên542 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên804 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên1.007 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường trên-418 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trên-650 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên2.339 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên60% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên18% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 99 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên1,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Gwen20 trận—SoloQ: 40,3% · 273 trận
- Ambessa19 trận—SoloQ: 40,5% · 222 trận
- Ornn18 trận—SoloQ: 51,4% · 208 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 46,2% · 403 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 51,3% · 224 trận
- Zaahen12 trận—SoloQ: 46,2% · 182 trận
- Aatrox11 trận—SoloQ: 49,8% · 263 trận
- Sett11 trận—SoloQ: 44,2% · 199 trận
- Olaf10 trận—SoloQ: 44,3% · 122 trận
- Dr. Mundo9 trận—SoloQ: 45,0% · 160 trận
- Nasus9 trận—SoloQ: 50,6% · 154 trận
- Renekton9 trận—SoloQ: 50,0% · 176 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 53,0% · 270 trận
- Mordekaiser8 trận—SoloQ: 46,3% · 229 trận
- Rumble8 trận—SoloQ: 43,8% · 64 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 47,9% · 288 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 54,7% · 333 trận
- Shen7 trận—SoloQ: 45,0% · 211 trận
- Urgot5 trận—SoloQ: 52,1% · 211 trận
- Wukong52 trận40,4%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 51,0% · 386 trận
- Jarvan IV25 trận—SoloQ: 46,9% · 320 trận
- Xin Zhao21 trận—SoloQ: 46,0% · 100 trận
- Vi20 trận—SoloQ: 44,8% · 125 trận
- Lee Sin12 trận—SoloQ: 47,8% · 385 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 46,6% · 223 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 50,2% · 319 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 49,0% · 292 trận
- Nocturne9 trận—SoloQ: 55,6% · 117 trận
- Shyvana7 trận—SoloQ: 52,5% · 200 trận
- Skarner7 trận—SoloQ: 58,5% · 53 trận
- Lillia6 trận—SoloQ: 46,6% · 249 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 48,9% · 47 trận
- Sejuani6 trận—SoloQ: 53,5% · 71 trận
- Trundle6 trận—SoloQ: — · 25 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 50,4% · 389 trận
- Ahri34 trận50,0%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 49,8% · 404 trận
- Syndra32 trận50,0%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 47,5% · 400 trận
- Viktor24 trận—SoloQ: 50,3% · 380 trận
- Hwei16 trận—SoloQ: 47,4% · 190 trận
- Orianna16 trận—SoloQ: 52,8% · 161 trận
- Akali15 trận—SoloQ: 50,3% · 288 trận
- Aurora14 trận—SoloQ: 46,7% · 165 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 50,7% · 298 trận
- Cassiopeia9 trận—SoloQ: 55,1% · 69 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 43,9% · 223 trận
- Locke8 trận—SoloQ: 45,3% · 320 trận
- Ziggs8 trận—SoloQ: — · 25 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 44,1% · 279 trận
- Anivia6 trận—SoloQ: 49,1% · 106 trận
- Veigar6 trận—SoloQ: 48,0% · 125 trận
- Yunara37 trận40,5%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 44,8% · 569 trận
- Kai'Sa25 trận—SoloQ: 47,1% · 573 trận
- Ezreal23 trận—SoloQ: 57,9% · 411 trận
- Caitlyn22 trận—SoloQ: 49,0% · 496 trận
- Jhin17 trận—SoloQ: 47,1% · 857 trận
- Sivir16 trận—SoloQ: 50,3% · 177 trận
- Ashe15 trận—SoloQ: 49,1% · 279 trận
- Xayah15 trận—SoloQ: 45,9% · 222 trận
- Jinx13 trận—SoloQ: 47,6% · 641 trận
- Tristana13 trận—SoloQ: 48,3% · 451 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 46,3% · 272 trận
- Lucian11 trận—SoloQ: 54,4% · 316 trận
- Miss Fortune8 trận—SoloQ: 51,3% · 236 trận
- Varus7 trận—SoloQ: 54,8% · 124 trận
- Aphelios6 trận—SoloQ: 52,2% · 295 trận
- Lulu35 trận48,6%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,5% · 474 trận
- Nautilus29 trận—SoloQ: 48,8% · 410 trận
- Rell25 trận—SoloQ: 40,0% · 215 trận
- Karma22 trận—SoloQ: 51,6% · 310 trận
- Seraphine22 trận—SoloQ: 45,3% · 278 trận
- Milio19 trận—SoloQ: 47,6% · 246 trận
- Braum16 trận—SoloQ: 47,9% · 265 trận
- Rakan15 trận—SoloQ: 53,7% · 242 trận
- Thresh14 trận—SoloQ: 48,4% · 618 trận
- Leona12 trận—SoloQ: 47,3% · 330 trận
- Alistar10 trận—SoloQ: 44,2% · 330 trận
- Bard7 trận—SoloQ: 54,8% · 228 trận
- Yuumi7 trận—SoloQ: 46,9% · 241 trận
- Blitzcrank6 trận—SoloQ: 47,1% · 333 trận
- Neeko6 trận—SoloQ: 35,4% · 48 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%8.561 lượt chọn trên 492.842cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,1%238 lượt chọn trên 4.668cấm 4,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,5%78 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

